1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lawful
hợp pháp
legal
hợp pháp
unlawful
bất hợp pháp
illegal
bất hợp pháp
break the law
phá vỡ luật pháp
obey
tuân thủ luật pháp
abide
tuân thủ luật pháp
be law-abiding citizen
công dân tuân thủ luật pháp
offence
tội phạm
offender
người phạm tội
commit a offence
phạm tội
minor crimes
tội nhỏ
major crimes
tội lớn
offend
phạm tội
commit
cam kết
commission
sự cạm kết
carry out
tiến hành
conduct
tiến hành
survey
khảo sát
admit to + Ving
thừa nhận việc gì đó
poll
khảo sát
break the speed limit
phá vỡ tốc độ
punishment
hình phạt
be fazed
lo lắng
be worried about
lo lắng
dose
hàng tá
weapon
vũ khí
non hands-free mobile phone
chế độ điện thoại không rảnh tay
questioned
được thẩm vấn
polled
được thẩm vấn
argument
tranh cãi
concern
đáng lo ngại
bothered
bận tâm
fair
bận tâm
reason
lý do
serious consequences
hậu quả nghiệm trọng
records
thành tích
be fined for + ving
bị phạt tiền
set up a speed trap
lập chốt bắn tốc độ
penalty
hình phạt
proveke
khơi dậy
disbelief
không đáng tin
be found guilty of + Ving
bị kết tội về
civic duty
nghĩa vụ công dân
flash one’s headlights
nháy đèn pha của ai đó
a waste of taxpayers’ money
lãng phí tiền thuế
issue SB a ticket
lập biên bảng
issue SB a fine
phạt tiền
hand out penalty points to SB
trừ điểm với ai đó
escape with a ticking-off/ a warning
thoát tội bằng một lời cảnh cáo
principal
nguyên tắc / hiệu trưởng
blame
đổ lỗi