1/21
Phonoly, Vocabs, Idioms, Collocations,...
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rule of thumb (idiom).
Nguyên tắc chung.
In actuality (p.)
Trên thực tế.
Living off sb/ sth (p.v).
Sống phụ thuộc vào ai đó/cái gì đó.
Find fault with sb/ sth (p.)
Chỉ trích ai đó/ cái gì đó.
Sit on a gold mine (id.)
Ngồi trên mỏ vàng (sở hữu một thứ gì đó có giá trị lớn hoặc có tiềm năng sinh lời cao)
Lose out on (p.v)
Bỏ lỡ, mất cơ hội.
Take sth in your stride / Take sth in stride (id.)
Bình tĩnh đối diện với khó khăn.
Vacant lot (of land) (n)
Lô đất trống.
Peter out (p.v).
Giảm dần, yếu đi.
Leap to conclusions (id.)
Vội vàng kết luận.
Spring from sth (p.v)
Có nguồn gốc từ.
The better part of (id.)
Phần lớn thời gian.
The ins and outs (n.)
Chi tiết cụ thể.
Worm sth out of sb (p.v)
Moi móc, cẩn thận lấy thông tin hoặc bí mật từ ai đó.
Barking up the wrong tree (id.)
Hiểu sai vấn đề.
Audacious (of sb)
Sợ sệt ai đó.
(Stir up a) hornets’ nest
Gây ra rắc rối.
Hold true (id.)
Giữ vững niềm tin.
Raise / Cause a storm of protest (id.)
Giận dữ.
Give sb credit for sth/ doing sth (c.)
Ghi nhận công sức của ai đó.
Cut no ice with sb (id.)
Không ảnh hưởng đến ai đó.
On the wrong side of the law (id.)
Vi phạm, gặp rắc rối về pháp luật.