1/194
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
timestamp (n)
sự ghi dấu thời gian (video)
bear on sth
có liên quan, ảnh hưởng đến điều gì
hinge on / upon
phụ thuộc vào
fall through
(định hướng, kế hoạch) đổ bể
brush against
chạm nhẹ vào
in which case
trong trường hợp mà
at which point
tại thời điểm mà
by which time
trước lúc mà
resistance (n)
sự chống đối, phản kháng
entrenched (adj)
ăn sâu, bám rễ vào
be under no illusion (that)
không bị ảo tưởng, không nghĩ rằng
beyond the pale
không chấp nhận được
climatologist (n)
nhà khí hậu học
be unwilling to V
không nguyện muốn làm gì đó
replicate (v)
tái thiết lập, sao chép lại
lay sb against sth
đặt ai nằm dựa vào
stake A on B
đánh cược A vào B
wager A on B
đánh cược (tiền) A vào B
disclosure (n)
sự tiết lộ
candor (n)
sự khiêm tốn, thẳng thắn
premature (adj)
quá sớm
anonymous (adj)
ẩn danh
inspector (n)
thanh tra
fact of life
điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống
a wild-goose chase
một cuộc tìm kiếm vô ích
paper tiger
hổ giấy
clean sweep (n)
chiến thắng quét sạch đối thủ
diplomatic (adj)
về ngoại giao
assign blame
quy ra trách nhiệm, đưa ra cáo buộc
categorical (adj)
tuyệt đối (sự từ chối, cáo buộc)
jubilant (adj)
vui sướng, vui mừng
sapient (adj)
thông thái, khôn ngoan
circumspect (adj)
thận trọng
rumbustious (adj)
ồn ào, náo nhiệt
endorsement (n)
sự ủng hộ công khai
gather momentum
lấy đà, bắt đầu tiến tới
take the wind out of sb's sails
làm ai tuột hứng
keep tabs on sb/sth
theo dõi ai/cái gì
turn a blind eye to sth/sb
cố tình ngó lơ
hearing (n)
phiên điều tra
ebullient (adj)
sôi nổi, hăng hái
assiduous (adj)
chăm chỉ
outspoken (adj)
nói thẳng thắn
inscrutable (adj)
bí hiểm, khó đoán
log (v)
ghi nhận thông tin
protocol (n)
quy trình
forensic (adj)
thuộc về pháp y
dazzling (adj)
hào nhoáng
cerebral (adj)
thuộc về trí tuệ, đòi hỏi suy nghĩ sâu sắc
scrupulous (adj)
tỉ mỉ, cẩn trọng (đạo đức chính xác)
exuberant (adj)
hào hứng, tràn đầy sức sống
vapid (adj)
nhạt nhẽo, vô vị
fortnight (n)
2 tuần
expedition (n)
sự đi thăm hiểm
rescue convoy (n)
xe cứu hộ
eke out
sử dụng tiết kiệm, xoay sở sống
strike out on your own
tự mình bắt đầu một cái mới
pick out
lựa chọn ra
work off
tiêu hao cảm xúc / calo (thông qua thể thao)
corrupted (adj)
bị thao túng, lỗi
junction (n)
nút giao (giao, thông)
contradictory (adj)
đối lập với nhau
go numb
trở nên tê liệt, mất cảm giác
go haywire
hoạt động loạn xạ
spare (adj)
dư thừa (thời gian, tiền)
go ballistic
nổi điên, tức giận
digitisation (n)
sự số hóa
fragile (adj)
dễ bị hư hại
archive (n)
kho lưu trữ
inaccessibility (n)
sự không tiếp cận được
disperse (v)
phân tán
incompatible (adj)
không tương thích
reconstruct (v)
xây dựng lại
dispersal (n)
sự phân tán (thông tin, tin nhắn)
dispersion (n)
sự phân tán (hóa học)
search engine (n)
công cụ tìm kiếm
pervade (v)
bao trùm, lan tỏa nhiều nơi
pervasiveness (n)
sự bao trùm, hiện diện khắp nơi
property (n)
tài sản
misappropriation (n)
sự chiếm dụng, sử dụng trái phép
marginalia (n)
ghi chú bên lề
subtle (adj)
tinh tế
distort (v)
bóp méo
underestimate (v)
đánh giá thấp
overestimate (v)
đánh giá quá cao
apolitical (adj)
phi chính trị, trung lập về chính trị
have a say
có tiếng nói riêng của mình
decolonization (n)
sự làm cho biến mất tính thuộc địa
archivist (n)
người lưu trữ
high-resolution (adj)
(ảnh) có chất lượng hiển thị cao
imperfection (n)
sự không hoàn hảo
faint (adj)
mờ, nhạt
render sb/sth + adj
khiến ai đó / cái gì trở nên thế nào
unreadable (adj)
không thể đọc được
preprint (n)
nghiên cứu (khoa học) được công bố trước khi thẩm định
preliminary (adj)
sơ bộ
pull through
vượt qua giai đoạn khó khăn
turn over
bàn giao, chuyển giao việc
set aside
để sang 1 bên / để dành tiền
take apart
mổ xẻ, phân tích kỹ