1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
excellent (adj)
xuất sắc
brilliant (adj)
rất giỏi
fantastic (adj)
tuyệt vời
sightseeing (n)
cuộc tham quan
disadvantages (n)
bất lợi
passenger (n)
hành khách
privacy (n)
sự riêng tư
politely (adv)
lịch sự
even (adv)
thậm chí
mood (n)
tâm trạng
flat (adv)
bằng phẳng
coast (n)
bờ biển
straight (adj)
thẳng, thẳng thắn
touristy (adj)
đầy khách du lịch
pandemic (adj)
dịch lớn
entertainer (n)
người làm trò tiêu khiển
normal (adj)
thông thường
caring (adj)
chu đáo
valuable (adj)
có giá trị
stranger (n)
người lạ
worse (adj)
tệ hơn
appreciate (v)
đánh giá cao
consist (v)
gồm có
reality (n)
thực tế
varied (adj)
đa dạng
racial (adj)
đặc trưng cho chủng tộc
ethnic (adj)
thuộc sắc tộc
among (prep)
giữa cái gì
recent (adj)
gần đây
reveal (v)
bộc lộ