Deep Sea Exploration & Oceanography

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:35 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Oceanography

(n) hải dương học

2
New cards

Marine biology

(n) sinh học biển

3
New cards

Abyssal zone

(n) vùng thẳm đại dương (vùng biển sâu từ 4.000 đến 6.000 mét)

4
New cards

Submersible

(n) tàu lặn, thiết bị lặn thám hiểm

5
New cards

Trench

(n) rãnh đại dương (ví dụ: Mariana Trench - rãnh Mariana)

6
New cards

Marine ecosystem

(n) hệ sinh thái biển

7
New cards

Coral bleaching

(n) hiện tượng tẩy trắng san hô (san hô chết do nước biển ấm lên)

8
New cards

Biodiversity

(n) sự đa dạng sinh học

9
New cards

Hydrothermal vent

(n) miệng phun thủy nhiệt (nơi phát ra nhiệt và khoáng chất dưới đáy biển)

10
New cards

Crustacean

(n) loài giáp xác (tôm, cua, mạch tuộc…)

11
New cards

Mollusk

(n) động vật thân mềm (mực, ngao, sò…)

12
New cards

Plankton

(n) sinh vật phù du

13
New cards

Submerge

(v) chìm xuống, lặn xuống nước

14
New cards

Aquatic

(adj) sống ở nước, thủy sinh

15
New cards

Bioluminescence

(n) sự phát quang sinh học (sinh vật tự phát sáng trong bóng tối)

16
New cards

Pressure

(n) áp suất (ví dụ: atmospheric pressure - áp suất khí quyển)

17
New cards

Salinity

(n) độ mặn (của nước biển)

18
New cards

Current

(n) dòng hải lưu, dòng chảy

19
New cards

Decompression

(n) sự giảm áp (quá trình hạ áp suất khi từ độ sâu đi lên)

20
New cards

Expedition

(n) cuộc thám hiểm, đoàn thám hiểm

21
New cards

Sonar

(n) hệ thống định vị bằng sóng âm (dùng dưới nước)

22
New cards

Specimen

(n) mẫu vật (để nghiên cứu)

23
New cards

Habitat

(n) môi trường sống

24
New cards

Endangered species

(n) các loài có nguy cơ tuyệt chủng

25
New cards

Pollutant

(n) chất gây ô nhiễm (như rác thải nhựa đại dương)

26
New cards

Microplastics

(n) các hạt vi nhựa

27
New cards

Overfishing

(n) nạn đánh bắt cá quá mức

28
New cards

Conservation

(n) sự bảo tồn

29
New cards

Adaptation

(n) sự thích nghi (của sinh vật với môi trường khắc nghiệt)

30
New cards

Uncharted

(adj) chưa được khảo sát, chưa có bản đồ (vùng biển, vùng đất)

31
New cards