1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Oceanography
(n) hải dương học
Marine biology
(n) sinh học biển
Abyssal zone
(n) vùng thẳm đại dương (vùng biển sâu từ 4.000 đến 6.000 mét)
Submersible
(n) tàu lặn, thiết bị lặn thám hiểm
Trench
(n) rãnh đại dương (ví dụ: Mariana Trench - rãnh Mariana)
Marine ecosystem
(n) hệ sinh thái biển
Coral bleaching
(n) hiện tượng tẩy trắng san hô (san hô chết do nước biển ấm lên)
Biodiversity
(n) sự đa dạng sinh học
Hydrothermal vent
(n) miệng phun thủy nhiệt (nơi phát ra nhiệt và khoáng chất dưới đáy biển)
Crustacean
(n) loài giáp xác (tôm, cua, mạch tuộc…)
Mollusk
(n) động vật thân mềm (mực, ngao, sò…)
Plankton
(n) sinh vật phù du
Submerge
(v) chìm xuống, lặn xuống nước
Aquatic
(adj) sống ở nước, thủy sinh
Bioluminescence
(n) sự phát quang sinh học (sinh vật tự phát sáng trong bóng tối)
Pressure
(n) áp suất (ví dụ: atmospheric pressure - áp suất khí quyển)
Salinity
(n) độ mặn (của nước biển)
Current
(n) dòng hải lưu, dòng chảy
Decompression
(n) sự giảm áp (quá trình hạ áp suất khi từ độ sâu đi lên)
Expedition
(n) cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm
Sonar
(n) hệ thống định vị bằng sóng âm (dùng dưới nước)
Specimen
(n) mẫu vật (để nghiên cứu)
Habitat
(n) môi trường sống
Endangered species
(n) các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Pollutant
(n) chất gây ô nhiễm (như rác thải nhựa đại dương)
Microplastics
(n) các hạt vi nhựa
Overfishing
(n) nạn đánh bắt cá quá mức
Conservation
(n) sự bảo tồn
Adaptation
(n) sự thích nghi (của sinh vật với môi trường khắc nghiệt)
Uncharted
(adj) chưa được khảo sát, chưa có bản đồ (vùng biển, vùng đất)