1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
special
/ˈspeʃl/ (adj): đặc biệt
ready
/ˈredi/ (adj): sẵn sàng
new
/njuː/ (adj): mới
meet
/miːt/ (v): gặp
live
/lɪv/ (v): sống
school
/skuːl/ (n): trường
heavy
/ˈhevi/ (adj): nặng
smart
/smɑːt/ (adj): thông minh
uniform
/ˈjuːnɪfɔːm/ (n): đồng phục
subject
/ˈsʌbdʒekt/ (n): môn học
wear
/weər/ (v): mặc
history
/ˈhɪstri/ (n): lịch sử
calculator
/ˈkælkjuleɪtə(r)/ (n): máy tính
rubber
/ˈrʌbə(r)/ (n): cục tẩy
pencil case
/ˈpensəl ˌkeɪs/ (n): hộp bút
homework
/ˈhəʊmwɜːk/ (n): bài tập về nhà
football
/ˈfʊtbɔːl/ (n): bóng đá
exercise
/ˈeksəsaɪz/ (n): bài thể dục
math
/mæθ/ (n): toán
science
/ˈsaɪəns/ (n): khoa học
classroom
/ˈklɑːsruːm/ (n): phòng học
compass
/ˈkʌmpəs/ (n): la bàn
lesson
/ˈlesn/ (n): bài học
playground
/ˈpleɪɡraʊnd/ (n): sân chơi
ride
/raɪd/ (v): cưỡi
usually
/ˈjuːʒuəli/ (adv): thường
rarely
/ˈreəli/ (adv): hiếm khi
often
/ˈɒfn/ (adv): thường
holiday
/ˈhɒlədeɪ/ (n): ngày lễ
classmates
/ˈklæsmeɪts/ (n): bạn cùng lớp
advice
/ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên
secret
/ˈsiːkrət/ (n): bí mật
help
/help/ (v): giúp
money
/ˈmʌni/ (n): tiền
favorite
/ˈfeɪvərɪt/ (adj): yêu thích
hungry
/ˈhʌŋɡri/ (adj): đói
weekend
/ˌwiːkˈend/ (n): cuối tuần
club
/klʌb/ (n): câu lạc bộ
dream
/driːm/ (n): giấc mơ
boarding school
/ˈbɔːdɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú
garden
/ˈɡɑːdn/ (n): vườn
secondary school
/ˈsekəndəri ˌskuːl/ (n): trường trung học
mountains
/ˈmaʊntənz/ (n): núi
library
/ˈlaɪbrəri/ (n): thư viện
paint
/peɪnt/ (v): vẽ
think
/θɪŋk/ (v): nghĩ
learn
/lɜːn/ (v): học
sharpener
/ˈʃɑːpnə(r)/ (n): cái gọt bút chì
lend
/lend/ (v): cho mượn
ruler
/ˈruːlə(r)/ (n): thước
come
/kʌm/ (v): đến
village
/ˈvɪlɪdʒ/ (n): làng quê
near
/nɪə(r)/ (adv): gần
walk
/wɔːk/ (v): đi bộ
remember
/rɪˈmembə(r)/ (v): nhớ
mark
/mɑːk/ (n): điểm
town
/taʊn/ (n): thị trấn
swimming pool
/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi
greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/ (n): nhà kính
farm
/fɑːm/ (n): trang trại