Quality & The Arts Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

aggravate (v)

làm trầm trọng thêm, làm bực mình

2
New cards

better (v)

cải thiện, làm tốt hơn

3
New cards

blemish (n)

vết nhơ, nhược điểm, tì vết

4
New cards

chaos (n)

sự hỗn loạn, sự lộn xộn

5
New cards

cheapen (v)

làm giảm giá trị, hạ giá

6
New cards

contaminate (v)

làm ô nhiễm, làm bẩn

7
New cards

decay (v)

suy tàn, thối rữa

8
New cards

decline (v)

suy giảm, từ chối

9
New cards

defective (adj)

bị lỗi, có khuyết tật

10
New cards

detrimetnal (adj)

có hại, gây bất lợi

11
New cards

devastate (v)

tàn phá, phá hủy hoàn toàn

12
New cards

enhance (v)

nâng cao, tăng cường

13
New cards

evaluate (v)

đánh giá

14
New cards

exacerbate (v)

làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn

15
New cards

exquisite (adj)

tinh tế, tuyệt đẹp, sắc sảo

16
New cards

first-rate (adj)

hạng nhất, xuất sắc, tuyệt vời

17
New cards

flaw (n)

thiếu sót, vết nứt, khuyết điểm

18
New cards

ideal (adj)

lý tưởng

19
New cards

inadequate (adj)

không đủ, thiếu sót, kém cỏi

20
New cards

invaluable (adj)

vô giá, cực kỳ quý báu

21
New cards

optimum (n, adj)

điều kiện tốt nhất; tối ưu

22
New cards

outclass (v)

vượt trội hơn hẳn, hơn một bậc

23
New cards

prime (adj)

hàng đầu, chủ yếu, tốt nhất

24
New cards

redeeming feature (n phr)

điểm vớt vát lại, đặc điểm bù đắp lỗi lầm

25
New cards

refurbish (v)

tân trang lại, làm mới lại

26
New cards

reinforce (v)

tăng cường, củng cố

27
New cards

renovate (v)

cải tạo, sửa chữa lại (nhà cửa, công trình)

28
New cards

rotten (adj)

mục nát, thối rữa, tồi tệ

29
New cards

rusty (adj)

bị gỉ sét, lục nghề (kiến thức)

30
New cards

satisfactory (adj)

hài lòng, thỏa đáng

31
New cards

shambles (n)

tình trạng hỗn loạn, đống đổ nát

32
New cards

shoddy (adj)

cẩu thả, kém chất lượng

33
New cards

sound (adj)

vững chắc, khỏe mạnh, đúng đắn

34
New cards

stale (adj)

cũ, ôi thiu (đồ ăn), cũ rích (ý tưởng)

35
New cards

streamline (v)

tối ưu hóa, đơn giản hóa (quy trình)

36
New cards

strengthen (v)

làm mạnh thêm, củng cố

37
New cards

surpass (v)

vượt trội hơn, vượt qua

38
New cards

ultimate (adj)

cuối cùng, sau cùng, nền tảng

39
New cards

worsen (v)

làm tồi tệ hơn, trở nên xấu đi

40
New cards

wreck (v, n)

phá hủy làm chìm/đắm; xác tàu xe đắm, sự đổ vỡ

41
New cards

abstract (n, adj)

tranh trừu tượng; trừu tượng

42
New cards

auction (n)

cuộc đấu giá

43
New cards

audition (n)

buổi thử giọng, thử vai

44
New cards

bestseller (n)

sách bán chạy nhất

45
New cards

collector's item (n phr)

đồ vật đáng sưu tầm (hiếm, giá trị)

46
New cards

curator (n)

người phụ trách, giám tuyển (bảo tàng, triển lãm)

47
New cards

fine art (n phr)

mỹ thuật

48
New cards

installation (n)

nghệ thuật sắp đặt, sự lắp đặt

49
New cards

lines (n pl)

lời thoại (kịch, phim)

50
New cards

lyrics (n pl)

lời bài hát

51
New cards

masterpiece (n)

kiệt tác

52
New cards

paperback (n)

sách bìa mềm

53
New cards

period (n, adj)

thời kỳ, giai đoạn; mang tính thời đại, cổ trang

54
New cards

priceless (adj)

vô giá (quá đắt quý để định giá)

55
New cards

recital (n)

buổi biểu diễn độc tấu (nhạc, thơ)

56
New cards

retrospective (n, adj)

triển lãm nhìn lại quá sự nghiệp; thuộc về quá khứ, hồi tưởng

57
New cards

score (n)

bản nhạc soạn cho nhạc cụ, điểm số

58
New cards

sketch (v, n)

phác thảo; bản phác thảo

59
New cards

work of art (n phr)

tác phẩm nghệ thuật

60
New cards

worthless (adj)

không có giá trị, vô dụng