execute

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards
execute (v) /ˈeksɪˌkjuːt/
perform; thực hiện, thi hành
2
New cards
Execution /ˌek.sɪˈkjuː.ʃən/ (n)
Sự thực hiện/thi hành
3
New cards
Executive /ɪɡˈzek.jə.tɪv (n)
Người điều hành, quản trị
4
New cards
Executive /ɪɡˈzek.jə.tɪv (adj)
thuộc về hành pháp, quản trị
5
New cards
Executor /ɪɡˈzek.jə.tər/ (n)
Người thi hành di chúc
6
New cards
Executioner /ˌek.sɪˈkjuː.ʃən.ər/ (n)
Đao phủ, người thi hành án tử hình
7
New cards
Executable /ˈek.sɪ.kjuː.tə.bəl/ (adj)
Có thể thực thi
8
New cards
Accomplish /əˈkʌm.plɪʃ/ (v)
Hoàn thành, đạt được mục tiêu
9
New cards
Assassinate /əˈsæs.ɪ.neɪt/ (v)
Ám sát.
10
New cards
Put to death
Sử dụng hình phạt tử hình
11
New cards
Launch /lɔːntʃ/ (v)
Khởi chạy
12
New cards
Neglect /nɪˈɡlekt/ (v)
Bỏ bê, sao nhãng
13
New cards
Disregard /ˌdɪs.rɪˈɡɑːd/ (v)
Phớt lờ, không tuân theo
14
New cards
Abandon /əˈbæn.dən/ (v)
Từ bỏ, bỏ dở
15
New cards
Shirk /ʃɜːk/ (v)
Trốn tránh (nhiệm vụ, trách nhiệm)
16
New cards
Put into effect/practice
Đưa 1 kế hoạch/quyết định vào thực tế
17
New cards
Go through with
Hoàn thành/thực hiện một việc khó khăn/đã hứa hẹn đến cùng.
18
New cards
Follow through (with)
Tiếp tục và hoàn tất một hành động/kế hoạch đã bắt đầu
19
New cards
Execute a plan / strategy
Thực hiện một kế hoạch/chiến lược.
20
New cards
Execute an order / command
Thi hành một mệnh lệnh/chỉ thị.
21
New cards
Execute a judgment / sentence
Thi hành án phạt, bản án.
22
New cards
Execute a contract / will
Ký kết hoặc hợp thức hóa hợp đồng, di chúc
23
New cards
Execute a program / command
Chạy chương trình/câu lệnh
24
New cards
Successfully execute
Thực hiện thành công.
25
New cards
Flawlessly execute
Thực hiện một cách hoàn hảo, không một lỗi nhỏ.
26
New cards
Execute brilliantly / skillfully
Thực hiện một cách xuất sắc, điêu luyện