1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appear (v)
xuất hiện
appearance (n)
diện mạo / sự xuất hiện
apparently (adv)
hình như / rõ ràng là
build (v)
xây dựng
builder (n)
thợ xây
building (n)
tòa nhà
discover (v)
khám phá
discovery (n)
sự phát hiện
explain (v)
giải thích
explanation (n)
lời giải thích
important (adj)
quan trọng
unimportant (adj)
không quan trọng
importance (n)
tầm quan trọng
importantly (adv)
quan trọng là
introduce (v)
giới thiệu
introduction (n)
lời giới thiệu
introductory (adj)
để giới thiệu / mở đầu
invent (v)
phát minh
inventor (n)
nhà phát minh
invention (n)
sự phát minh
observe (v)
quan sát
observer (n)
người quan sát
observation (n)
sự quan sát
possible (adj)
có thể
impossible (adj)
không thể
impossibility (n)
sự không thể
possibility (n)
khả năng xảy ra
possibly (adv)
có lẽ
impossibly (adv)
cực kỳ / không thể
psychology (n)
tâm lý học
psychologist (n)
nhà tâm lý học
psychological (adj)
thuộc tâm lý
psychologically (adv)
về mặt tâm lý
research (v/n)
nghiên cứu / bài nghiên cứu
researcher (n)
nhà nghiên cứu
revolution (n)
cuộc cách mạng
revolutionary (adj)
mang tính cách mạng
science (n)
khoa học
scientist (n)
nhà khoa học
scientific (adj)
thuộc khoa học
unscientific (adj)
không đúng khoa học
scientifically (adv)
theo cách khoa học
unscientifically (adv)
không theo khoa học
technology (n)
công nghệ
technological (adj)
thuộc công nghệ
technologically (adv)
về mặt công nghệ
technical (adj)
thuộc kỹ thuật
technically (adv)
về mặt kỹ thuật
technician (n)
kỹ thuật viên
technique (n)
kỹ thuật / phương pháp
wood (n)
gỗ
wooden (adj)
bằng gỗ