The man-made environment (U1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

remote island n

đảo xa xôi

2
New cards

skyscraper n

tòa nhà chọc trời

3
New cards

bungalow n

nhà gỗ một tầng

4
New cards

mansion n

dinh thự, biệt thự

5
New cards

castle n

lâu đài

6
New cards

glamorous adj

hào nhoáng, quyến rũ

7
New cards

spacious adj

rộng rãi

8
New cards

cellar n

hầm

9
New cards

staircase n

cầu thang

10
New cards

ceiling n

trần nhà

11
New cards

marble n

đá cẩm thạch, đá hoa

12
New cards

leather n

da

13
New cards

sail n

cánh buồm

14
New cards

eggshell n

vỏ trứng

15
New cards

distinctive adij

đặc biệt

16
New cards

highly original adj

rất độc đáo

17
New cards

curved adj

uốn cong

18
New cards

twisted adj

uốn xoắn

19
New cards

acclaim v

ca ngợi, hoan nghênh, tán thưởng

20
New cards

officially adv

chính thức

21
New cards

bustle adj

nhộn nhịp

22
New cards

petty adj

nhỏ nhặt

23
New cards

mobile home n

ngôi nhà di động

24
New cards

halls n

ký túc xá

25
New cards

semi-detached adj

nhà liền kề

26
New cards

bedsit n

loại hình nhà trọ hoặc căn hộ siêu nhỏ

27
New cards

(newspaper) publisher n


nhà xuất bản (báo)

28
New cards

formal adj

chính thức

29
New cards

continent n

lục địa

30
New cards

urban sprawl n

đô thị hoá

31
New cards

infrastructure n

cơ sở hạ tầng

32
New cards

amenities n

tiện nghi

33
New cards

poor housing n

điều kiện nhà ở kém

34
New cards

high-rise flats n

căn hộ cao tầng

35
New cards

congestion n

tắc đường

36
New cards

pedestrians n

người đi bộ

37
New cards

cycle lane n

làn dành cho đi xe đạp

38
New cards

alternative energy n

năng lượng thay thế

39
New cards

road safety n

an toàn đường bộ

40
New cards

sustainable adj

bền vững

41
New cards

poverty n

nghèo đói

42
New cards

inequality n

sự bất bình đẳng

43
New cards

developing country n

đất nước đang phát triển

44
New cards

maintenance n

sự bảo trì

45
New cards

timber n

gỗ

46
New cards

modernism n

chủ nghĩa hiện đại

47
New cards

steel n

thép

48
New cards

concrete n

bê tông

49
New cards

characterize v

mô tả, biểu thị đặc điểm

50
New cards

bold adj

dũng cảm, táo bạo

51
New cards

geometric adj

thuộc về hình học

52
New cards

stilt-liked adj

giống như cà

53
New cards

pillar n

cột trụ

54
New cards

multi-storey adj

nhiều tầng hoặc cao tầng

55
New cards

high-rises n

tòa nhà cao tầng

56
New cards

pre-fabricated adj

được đúc sẵn, làm sẵn hoặc tiền chế

57
New cards

section n

phần

58
New cards

preserve v

bảo tồn

59
New cards

construction n

công trình

60
New cards

high-tech adj

công nghệ cao

61
New cards

co-existence n

sự cùng tồn tại

62
New cards

postmodernism n

Chủ nghĩa Hậu hiện đại

63
New cards

emerge v

xuất hiện, nảy sinh hoặc trỗi dậy

64
New cards

emphasise v

nhấn mạnh, làm nổi bật hoặc đề cao

65
New cards

reject v

bác bỏ, phủ nhận, khước từ hoặc loại bỏ

66
New cards

strict adj

nghiêm ngặt

67
New cards

adherence n

Sự tuân thủ

68
New cards

Adherent n

Người theo phái, tín đồ, người ủng hộ

69
New cards

Adhere v

Tuân thủ, dính chặt, gắn bó

70
New cards

Adherent adj

Có tính dính, bám chặt

71
New cards

Adhesive adj

Bản chất dính, keo dính

72
New cards

well-defined adj

được định hình rõ ràng, rõ nét hoặc xác định rõ ràng

73
New cards

Resident n

Cư dân, người sinh sống tại một khu vực

74
New cards

Residential adj

Thuộc về khu dân cư/nhà

75
New cards

Residence n

nhà ở, nơi cư trú hoặc dinh thự

76
New cards

mythical adj

thuộc về thần thoại, mang tính hoang đường hoặc tính chất huyền thoại

77
New cards

interior n

nội thất hoặc không gian bên trong

78
New cards

extravagant adj

xa hoa, phù phiếm, ngông cuồng, phung phí hoặc vượt quá giới hạn thông thường

79
New cards

spectacular adj

ngoạn mục, hùng vĩ

80
New cards

chandelier n

đèn chùm

81
New cards

criticize v

phê bình, chỉ trích hoặc phê phán

82
New cards

Critic n

Nhà phê bình

83
New cards

Criticism n

Sự phê bình, lời chỉ trích

84
New cards

Critical adj

Mang tính phê bình, chỉ trích; hoặc có tính quyết định, nguy kịch.

85
New cards

unstable adj

không ổn định, không vững chắc hoặc dễ thay đổi/sụp đổ.

86
New cards

desirable adj

đáng mong muốn, đáng ao ước, hoặc đáng khát khao

87
New cards

exposure n

sự tiếp xúc, sự phơi bày hoặc sự hứng chịu

88
New cards

accommodate v

đáp ứng, cung cấp hoặc chứa được

89
New cards

entertain v

Giải trí, làm cho ai đó vui vẻ