DIC 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 PM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards
appear to be
seem to be
2
New cards
Tact (n) /tækt/
sự khéo léo, tế nhị
3
New cards
knack of doing sth (n) /næk/
Tài năng thiên bẩm, bí quyết, hay sở trường làm việc gì đó rất dễ dàng.
4
New cards
enemy (n) /ˈenəmi/
kẻ thù
5
New cards
Be dedicated to + V-ing/Noun (Cấu trúc cố định) /ˈdedɪkeɪtɪd/
Được cống hiến, được dành riêng hoặc tận tụy cho việc gì.
6
New cards
Infrastructure (Danh từ) /ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/
Cơ sở hạ tầng
7
New cards
Incorporate sth (v) /ɪnˈkɔːrpəreɪt/
Kết hợp, hợp nhất cái gì vào một tổng thể.
8
New cards
Polar region (n) /ˈpoʊlər ˈriːdʒən/
Vùng cực (Bắc Cực hoặc Nam Cực)
9
New cards
Island (n) /ˈaɪlənd/
Hòn đảo (lưu ý âm /s/ là âm câm).
10
New cards
Ideal (adj) /aɪˈdiːəl/
Lý tưởng, hoàn hảo cho một mục đích nào đó.
11
New cards
Astrophysicist (n) /ˌæstroʊˈfɪzɪsɪst/
Nhà vật lý thiên văn.
12
New cards
Meteorologist (n) /ˌmiːtiəˈrɑːlədʒɪst/
Nhà khí tượng học.
13
New cards
Carry out sth (v) /ˈkæri aʊt/
Tiến hành, thực hiện (thí nghiệm, nghiên cứu, dự án).
14
New cards
Field experiment (n) /fiːld ɪkˈsperɪmənt/
Thí nghiệm thực địa (thí nghiệm thực hiện ngoài môi trường tự nhiên, không phải trong phòng thí nghiệm).
15
New cards
Secure sth (v) /sɪˈkjʊr/
Đảm bảo, đạt được hoặc có được cái gì đó (sau nhiều nỗ lực).
16
New cards
Complex (adj) /kəmˈpleks/
Phức tạp, rắc rối.
17
New cards
Profession (n) /prəˈfeʃn/
Ngành nghề, nghề nghiệp (thường đòi hỏi học vấn và chuyên môn cao).
18
New cards
University degree (n) /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti dɪˈɡriː/
Bằng đại học.
19
New cards
Hand in sth (v) /hænd ɪn/
Nộp, giao nộp (bài tập, báo cáo, tài liệu).
20
New cards
Scientific principle (n) /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈprɪnsəpl/
Nguyên lý khoa học, nguyên tắc khoa học.
21
New cards
Verbally (adv) /ˈvɜːrbəli/
Bằng lời nói, bằng ngôn từ (thay vì bằng hành động hoặc văn bản).
22
New cards
Logical deduction (n) /ˈlɑːdʒɪkl dɪˈdʌkʃn/
Sự suy luận logic, phương pháp diễn dịch hợp logic.
23
New cards
Feature sth (v) /ˈfiːtʃər/
Có (món ăn, tính năng, đặc điểm...) là điểm nổi bật hoặc chủ đạo.
24
New cards
A great deal of sth (quantifier) /ə ɡreɪt diːl əv/
Rất nhiều cái gì (chỉ đi với danh từ không đếm được).
25
New cards
Elective course (n) /ɪˈlektɪv kɔːrs/
Môn học tự chọn (môn học không bắt buộc trong chương trình).