Unit 6 - 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

突然

đột nhiên (tūrán)

2
New cards

讲题

giảng đề, giải thích (jiǎngtí)

3
New cards

离开

rời đi (líkāi)

4
New cards

听音乐会

nghe buổi hòa nhạc (tīng yīnyuèhuì)

5
New cards

锻炼

tập thể dục (duànliàn)

6
New cards

帮忙

giúp đỡ (bāngmáng)

7
New cards

去公园

đi công viên (qù gōngyuán)

8
New cards

做完

làm xong (zuòwán)

9
New cards

眼睛

đôi mắt (yǎnjing)

10
New cards

眼镜

mắt kính (yǎnjìng)

11
New cards

清楚

rõ ràng (qīngchu)

12
New cards

刚才

vừa nãy (gāngcái)

13
New cards

特别

vô cùng (tèbié)

14
New cards

giải thích (jiǎng)

15
New cards

明白

rõ ràng, dễ hiểu (míngbai)

16
New cards

音乐

âm nhạc (yīnyuè)

17
New cards

公园

công viên (gōngyuán)

18
New cards

聊天

tán gẫu (liáotiān)

19
New cards

睡觉

ngủ (shuìjiào)

20
New cards

睡着

ngủ được (shuìzháo)

21
New cards

càng, hơn nữa (gèng)

22
New cards

结婚

kết hôn (jiéhūn)

23
New cards

银行

ngân hàng (yínháng)

24
New cards

欢迎

hoan nghênh (huānyíng)

25
New cards

同事

đồng nghiệp (tóngshì)

26
New cards

迟到

đến muộn, muộn giờ (chídào)

27
New cards

十点半

10 giờ 30 (shí diǎn bàn)

28
New cards

nửa, rưỡi (bàn)

29
New cards

上网

lên mạng (shàngwǎng)

30
New cards

以前

trước đây (yǐqián)

31
New cards

lâu, lâu dài (jiǔ)

32
New cards

感兴趣

có hứng thú (gǎn xìngqù)

33
New cards

đón (jiē)

34
New cards

15 phút (kè)

35
New cards

kém, thiếu (chà)

36
New cards

害怕

sợ hãi (hàipà)

37
New cards

电梯

thang máy (diàntī)

38
New cards

洗手间

nhà vệ sinh (xǐshǒujiān)

39
New cards

见面

gặp mặt (jiànmiàn)

40
New cards

安静

yên lặng, yên tĩnh (ānjìng)

41
New cards

熊猫

gấu trúc (xióngmāo)

42
New cards

lại (yòu)

43
New cards

满意

hài lòng (mǎnyì)

44
New cards

tầng (céng)

45
New cards

可乐

Coca-Cola (kělè)

46
New cards

一会儿

một lát (yíhuìr)

47
New cards

马上

liền, ngay lập tức (mǎshàng)

48
New cards

cũ, già (lǎo)

49
New cards

几乎

hầu như (jīhū)

50
New cards

变化

thay đổi (biànhuà)

51
New cards

健康

khỏe mạnh (jiànkāng)

52
New cards

重要

quan trọng (zhòngyào)

53
New cards

打算

dự tính (dǎsuàn)

54
New cards

方便

tiện lợi (fāngbiàn)

55
New cards

往下看

nhìn xuống dưới (wǎngxià kàn)

56
New cards

是呀

đúng thế (shì ya)

57
New cards

衣服

quần áo (yīfu)

58
New cards

颜色

màu sắc (yánsè)

59
New cards

房子

nhà (fángzi)

60
New cards

天气

thời tiết (tiānqì)

61
New cards

杯子

cái ly (bēizi)

62
New cards

胖瘦

mập gầy (pàng shòu)

63
New cards

lớp (bān)

64
New cards

一样

giống nhau (yíyàng)

65
New cards

大山

Đại Sơn (Dà Shān)

66
New cards

李静

Lý Tịnh (Lǐ Jìng)

67
New cards

最后

cuối cùng (zuìhòu)

68
New cards

放心

yên tâm (fàngxīn)

69
New cards

一定

nhất định, chắc chắn (yídìng)

70
New cards

担心

lo lắng (dānxīn)

71
New cards

比较

tương đối, khá (bǐjiào)

72
New cards

了解

hiểu rõ (liǎojiě)

73
New cards

trước tiên (xiān)

74
New cards

中间

ở giữa (zhōngjiān)

75
New cards

参加

tham gia (cānjiā)

76
New cards

影响

ảnh hưởng (yǐngxiǎng)

77
New cards

数学

môn Toán (shùxué)

78
New cards

历史

môn Lịch Sử (lìshǐ)

79
New cards

体育

môn Thể Dục (tǐyù)

80
New cards

khó (nán)

81
New cards

自行车

xe đạp (zìxíngchē)

82
New cards

个子

chiều cao, vóc dáng (gèzi)

83
New cards

车站

trạm xe (chēzhàn)

84
New cards

新 - 旧

mới - cũ (xīn - jiù)

85
New cards

高 - 矮

cao - thấp (gāo - ǎi)

86
New cards

难 - 容易

khó - dễ (nán - róngyì)

87
New cards

远 - 近

xa - gần (yuǎn - jìn)

88
New cards

贵 - 便宜

đắt - rẻ (guì - piányi)

89
New cards

胖 - 瘦

béo - gầy (pàng - shòu)

90
New cards

方便

thuận tiện (fāngbiàn)

91
New cards

cưỡi, đi (qí)

92
New cards

cũ (jiù)

93
New cards

thay đổi (huàn)

94
New cards

地方

chỗ, nơi (dìfang)

95
New cards

中介

môi giới (zhōngjiè)

96
New cards

主要

chủ yếu (zhǔyào)

97
New cards

环境

môi trường (huánjìng)

98
New cards

附近

vùng lân cận (fùjìn)

99
New cards

chuyển (bān)

100
New cards

搬家

chuyển nhà (bānjiā)