1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
in high demand
nhu cầu cao
✓ in stock
còn hàng
✓ place an order
đặt hàng
✓ ring up your purchase
ghi tổng số tiền lên máy thu ngân
✓ delivery vehicle
xe giao hàng
✓ catering business
cửa hàng phục vụ ăn uống
✓ compact (adj) /kəmˈpækt/
nhỏ gọn
✓ get seats
đặt chỗ
✓ be on a cruise ship
trên 1 du thuyền trên sông
✓ spectacular (adj) /spekˈtæk.jə.lər/
hoành tráng, đẹp
✓ order replacement
đặt hàng thay thế
✓ packing slip
phiếu giao hàng
✓ discontinued (PII)
ngưng sản xuất
✓ give sb a refund
hoàn lại tiền
✓ transaction (n) /trænˈzæk.ʃən/
sự giao dịch
✓ compartment (n) /kəmˈpɑːt.mənt/
gian, ngăn
✓ make a purchase
mua hàng
✓ be supposed to do sth
được cho là