1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
화나다
tức giận
푹 자다
ngủ ngon
콧물이 나다
chảy nước mũi
켜다
mở
찾다
tìm kiếm, rút ( tiền0
찾아가다
đi tìm, tìm đến, tìm lại
짓다
xây
질문하다
hỏi, đặt câu hỏi
지내다
trải qua
우산을 쓰다
dùng ô
이사하다
chuyển nhà
이용하다
sử dụng, tận dụng, lợi dụng
이해하다
hiểu, thông cảm
일어나다
thức dậy, đứng dậy, xảy ra
잃어버리다
đánh mất, bị mất
잊다
quên
잘 되다
trở nên tốt hơn
잠이 오다
buồn ngủ
조심하다
cẩn thận
전하다
truyền đạt, chuyển, thông báo
서다
đứng
설거지 하다
rửa chén
설명하다
giải thích
시키다
gọi, đặt ( món), bắt, sai khiến
식사하다
dùng bữa
신다
đeo, xỏ ( giày, dép)
쓰다
viết, dùng, sử dụng
싫어하다
không thích
씻다
rửa
알아듣다
nghe hiểu được
어울리다
phù hợp, thích hợp
열이나다
bị sốt
예약하다
đặt trước
떠나다
rời xa, rời
마음에 들다
hài lòng
마치다
kết thúc, chấm dứt, xong
모으다
gom lại, tích lũy
모자라다
thiếu
목욕하다
tắm
묻다
hỏi
물어보다
hỏi thử
받다
nhận
벗다
cởi
부치다
chiên rán, gửi đi
빌려주다
cho mượn, cho vay
빼다
bỏ ra, lấy ra, loại bỏ ra
사고가 나다
xảy ra tngt
가져가다/ 가지고 가다
mang đi, mang theo
감기에 걸리다
bị cảm cúm
갔다오다
đi rồi về
갖다
mang, có, sở hữu
건너가다
đi qua, băng qua, vượt qua
걸리다
tốn, mất ( thời gian)
계획을 세우다
lập kế hoạch
고르다
chọn
고장이 나다
hỏng
구하다
cứu, tìm kiếm
기억을 하다
nhớ, ghi nhớ
기억이 나다
nhớ ra
길이 막히다
tắt đường
깎다
cắt, tỉa
꺼내다
rút ra, lấy ra
끄다
tắt
끊다
cắt đứt, thôi, ngưng, dừng
끼다
gài, cài, đeo (găng tay, nhẫn, hoa tai)
내다
đưa ra, trả tiền
내리다
giảm, đi xuống
넣다
bỏ vào, cho vào
노력하다
cố gắng, nổ lực
다녀오다
đi rồi về
다니다
đi lại
닫다
đóng
대답하다
trả lời
돈이 들다
tốn tiền
돌아오다
đi về, quay trở về
되다
trở thành
들어가다
đi vào
잃다
mất
틀리다
sai