1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Gig economy
(n) nền kinh tế tự do / ngắn hạn (làm việc qua ứng dụng, freelance)
Gig worker
(n) lao động tự do / làm việc ngắn hạn
Freelancer
(n) người làm việc tự do
Flexible working hours
(n) giờ làm việc linh hoạt
Job security
(n) sự ổn định / an toàn công việc
Social safety net
(n) lưới an sinh xã hội (bảo hiểm, trợ cấp)
Remote work / Telecommuting
(n) làm việc từ xa
Automation
(n) sự tự động hóa
Upskilling
(n) sự nâng cao kỹ năng (để thích ứng công việc mới)
Reskilling
(n) sự đào tạo lại kỹ năng (để chuyển nghề)
Labor market
(n) thị trường lao động
Work-life balance
(n) sự cân bằng công việc - cuộc sống
Minimum wage
(n) lương tối thiểu
Contractual obligation
(n) nghĩa vụ theo hợp đồng
Income volatility
(n) sự biến động / không ổn định về thu nhập
Supplement
(v) bổ sung (ví dụ: supplement main income)
Adapt to
(v) thích nghi với (sự thay đổi)
Outsource
(v) thuê ngoài (nhân lực/dịch vụ)
Compensate
(v) đền bù, bồi thường, trả công
Automate
(v) tự động hóa
Diversify
(v) đa dạng hóa (nguồn thu nhập, kỹ năng)
Exploit
(v) bóc lột, khai thác (sức lao động)
Preparatory
(adj) có tính chuẩn bị
Precarious
(adj) bấp bấp, không ổn định (ví dụ: precarious employment)
Autonomous
(adj) tự chủ, độc lập
Adaptable
(adj) có khả năng thích ứng
Self-employed
(adj) tự làm chủ / làm việc tự do
Versatile
(adj) đa năng, linh hoạt
Unpredictable
(adj) không thể dự đoán trước (thu nhập, thị trường)
Competitive
(adj) có tính cạnh tranh cao