1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lay eggs(laid-laid)= spawn eggs
đẻ trứng (2)
spawning
sự đẻ trứng (1)
reproduce
sinh sản (1)
embryo~egg
phôi thai (2)
mating process
quá trình giao phối (1)
float
nổi, bồng bềnh (1)
hind leg
chân sau (1)
front leg
chân trước (1)
hatch (into,within)
(v) nở (1)
pulmory breathing
thở bằng phổi (1)
amphibian
động vật lưỡng cư
mammal
động vật có vú (1)
reptile
loài bò sát (1)
V trải qua + qtrinh, giai đoạn
Cấu trúc trải qua (1)
reach one's maturity
đến tuổi trưởng thành (1)
transform into~ grow into ~ turn into
(v) chuyển đổi, phát triển thành (3)
at this point in the cycle
tại thời điểm này ở trong vòng đời
grow bigger in ....
(cụm V) lớn lên ở (độ dài, hình dáng) (1)
incubation (incubate(v))
sự ấp trứng (1)
salt water (sea water)
nước mặn (2)
fresh water (river)
nước sạch, nước ngọt (1)
brackish water (estuary)
nước lợ
Groundwater
nước ngầm (1)
migrate to = move to
di cư tới (2)
take place= happen
xảy ra (2)
(...) rearing
(n) nuôi (1)
mature
(a) trưởng thành (1)
Đang học (27)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!