Thẻ ghi nhớ: HSK 1 week1 |

0.0(0)
Studied by 7 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/192

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:59 PM on 7/30/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

193 Terms

1
New cards

你好

Xin chào (nǐ hǎo)

<p>Xin chào (nǐ hǎo)</p>
2
New cards

你们

[nǐmen] Các bạn (Ngôi thứ hai số nhiều)

<p>[nǐmen] Các bạn (Ngôi thứ hai số nhiều)</p>
3
New cards

我们

(wǒmen ) chúng tôi

<p>(wǒmen ) chúng tôi</p>
4
New cards

您好

Nín hǎo. chào ngài

<p>Nín hǎo. chào ngài</p>
5
New cards

对不起

(duìbuqǐ) xin lỗi

<p>(duìbuqǐ) xin lỗi</p>
6
New cards

没关系

méiguānxi: Không có gì

<p>méiguānxi: Không có gì</p>
7
New cards

jiào - gọi là,kêu

<p>jiào - gọi là,kêu</p>
8
New cards

什么

(shénme)gì, cái gì?

<p>(shénme)gì, cái gì?</p>
9
New cards

今年

(jīnnián) năm nay

<p>(jīnnián) năm nay</p>
10
New cards

(suì) tuổi

<p>(suì) tuổi</p>
11
New cards

以前

yǐ qián - before - trước đây, trước kia

<p>yǐ qián - before - trước đây, trước kia</p>
12
New cards

(jiā) nhà

<p>(jiā) nhà</p>
13
New cards

你好吗?

Nǐ hǎo ma?

Bạn khỏe không?

<p>Nǐ hǎo ma?</p><p>Bạn khỏe không?</p>
14
New cards

hé - and - và

<p>hé - and - và</p>
15
New cards

chá - tea - trà

<p>chá - tea - trà</p>
16
New cards

英语

[yīngyǔ] Tiếng Anh

<p>[yīngyǔ] Tiếng Anh</p>
17
New cards

汉语

hàn yǔ - tiếng hán

<p>hàn yǔ - tiếng hán</p>
18
New cards

Tên

<p>Tên</p>
19
New cards

名字

míng zi (danh tự) -N

Tên, họ tên

<p>míng zi (danh tự) -N</p><p>Tên, họ tên</p>
20
New cards

de - of - của

......的+ N

<p>de - of - của</p><p>......的+ N</p>
21
New cards

ba - question or suggestion word - nhé, nhá

22
New cards

打的

[dǎ di] gọi taxi

<p>[dǎ di] gọi taxi</p>
23
New cards

学习

xué xí - to study, learn - học tập

<p>xué xí - to study, learn - học tập</p>
24
New cards

học (xué)

<p>học (xué)</p>
25
New cards

[bāng] giúp, giúp đỡ

<p>[bāng] giúp, giúp đỡ</p>
26
New cards

怎么脏?

như thế nào?

<p>như thế nào?</p>
27
New cards

(zuò) (V) làm

你做什么?

<p>(zuò) (V) làm</p><p>你做什么?</p>
28
New cards

工作

[gōngzuò] Công việc, làm việc

你做什么工作?

<p>[gōngzuò] Công việc, làm việc</p><p>你做什么工作?</p>
29
New cards

每天

měitiān

Hàng ngày

<p>měitiān</p><p>Hàng ngày</p>
30
New cards

牛奶

niú nǎi - milk - sữa bò

<p>niú nǎi - milk - sữa bò</p>
31
New cards

nǎi (sữa)

<p>nǎi (sữa)</p>
32
New cards

奶茶

/nǎichá/ - (trà sữa)

<p>/nǎichá/ - (trà sữa)</p>
33
New cards

dōu

Đều

34
New cards

早上

zǎo shang - early morning - sáng sớm

<p>zǎo shang - early morning - sáng sớm</p>
35
New cards

上午

shàng wǔ (thượng ngọ) -N

Buổi sáng

<p>shàng wǔ (thượng ngọ) -N</p><p>Buổi sáng</p>
36
New cards

中午

(zhōngwǔ) buổi trưa

<p>(zhōngwǔ) buổi trưa</p>
37
New cards

下午

[Xiàwǔ] Buổi chiều

<p>[Xiàwǔ] Buổi chiều</p>
38
New cards

晚上

wǎn shang - evening - buổi tối

<p>wǎn shang - evening - buổi tối</p>
39
New cards

每天早上

měitiān zǎoshang - mỗi buổi sáng

<p>měitiān zǎoshang - mỗi buổi sáng</p>
40
New cards

老师上午好

chào buổi sáng cô giáo

<p>chào buổi sáng cô giáo</p>
41
New cards

爸爸

bàba

Cha, bố

<p>bàba</p><p>Cha, bố</p>
42
New cards

妈妈

māma

mẹ

<p>māma</p><p>mẹ</p>
43
New cards

老公

lǎo gōng

chồng, ông xã

<p>lǎo gōng</p><p>chồng, ông xã</p>
44
New cards

老师

lǎo shī (lão sư) -N

Giáo viên, thầy giáo, cô giáo

<p>lǎo shī (lão sư) -N</p><p>Giáo viên, thầy giáo, cô giáo</p>
45
New cards

谢谢

xiè xiè (tạ tạ) -V

Cảm ơn

<p>xiè xiè (tạ tạ) -V</p><p>Cảm ơn</p>
46
New cards

明天

míng tiān - tomorrow - ngày mai

<p>míng tiān - tomorrow - ngày mai</p>
47
New cards

今天

jīn tiān - today - hôm nay

<p>jīn tiān - today - hôm nay</p>
48
New cards

[fàn] Cơm, bữa ăn

<p>[fàn] Cơm, bữa ăn</p>
49
New cards

米饭

mǐ fàn - rice - cơm

<p>mǐ fàn - rice - cơm</p>
50
New cards

时候

shí hou - time - lúc, khi

<p>shí hou - time - lúc, khi</p>
51
New cards

但是

dàn shì - but, however - nhưng

<p>dàn shì - but, however - nhưng</p>
52
New cards

líng - zero - số 0

<p>líng - zero - số 0</p>
53
New cards

yī - one - số một

<p>yī - one - số một</p>
54
New cards

sān - three - số 3

<p>sān - three - số 3</p>
55
New cards

số 4

<p>sì</p><p>số 4</p>
56
New cards

wǔ - Five- số năm

<p>wǔ - Five- số năm</p>
57
New cards

liù - sáu

<p>liù - sáu</p>
58
New cards

(qi) thất số 7

<p>(qi) thất số 7</p>
59
New cards

bā - số 8

<p>bā - số 8</p>
60
New cards

jiǔ - số 9

<p>jiǔ - số 9</p>
61
New cards

shí - mười

<p>shí - mười</p>
62
New cards

liǎng (two [before MW, age, and some numerals])

<p>liǎng (two [before MW, age, and some numerals])</p>
63
New cards

两百

liǎng bǎi

Hai trăm, lưỡng bách

<p>liǎng bǎi</p><p>Hai trăm, lưỡng bách</p>
64
New cards

两千

2000

<p>2000</p>
65
New cards

/qián/ trước

<p>/qián/ trước</p>
66
New cards

[hòu] sau, phía sau

<p>[hòu] sau, phía sau</p>
67
New cards

bēi - cốc, ly, tách (lượng từ)

<p>bēi - cốc, ly, tách (lượng từ)</p>
68
New cards

杯子

bēi zi - cup, glass - cốc, chén, ly, tách

<p>bēi zi - cup, glass - cốc, chén, ly, tách</p>
69
New cards

[shuǐ] Nước

<p>[shuǐ] Nước</p>
70
New cards

护士

hù shi - nurse - y tá

<p>hù shi - nurse - y tá</p>
71
New cards

[kàn] Nhìn, xem,đọc, thăm

我去看他,我很高兴1!wo qù kàn ta, wo hen gaoxing

<p>[kàn] Nhìn, xem,đọc, thăm</p><p>我去看他,我很高兴1!wo qù kàn ta, wo hen gaoxing</p>
72
New cards

(diàn) điện

<p>(diàn) điện</p>
73
New cards

电视

diàn shì - TV - truyền hình, ti vi

<p>diàn shì - TV - truyền hình, ti vi</p>
74
New cards

tīng; thính/nghe

<p>tīng; thính/nghe</p>
75
New cards

音乐

yīn yuè - music - âm nhạc

<p>yīn yuè - music - âm nhạc</p>
76
New cards

认识

rén shí (nhận thức) -V

Quen biết

我认识老师。

我认识他?你认识她?

<p>rén shí (nhận thức) -V</p><p>Quen biết</p><p>我认识老师。</p><p>我认识他?你认识她?</p>
77
New cards

有没有

(yǒu méi yǒu) Có hay không

你有没有认识老师?

<p>(yǒu méi yǒu) Có hay không</p><p>你有没有认识老师?</p>
78
New cards

高兴

Gāoxìng

vui mừng

<p>Gāoxìng</p><p>vui mừng</p>
79
New cards

qù - go - đi

<p>qù - go - đi</p>
80
New cards

电影

diàn yǐng - movie - phim

今天我去看电影。

我喜欢看电影。

我看电影,我很高兴。

<p>diàn yǐng - movie - phim</p><p>今天我去看电影。</p><p>我喜欢看电影。</p><p>我看电影,我很高兴。</p>
81
New cards

越南

(yuè nán) Việt Nam

你是不是越南人吗?

我的老师是越南人?

<p>(yuè nán) Việt Nam</p><p>你是不是越南人吗?</p><p>我的老师是越南人?</p>
82
New cards

中国

zhōng guó - China - Trung quốc

中国电影。

<p>zhōng guó - China - Trung quốc</p><p>中国电影。</p>
83
New cards

台湾

Đài Loan /Táiwān/

我老师不是泰文人。

<p>Đài Loan /Táiwān/</p><p>我老师不是泰文人。</p>
84
New cards

zài - at, in- tồn tại, ở, tại

<p>zài - at, in- tồn tại, ở, tại</p>
85
New cards

zài - again, more - nữa, hãy, tiếp tục

<p>zài - again, more - nữa, hãy, tiếp tục</p>
86
New cards

nǎ (ná) -pron

Nào (=which)

你在哪?我在越南!

<p>nǎ (ná) -pron</p><p>Nào (=which)</p><p>你在哪?我在越南!</p>
87
New cards

đất nước /guó/

<p>đất nước /guó/</p>
88
New cards

睡觉

/shuì jiào/ ngủ

<p>/shuì jiào/ ngủ</p>
89
New cards

起床

qǐ chuáng - to wake up, get up - ngủ dậy

<p>qǐ chuáng - to wake up, get up - ngủ dậy</p>
90
New cards

[diǎn] giờ

<p>[diǎn] giờ</p>
91
New cards

/fēn/ phút

<p>/fēn/ phút</p>
92
New cards

shū

(sách)

我的书

<p>shū</p><p>(sách)</p><p>我的书</p>
93
New cards

māo - cat - mèo

我家有猫和狗。

<p>māo - cat - mèo</p><p>我家有猫和狗。</p>
94
New cards

gǒu

chó

我家有猫和狗。

<p>gǒu</p><p>chó</p><p>我家有猫和狗。</p>
95
New cards

/Ròu/ Thịt

<p>/Ròu/ Thịt</p>
96
New cards

狗肉

gǒuròu

Thịt chó

猫肉。

我不喜欢狗肉。

<p>gǒuròu</p><p>Thịt chó</p><p>猫肉。</p><p>我不喜欢狗肉。</p>
97
New cards

椅子

yǐ zi - chair - ghế

<p>yǐ zi - chair - ghế</p>
98
New cards

桌子

zhuō zi - desk, table - cái bàn

我家也有桌子和意足

<p>zhuō zi - desk, table - cái bàn</p><p>我家也有桌子和意足</p>
99
New cards

yě - also - cũng

<p>yě - also - cũng</p>
100
New cards

孩子

háizi (hài tử) -N

trẻ con, đứa bé, con

我爸爸有三个孩子

<p>háizi (hài tử) -N</p><p>trẻ con, đứa bé, con</p><p>我爸爸有三个孩子</p>

Explore top notes

note
Weight, Mass and Gravity
Updated 1268d ago
0.0(0)
note
Anatomy & Physiology Unit II
Updated 1270d ago
0.0(0)
note
Biology - Microbiology
Updated 705d ago
0.0(0)
note
Heimler APUSH TP 5.7
Updated 473d ago
0.0(0)
note
Digestive System
Updated 1066d ago
0.0(0)
note
Weight, Mass and Gravity
Updated 1268d ago
0.0(0)
note
Anatomy & Physiology Unit II
Updated 1270d ago
0.0(0)
note
Biology - Microbiology
Updated 705d ago
0.0(0)
note
Heimler APUSH TP 5.7
Updated 473d ago
0.0(0)
note
Digestive System
Updated 1066d ago
0.0(0)