Thẻ ghi nhớ: Cụm từ vựng phần nghe GDU | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/173

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:04 PM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

174 Terms

1
New cards
2
New cards

Production supervisor

Người giám sát sản xuất

3
New cards

Worth applying

Đáng để nộp đơn ứng tuyển

4
New cards

The moment the fax comes through

Ngay khi bản fax được gửi đến

5
New cards

Call you right away

Gọi cho bạn ngay lập tức

6
New cards

Go out of business

Phá sản, ngừng kinh doanh

7
New cards

Business grant

Khoản tài trợ kinh doanh

8
New cards

Boardroom

Phòng họp ban giám đốc

9
New cards

Maintenance department

Bộ phận bảo trì, bảo dưỡng

10
New cards

Show up late to work

Đến nơi làm việc muộn

11
New cards

Be written up

Bị lập biên bản, bị khiển trách bằng văn bản

12
New cards

Bear that in mind

Ghi nhớ điều đó trong đầu

13
New cards

Keep in contact

Giữ liên lạc

14
New cards

Resigned

Đã từ chức

15
New cards

Show the manager into my office

Dẫn người quản lý vào văn phòng của tôi

16
New cards

Break down

Bị hỏng (xe cộ, máy móc)

17
New cards

Loading bay

Khu vực bốc dỡ hàng

18
New cards

Allow plenty of time

Dành ra nhiều thời gian, đi sớm

19
New cards

Go by train

Đi bằng tàu hỏa

20
New cards

Results of the survey

Kết quả của cuộc khảo sát

21
New cards

Fill out a questionnaire

Điền vào bảng câu hỏi khảo sát

22
New cards

Subsidized housing

Nhà ở được trợ cấp

23
New cards

Got distracted

Bị mất tập trung, bị phân tâm

24
New cards

Put the phone down

Đặt điện thoại xuống

25
New cards

Hand in

Giao nộp, gửi vào

26
New cards

Freeway is completely closed

Đường cao tốc hoàn toàn bị phong tỏa

27
New cards

Catch a news flash

Nghe một tin vắn cấp báo

28
New cards

Miss the class

Bỏ lỡ buổi học

29
New cards

Robust case

Vỏ/ốp bảo vệ cứng cáp, chắc chắn

30
New cards

In stock

Còn hàng trong kho

31
New cards

Assist a colleague

Hỗ trợ một đồng nghiệp

32
New cards

Round trip ticket

Vé khứ hồi

33
New cards

Fragile things

Những đồ vật dễ vỡ

34
New cards

High-speed internet access

Truy cập internet tốc độ cao

35
New cards

Charge to the credit card

Tính phí vào thẻ tín dụng

36
New cards

Business center

Trung tâm dịch vụ văn phòng (trong khách sạn)

37
New cards

Upper lobby

Sảnh chờ phía trên

38
New cards

Brakes and discs

Hệ thống phanh và đĩa phanh

39
New cards

Worn down

Bị mòn, xuống cấp

40
New cards

Speak with a customer

Nói chuyện với khách hàng

41
New cards

Big organization

Tổ chức lớn, cơ quan lớn

42
New cards

Settle in

Thích nghi, hòa nhập với môi trường mới

43
New cards

Cafeteria at lunchtime

Nhà ăn tự phục vụ vào giờ trưa

44
New cards

Relaxation course

Khóa học thư giãn, giảm stress

45
New cards

Brochure

Sách nhỏ quảng cáo, tờ bướm

46
New cards

Have openings left

Còn chỗ trống, còn vị trí nhận học viên

47
New cards

System book

Đặt chỗ trên hệ thống

48
New cards

Bridal shower

Tiệc chia tay đời độc thân của cô dâu

49
New cards

Midweek flights

Các chuyến bay giữa tuần

50
New cards

Complete logistics

Công ty dịch vụ hậu cần toàn diện

51
New cards

Consignment

Lô hàng ký gửi

52
New cards

Replacement

Người thay thế

53
New cards

Get back to us urgently

Phản hồi lại chúng tôi một cách khẩn cấp

54
New cards

Return to the original supplier

Trả về cho nhà cung cấp ban đầu

55
New cards

Ballroom

Phòng đại tiệc, khiêu vũ

56
New cards

Informal meeting

Cuộc họp không chính thức, thân mật

57
New cards

Traditional layout

Sơ đồ bố trí truyền thống

58
New cards

Bookings administrator

Người quản lý đặt phòng/đặt chỗ

59
New cards

Confirm everything

Xác nhận mọi thứ

60
New cards

Sounds like a plan

Nghe có vẻ được đấy, quyết định thế đi

61
New cards

Accept ID

Chấp nhận thẻ chứng minh nhân dân/thẻ căn cước

62
New cards

Flower painting exhibition

Triển lãm tranh vẽ hoa

63
New cards

Restrooms in the basement

Nhà vệ sinh ở tầng hầm

64
New cards

Multiplex

Cụm rạp chiếu phim đa năng

65
New cards

Horror movie

Phim kinh dị

66
New cards

Based on a true story

Dựa trên một câu chuyện có thật

67
New cards

Go for a good laugh

Tìm một trận cười sảng khoái

68
New cards

See a doctor

Đi khám bác sĩ

69
New cards

Keep last year's accounts

Lưu giữ sổ sách kế toán năm ngoái

70
New cards

Get a discount

Nhận được sự giảm giá

71
New cards

Move to Boston

Chuyển đến thành phố Boston

72
New cards

Emotional speech

Bài phát biểu đầy cảm xúc

73
New cards

Pay a fine

Nộp phạt tiền

74
New cards

Make a reservation

Đặt chỗ trước

75
New cards

Cardboard boxes

Những chiếc hộp cát-tông

76
New cards

Recycle

Tái chế

77
New cards

Revise the proposal

Chỉnh sửa bản đề xuất

78
New cards

Too expensive

Quá đắt đỏ

79
New cards

Check everything thoroughly

Kiểm tra mọi thứ một cách cẩn thận

80
New cards

Bill came to

Hóa đơn tổng cộng hết (bao nhiêu tiền)

81
New cards

Non-smoking room

Phòng không hút thuốc

82
New cards

Call the supplier right away

Gọi cho nhà cung cấp ngay lập tức

83
New cards

Eat in the cafeteria

Ăn tại nhà ăn tự phục vụ

84
New cards

Great view from the balcony

Tầm nhìn tuyệt vời từ ban công

85
New cards

Training course

Khóa đào tạo, khóa tập huấn

86
New cards

Postponed until next month

Bị trì hoãn cho đến tháng sau

87
New cards

Best candidate for the job

Ứng viên tốt nhất cho công việc

88
New cards

Put the labels

Dán nhãn, đặt nhãn mác

89
New cards

Make a statement

Đưa ra lời phát ngôn, tuyên bố

90
New cards

Put on some sunscreen

Thoa kem chống nắng

91
New cards

Have a physical checkup

Khám sức khỏe tổng quát

92
New cards

Permanent staff

Nhân viên chính thức, dài hạn

93
New cards

Demolish the old movie theater

Phá dỡ rạp chiếu phim cũ

94
New cards

Get in touch with the insurance people

Liên lạc với bên bảo hiểm

95
New cards

Impressive resume

Hồ sơ xin việc đầy ấn tượng

96
New cards

Qualifications

Bằng cấp, trình độ chuyên môn

97
New cards

Pick up the visas

Đi lấy thị thực (visa)

98
New cards

Turn in the forms

Nộp các mẫu đơn

99
New cards

Stand in for her

Làm thay thế/đóng thế cho cô ấy

100
New cards

Appoint someone

Bổ nhiệm ai đó