1/100
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
突然
đột nhiên (tūrán)
讲题
giảng đề, giải thích (jiǎngtí)
离开
rời đi (líkāi)
听音乐会
nghe buổi hòa nhạc (tīng yīnyuèhuì)
锻炼
tập thể dục (duànliàn)
帮忙
giúp đỡ (bāngmáng)
去公园
đi công viên (qù gōngyuán)
做完
làm xong (zuòwán)
眼睛
đôi mắt (yǎnjing)
眼镜
mắt kính (yǎnjìng)
清楚
rõ ràng (qīngchu)
刚才
vừa nãy (gāngcái)
特别
vô cùng (tèbié)
讲
giải thích (jiǎng)
明白
rõ ràng, dễ hiểu (míngbai)
音乐
âm nhạc (yīnyuè)
公园
công viên (gōngyuán)
聊天
tán gẫu (liáotiān)
睡觉
ngủ (shuìjiào)
睡着
ngủ được (shuìzháo)
更
càng, hơn nữa (gèng)
结婚
kết hôn (jiéhūn)
银行
ngân hàng (yínháng)
欢迎
hoan nghênh (huānyíng)
同事
đồng nghiệp (tóngshì)
迟到
đến muộn, muộn giờ (chídào)
十点半
10 giờ 30 (shí diǎn bàn)
半
nửa, rưỡi (bàn)
上网
lên mạng (shàngwǎng)
以前
trước đây (yǐqián)
久
lâu, lâu dài (jiǔ)
感兴趣
có hứng thú (gǎn xìngqù)
接
đón (jiē)
刻
15 phút (kè)
差
kém, thiếu (chà)
害怕
sợ hãi (hàipà)
电梯
thang máy (diàntī)
洗手间
nhà vệ sinh (xǐshǒujiān)
见面
gặp mặt (jiànmiàn)
安静
yên lặng, yên tĩnh (ānjìng)
熊猫
gấu trúc (xióngmāo)
又
lại (yòu)
满意
hài lòng (mǎnyì)
层
tầng (céng)
可乐
Coca-Cola (kělè)
一会儿
một lát (yíhuìr)
马上
liền, ngay lập tức (mǎshàng)
老
cũ, già (lǎo)
几乎
hầu như (jīhū)
变化
thay đổi (biànhuà)
健康
khỏe mạnh (jiànkāng)
重要
quan trọng (zhòngyào)
打算
dự tính (dǎsuàn)
方便
tiện lợi (fāngbiàn)
往下看
nhìn xuống dưới (wǎngxià kàn)
是呀
đúng thế (shì ya)
衣服
quần áo (yīfu)
颜色
màu sắc (yánsè)
房子
nhà (fángzi)
天气
thời tiết (tiānqì)
杯子
cái ly (bēizi)
胖瘦
mập gầy (pàng shòu)
班
lớp (bān)
一样
giống nhau (yíyàng)
大山
Đại Sơn (Dà Shān)
李静
Lý Tịnh (Lǐ Jìng)
最后
cuối cùng (zuìhòu)
放心
yên tâm (fàngxīn)
一定
nhất định, chắc chắn (yídìng)
担心
lo lắng (dānxīn)
比较
tương đối, khá (bǐjiào)
了解
hiểu rõ (liǎojiě)
先
trước tiên (xiān)
中间
ở giữa (zhōngjiān)
参加
tham gia (cānjiā)
影响
ảnh hưởng (yǐngxiǎng)
数学
môn Toán (shùxué)
历史
môn Lịch Sử (lìshǐ)
体育
môn Thể Dục (tǐyù)
难
khó (nán)
自行车
xe đạp (zìxíngchē)
个子
chiều cao, vóc dáng (gèzi)
车站
trạm xe (chēzhàn)
新 - 旧
mới - cũ (xīn - jiù)
高 - 矮
cao - thấp (gāo - ǎi)
难 - 容易
khó - dễ (nán - róngyì)
远 - 近
xa - gần (yuǎn - jìn)
贵 - 便宜
đắt - rẻ (guì - piányi)
胖 - 瘦
béo - gầy (pàng - shòu)
方便
thuận tiện (fāngbiàn)
骑
cưỡi, đi (qí)
旧
cũ (jiù)
换
thay đổi (huàn)
地方
chỗ, nơi (dìfang)
中介
môi giới (zhōngjiè)
主要
chủ yếu (zhǔyào)
环境
môi trường (huánjìng)
附近
vùng lân cận (fùjìn)
搬
chuyển (bān)
搬家
chuyển nhà (bānjiā)