COLLOCATIONS hate that i made you love me

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

dance with fire

đùa với lửa, mạo hiểm

2
New cards

play with fire

đùa với lửa (phổ biến hơn)

3
New cards

get burned

chịu hậu quả, "bỏng tay"

4
New cards

take a risk

chấp nhận rủi ro

5
New cards

live on the edge

sống mạo hiểm, thích cảm giác mạnh

6
New cards

lit party

bữa tiệc cực vui

7
New cards

lit concert

buổi hòa nhạc cực cháy

8
New cards

lit atmosphere

bầu không khí sôi động

9
New cards

lit up

sáng bừng; rạng rỡ; phấn khởi

10
New cards

lit by candles

được thắp sáng bằng nến

11
New cards

lit the fire

nhóm lửa

12
New cards

awesome

tuyệt vời

13
New cards

epic

cực kỳ ấn tượng

14
New cards

fire

cực đỉnh, rất hay ( slang)

15
New cards

dope

rất ngầu, rất hay

16
New cards

insane

cực kỳ đỉnh (informal)

17
New cards

wild

cực kỳ náo nhiệt

18
New cards

burst into tears

òa khóc

19
New cards

be in tears

khóc, rơi nước mắt

20
New cards

hold back tears

kìm nước mắt

21
New cards

wipe away tears

lau nước mắt

22
New cards

fight back tears

cố ngăn nước mắt

23
New cards

tears of joy

nước mắt hạnh phúc

24
New cards

tears of sadness

nước mắt buồn

25
New cards

bring someone to tears

làm ai đó rơi nước mắt

26
New cards

reduce someone to tears

khiến ai đó bật khóc

27
New cards

well up with tears

nước mắt trào dâng

28
New cards

find my way home

tìm đường về nhà

29
New cards

find my way back

tìm đường quay lại

30
New cards

find my way through

tìm cách vượt qua

31
New cards

find my own way

tự tìm con đường của riêng mình

32
New cards

lose my way

lạc đường; mất phương hướng

33
New cards

make my way

tiến về, đi đến (một nơi)

34
New cards

feel insecure

cảm thấy thiếu tự tin

35
New cards

be insecure about

thiếu tự tin về…

36
New cards

insecure person

người thiếu tự tin

37
New cards

emotionally insecure

bất ổn về mặt cảm xúc

38
New cards

insecure attachment

kiểu gắn bó không an toàn (tâm lý học)

39
New cards

insecure job

công việc không ổn định

40
New cards

insecure relationship

mối quan hệ thiếu cảm giác an toàn

41
New cards

self-conscious

ngại ngùng, quá để ý đến bản thân

42
New cards

uncertain

không chắc chắn

43
New cards

anxious

lo lắng

44
New cards

lacking confidence

thiếu tự tin

45
New cards

endure pain

chịu đựng nỗi đau

46
New cards

endure hardship

chịu đựng gian khổ

47
New cards

endure suffering

chịu đựng đau khổ

48
New cards

endure criticism

chịu đựng sự chỉ trích

49
New cards

endure difficult times

vượt qua thời kỳ khó khăn

50
New cards

endure for years

kéo dài nhiều năm

51
New cards

endure through generations

tồn tại qua nhiều thế hệ

52
New cards

enduring

bền vững, lâu dài (ví dụ: enduring friendship, enduring impact)

53
New cards

endurance (n)

sức bền, sức chịu đựng

54
New cards

of one's own accord

tự nguyện, tự mình, không bị ép buộc

55
New cards

of my own accord

tự nguyện, do chính tôi quyết định

56
New cards

of his/her own accord

tự nguyện, do chính anh ấy/cô ấy quyết định

57
New cards

of their own accord

tự nguyện, do chính họ quyết định

58
New cards

type (n)

loại, kiểu, dạng

59
New cards

a type of

một loại…

60
New cards

different types of

nhiều loại khác nhau

61
New cards

various types of

nhiều loại đa dạng

62
New cards

the same type of

cùng một loại

63
New cards

type (v)

gõ (bàn phím), đánh máy

64
New cards

type in

nhập (thông tin)

65
New cards

type out

đánh máy, gõ đầy đủ một văn bản

66
New cards

typical (adj)

điển hình, tiêu biểu

67
New cards

typically (adv)

thường, điển hình là