1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be aware of
biết được, nhận thức được
basis
(n) cơ sở, căn cứ
compensate
(v) đền bù, bồi thường
compensation
(n) khoản thù lao
make up for
(v) đền bù, bồi thường
delicate
(adj) tế nhị, khôn kéo, tinh vi, tinh xảo
eligible
= qualified : đủ tiêu chuẩn
flexibly
(adv) một cách linh hoạt
negotiate
(v) đàm phán, thương lượng
retire
(v) nghỉ hưu
vested
(adj) giao cho, ban cho
wage
(n) lương theo giờ, ngày, sản lượng
salary
lương cố định
pay
(n) tiền công, tiền lương
income
(n) thu nhập