1/168
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
seemed
'seemed' cần một tính từ/phân từ làm bổ ngữ, dường như
Ngoại động từ (Transitive Verb)
Định nghĩa: Là động từ bắt buộc phải có một tân ngữ trực tiếp đi liền ngay sau nó để hoàn chỉnh ý nghĩa.
Cấu trúc: S + V + O (Tân ngữ)
Assist là ngoại động từ; nếu chỉ dừng lại ở "They will assist" thì câu chưa trọn nghĩa (hỗ trợ ai/cái gì?).
Nội động từ (Intransitive Verb)
Định nghĩa: Là động từ diễn tả hành động tự thân của chủ ngữ, không tác động trực tiếp lên người hay vật nào khác, do đó không có tân ngữ trực tiếp theo sau.
Đặc điểm: Thường kết thúc câu hoặc cần một giới từ đi kèm trước khi nối với một danh từ.
Cấu trúc: S + V hoặc S + V + Giới từ + O
Ví dụ:
She sleeps. (Cô ấy ngủ — tự thân hành động, không tác động lên ai.)
recreational(adj)
thuộc về giải trí
recreational activities / facilities / amenities
Hoạt động / cơ sở vật chất / tiện nghi giải trí (The airport lounge offers a wide selection of recreational amenities.)
recreational area / park
khu vực / công viên vui chơi (The city developed the riverfront into a recreational area.)
for recreational purposes
Dùng cho mục đích giải trí (The lake is reserved strictly for recreational purposes.)
recreational vehicle (RV):
Xe chuyên dụng đi dã ngoại/cắm trại (They traveled across the country in a recreational vehicle.)
Reluctant (Adjective - Tính từ)
Reluctant (Adjective - Tính từ)
be reluctant to do something
Ngần ngại, không muốn làm gì (He was reluctant to commit to the new project deadline.)