1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dance with fire
đùa với lửa, mạo hiểm
play with fire
đùa với lửa (phổ biến hơn)
get burned
chịu hậu quả, "bỏng tay"
take a risk
chấp nhận rủi ro
live on the edge
sống mạo hiểm, thích cảm giác mạnh
lit party
bữa tiệc cực vui
lit concert
buổi hòa nhạc cực cháy
lit atmosphere
bầu không khí sôi động
lit up
sáng bừng; rạng rỡ; phấn khởi
lit by candles
được thắp sáng bằng nến
lit the fire
nhóm lửa
awesome
tuyệt vời
epic
cực kỳ ấn tượng
fire
cực đỉnh, rất hay ( slang)
dope
rất ngầu, rất hay
insane
cực kỳ đỉnh (informal)
wild
cực kỳ náo nhiệt
burst into tears
òa khóc
be in tears
khóc, rơi nước mắt
hold back tears
kìm nước mắt
wipe away tears
lau nước mắt
fight back tears
cố ngăn nước mắt
tears of joy
nước mắt hạnh phúc
tears of sadness
nước mắt buồn
bring someone to tears
làm ai đó rơi nước mắt
reduce someone to tears
khiến ai đó bật khóc
well up with tears
nước mắt trào dâng
find my way home
tìm đường về nhà
find my way back
tìm đường quay lại
find my way through
tìm cách vượt qua
find my own way
tự tìm con đường của riêng mình
lose my way
lạc đường; mất phương hướng
make my way
tiến về, đi đến (một nơi)
feel insecure
cảm thấy thiếu tự tin
be insecure about
thiếu tự tin về…
insecure person
người thiếu tự tin
emotionally insecure
bất ổn về mặt cảm xúc
insecure attachment
kiểu gắn bó không an toàn (tâm lý học)
insecure job
công việc không ổn định
insecure relationship
mối quan hệ thiếu cảm giác an toàn
self-conscious
ngại ngùng, quá để ý đến bản thân
uncertain
không chắc chắn
anxious
lo lắng
lacking confidence
thiếu tự tin
endure pain
chịu đựng nỗi đau
endure hardship
chịu đựng gian khổ
endure suffering
chịu đựng đau khổ
endure criticism
chịu đựng sự chỉ trích
endure difficult times
vượt qua thời kỳ khó khăn
endure for years
kéo dài nhiều năm
endure through generations
tồn tại qua nhiều thế hệ
enduring
bền vững, lâu dài (ví dụ: enduring friendship, enduring impact)
endurance (n)
sức bền, sức chịu đựng
of one's own accord
tự nguyện, tự mình, không bị ép buộc
of my own accord
tự nguyện, do chính tôi quyết định
of his/her own accord
tự nguyện, do chính anh ấy/cô ấy quyết định
of their own accord
tự nguyện, do chính họ quyết định
type (n)
loại, kiểu, dạng
a type of
một loại…
different types of
nhiều loại khác nhau
various types of
nhiều loại đa dạng
the same type of
cùng một loại
type (v)
gõ (bàn phím), đánh máy
type in
nhập (thông tin)
type out
đánh máy, gõ đầy đủ một văn bản
typical (adj)
điển hình, tiêu biểu
typically (adv)
thường, điển hình là