TỪ VỰNG TOPIK I ( V )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:31 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

화나다

tức giận

2
New cards

푹 자다

ngủ ngon

3
New cards

콧물이 나다

chảy nước mũi

4
New cards

켜다

mở

5
New cards

찾다

tìm kiếm, rút ( tiền0

6
New cards

찾아가다

đi tìm, tìm đến, tìm lại

7
New cards

짓다

xây

8
New cards

질문하다

hỏi, đặt câu hỏi

9
New cards

지내다

trải qua

10
New cards

우산을 쓰다

dùng ô

11
New cards

이사하다

chuyển nhà

12
New cards

이용하다

sử dụng, tận dụng, lợi dụng

13
New cards

이해하다

hiểu, thông cảm

14
New cards

일어나다

thức dậy, đứng dậy, xảy ra

15
New cards

잃어버리다

đánh mất, bị mất

16
New cards

잊다

quên

17
New cards

잘 되다

trở nên tốt hơn

18
New cards

잠이 오다

buồn ngủ

19
New cards

조심하다

cẩn thận

20
New cards

전하다

truyền đạt, chuyển, thông báo

21
New cards

서다

đứng

22
New cards

설거지 하다

rửa chén

23
New cards

설명하다

giải thích

24
New cards

시키다

gọi, đặt ( món), bắt, sai khiến

25
New cards

식사하다

dùng bữa

26
New cards

신다

đeo, xỏ ( giày, dép)

27
New cards

쓰다

viết, dùng, sử dụng

28
New cards

싫어하다

không thích

29
New cards

씻다

rửa

30
New cards

알아듣다

nghe hiểu được

31
New cards

어울리다

phù hợp, thích hợp

32
New cards

열이나다

bị sốt

33
New cards

예약하다

đặt trước

34
New cards

떠나다

rời xa, rời

35
New cards

마음에 들다

hài lòng

36
New cards

마치다

kết thúc, chấm dứt, xong

37
New cards

모으다

gom lại, tích lũy

38
New cards

모자라다

thiếu

39
New cards

목욕하다

tắm

40
New cards

묻다

hỏi

41
New cards

물어보다

hỏi thử

42
New cards

받다

nhận

43
New cards

벗다

cởi

44
New cards

부치다

chiên rán, gửi đi

45
New cards

빌려주다

cho mượn, cho vay

46
New cards

빼다

bỏ ra, lấy ra, loại bỏ ra

47
New cards

사고가 나다

xảy ra tngt

48
New cards

가져가다/ 가지고 가다

mang đi, mang theo

49
New cards

감기에 걸리다

bị cảm cúm

50
New cards

갔다오다

đi rồi về

51
New cards

갖다

mang, có, sở hữu

52
New cards

건너가다

đi qua, băng qua, vượt qua

53
New cards

걸리다

tốn, mất ( thời gian)

54
New cards

계획을 세우다

lập kế hoạch

55
New cards

고르다

chọn

56
New cards

고장이 나다

hỏng

57
New cards

구하다

cứu, tìm kiếm

58
New cards

기억을 하다

nhớ, ghi nhớ

59
New cards

기억이 나다

nhớ ra

60
New cards

길이 막히다

tắt đường

61
New cards

깎다

cắt, tỉa

62
New cards

꺼내다

rút ra, lấy ra

63
New cards

끄다

tắt

64
New cards

끊다

cắt đứt, thôi, ngưng, dừng

65
New cards

끼다

gài, cài, đeo (găng tay, nhẫn, hoa tai)

66
New cards

내다

đưa ra, trả tiền

67
New cards

내리다

giảm, đi xuống

68
New cards

넣다

bỏ vào, cho vào

69
New cards

노력하다

cố gắng, nổ lực

70
New cards

다녀오다

đi rồi về

71
New cards

다니다

đi lại

72
New cards

닫다

đóng

73
New cards

대답하다

trả lời

74
New cards

돈이 들다

tốn tiền

75
New cards

돌아오다

đi về, quay trở về

76
New cards

되다

trở thành

77
New cards

들어가다

đi vào

78
New cards

잃다

mất

79
New cards

틀리다

sai