iu Trinh

0.0(0)
Studied by 11 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:01 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Ask for

Yêu cầu, xin

2
New cards

Break down

hỏng hóc, suy sụp

3
New cards

Bring up

nuôi nấng, đề cập

4
New cards

Call off

Hủy bỏ

5
New cards

Calm down

bình tĩnh lại

6
New cards

Carry on

Tiếp tục

7
New cards

Carry out

thực hiện, tiến hành

8
New cards

Catch up with

bắt kịp

9
New cards

Check in

Làm thủ tục vào

10
New cards

Clean up

Dọn dẹp

11
New cards

Come across

tình cờ gặp

12
New cards

Come up with

nảy ra ý tưởng

13
New cards

Cut down on

cắt giảm

14
New cards

Dress up

ăn mặc đẹp, hóa trang

15
New cards

Drop out

Bỏ học

16
New cards

Eat out

Đi ăn ngoài

17
New cards

End up

Kết cục

18
New cards

Fall apart

vỡ vụn, tan rã

19
New cards

Fall for

phải lòng ai, bị lừa

20
New cards

Figure out

tìm ra, hiểu ra

21
New cards

Fill in/out

điền vào

22
New cards

Find out

tìm ra, phát hiện

23
New cards

Get along with

hòa thuận với

24
New cards

Get away with

Thoát tội

25
New cards

Get back

Quay lại

26
New cards

Get into

thích thú, đi vào

27
New cards

Get off

Xuống xe

28
New cards

Turn into – biến thành

Biến thành

29
New cards

Turn off

tắt (thiết bị)

30
New cards

Turn on

Bật (thiết bị)

31
New cards

Turn up

xuất hiện, vặn to

32
New cards

Wake up

thức dậy

33
New cards

Watch out

Cẩn thận

34
New cards

Wear out

Làm mòn, kiệt sức

35
New cards

Work out

Tập thể dục, giải quyết

36
New cards

Write down

Viết xuống

37
New cards

Back up

sao lưu, ủng hộ

38
New cards

Break in

Đột nhập

39
New cards

Break in

đột nhập

40
New cards

Bring about

gây ra, mang lại

41
New cards

Call for

đòi hỏi

42
New cards

Catch on

trở nên phổ biến

43
New cards

Check out

Kiểm tra, xem thử

44
New cards

Come back

trở về

45
New cards

Come in

đi vào

46
New cards

Come out

Xuất bản, lộ ra

47
New cards

Count on

tin cậy vào

48
New cards

Cut off

cắt đứt, ngắt lời

49
New cards

Do up

cài (khuy), sửa sang

50
New cards

Drop off

thả ai xuống (xe)

51
New cards

Fall out

cãi nhau, rụng

52
New cards

Fill up

Đổ đầy

53
New cards

Get around

đi lại, di chuyển

54
New cards

Get back to

quay lại trả lời

55
New cards
56
New cards
57
New cards
58
New cards
59
New cards
60
New cards