Đề Tinh Tuý 2/9 Chuyên Anh Tutorials

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/194

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:57 AM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

195 Terms

1
New cards

timestamp (n)

sự ghi dấu thời gian (video)

2
New cards

bear on sth

có liên quan, ảnh hưởng đến điều gì

3
New cards

hinge on / upon

phụ thuộc vào

4
New cards

fall through

(định hướng, kế hoạch) đổ bể

5
New cards

brush against

chạm nhẹ vào

6
New cards

in which case

trong trường hợp mà

7
New cards

at which point

tại thời điểm mà

8
New cards

by which time

trước lúc mà

9
New cards

resistance (n)

sự chống đối, phản kháng

10
New cards

entrenched (adj)

ăn sâu, bám rễ vào

11
New cards

be under no illusion (that)

không bị ảo tưởng, không nghĩ rằng

12
New cards

beyond the pale

không chấp nhận được

13
New cards

climatologist (n)

nhà khí hậu học

14
New cards

be unwilling to V

không nguyện muốn làm gì đó

15
New cards

replicate (v)

tái thiết lập, sao chép lại

16
New cards

lay sb against sth

đặt ai nằm dựa vào

17
New cards

stake A on B

đánh cược A vào B

18
New cards

wager A on B

đánh cược (tiền) A vào B

19
New cards

disclosure (n)

sự tiết lộ

20
New cards

candor (n)

sự khiêm tốn, thẳng thắn

21
New cards

premature (adj)

quá sớm

22
New cards

anonymous (adj)

ẩn danh

23
New cards

inspector (n)

thanh tra

24
New cards

fact of life

điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống

25
New cards

a wild-goose chase

một cuộc tìm kiếm vô ích

26
New cards

paper tiger

hổ giấy

27
New cards

clean sweep (n)

chiến thắng quét sạch đối thủ

28
New cards

diplomatic (adj)

về ngoại giao

29
New cards

assign blame

quy ra trách nhiệm, đưa ra cáo buộc

30
New cards

categorical (adj)

tuyệt đối (sự từ chối, cáo buộc)

31
New cards

jubilant (adj)

vui sướng, vui mừng

32
New cards

sapient (adj)

thông thái, khôn ngoan

33
New cards

circumspect (adj)

thận trọng

34
New cards

rumbustious (adj)

ồn ào, náo nhiệt

35
New cards

endorsement (n)

sự ủng hộ công khai

36
New cards

gather momentum

lấy đà, bắt đầu tiến tới

37
New cards

take the wind out of sb's sails

làm ai tuột hứng

38
New cards

keep tabs on sb/sth

theo dõi ai/cái gì

39
New cards

turn a blind eye to sth/sb

cố tình ngó lơ

40
New cards

hearing (n)

phiên điều tra

41
New cards

ebullient (adj)

sôi nổi, hăng hái

42
New cards

assiduous (adj)

chăm chỉ

43
New cards

outspoken (adj)

nói thẳng thắn

44
New cards

inscrutable (adj)

bí hiểm, khó đoán

45
New cards

log (v)

ghi nhận thông tin

46
New cards

protocol (n)

quy trình

47
New cards

forensic (adj)

thuộc về pháp y

48
New cards

dazzling (adj)

hào nhoáng

49
New cards

cerebral (adj)

thuộc về trí tuệ, đòi hỏi suy nghĩ sâu sắc

50
New cards

scrupulous (adj)

tỉ mỉ, cẩn trọng (đạo đức chính xác)

51
New cards

exuberant (adj)

hào hứng, tràn đầy sức sống

52
New cards

vapid (adj)

nhạt nhẽo, vô vị

53
New cards

fortnight (n)

2 tuần

54
New cards

expedition (n)

sự đi thăm hiểm

55
New cards

rescue convoy (n)

xe cứu hộ

56
New cards

eke out

sử dụng tiết kiệm, xoay sở sống

57
New cards

strike out on your own

tự mình bắt đầu một cái mới

58
New cards

pick out

lựa chọn ra

59
New cards

work off

tiêu hao cảm xúc / calo (thông qua thể thao)

60
New cards

corrupted (adj)

bị thao túng, lỗi

61
New cards

junction (n)

nút giao (giao, thông)

62
New cards

contradictory (adj)

đối lập với nhau

63
New cards

go numb

trở nên tê liệt, mất cảm giác

64
New cards

go haywire

hoạt động loạn xạ

65
New cards

spare (adj)

dư thừa (thời gian, tiền)

66
New cards

go ballistic

nổi điên, tức giận

67
New cards

digitisation (n)

sự số hóa

68
New cards

fragile (adj)

dễ bị hư hại

69
New cards

archive (n)

kho lưu trữ

70
New cards

inaccessibility (n)

sự không tiếp cận được

71
New cards

disperse (v)

phân tán

72
New cards

incompatible (adj)

không tương thích

73
New cards

reconstruct (v)

xây dựng lại

74
New cards

dispersal (n)

sự phân tán (thông tin, tin nhắn)

75
New cards

dispersion (n)

sự phân tán (hóa học)

76
New cards

search engine (n)

công cụ tìm kiếm

77
New cards

pervade (v)

bao trùm, lan tỏa nhiều nơi

78
New cards

pervasiveness (n)

sự bao trùm, hiện diện khắp nơi

79
New cards

property (n)

tài sản

80
New cards

misappropriation (n)

sự chiếm dụng, sử dụng trái phép

81
New cards

marginalia (n)

ghi chú bên lề

82
New cards

subtle (adj)

tinh tế

83
New cards

distort (v)

bóp méo

84
New cards

underestimate (v)

đánh giá thấp

85
New cards

overestimate (v)

đánh giá quá cao

86
New cards

apolitical (adj)

phi chính trị, trung lập về chính trị

87
New cards

have a say

có tiếng nói riêng của mình

88
New cards

decolonization (n)

sự làm cho biến mất tính thuộc địa

89
New cards

archivist (n)

người lưu trữ

90
New cards

high-resolution (adj)

(ảnh) có chất lượng hiển thị cao

91
New cards

imperfection (n)

sự không hoàn hảo

92
New cards

faint (adj)

mờ, nhạt

93
New cards

render sb/sth + adj

khiến ai đó / cái gì trở nên thế nào

94
New cards

unreadable (adj)

không thể đọc được

95
New cards

preprint (n)

nghiên cứu (khoa học) được công bố trước khi thẩm định

96
New cards

preliminary (adj)

sơ bộ

97
New cards

pull through

vượt qua giai đoạn khó khăn

98
New cards

turn over

bàn giao, chuyển giao việc

99
New cards

set aside

để sang 1 bên / để dành tiền

100
New cards

take apart

mổ xẻ, phân tích kỹ