#6 - 504 essential words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:33 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

prompt (v, n)

xúi giục, nhắc nhở, kỳ hạn trả tiền

2
New cards

hasty (a)

/ˈheɪsti/ vội vàng, hấp tấp, gấp rút

3
New cards

scorch (n)

/skɔːtʃ/ vết cháy xém

4
New cards

tablecloth (n)

vải phủ bàn

5
New cards

tempest (n)

/ˈtempɪst/ giông tố, cơn bão lớn

6
New cards

soothe (v)

/suːð/ xoa dịu, dỗ dành, làm yên tĩnh

7
New cards

redeem (v)

đền bù, chuộc lại, cứu nguy

8
New cards

resume (v)

begin again

9
New cards

harmony (n)

sự hài hợp, sự hoà thuận

10
New cards

refrain (v)

cố nhịn, tự kiềm chế làm gì

11
New cards

narcotic (n)

thuốc mê, ma tuý

12
New cards

heir (n)

/eə(r)/ người thừa kế

13
New cards

majestic (a)

tráng lệ, huy hoàng, hùng vĩ

14
New cards

dwindle (v)

/ˈdwɪndl/ nhỏ lại, co lại, teo lại

15
New cards

surplus (n)

số dư

16
New cards

traitor (n)

kẻ phản nước

17
New cards

deliberate (a, v)

thận trọng, cân nhắc

18
New cards

vandal (n)

/ˈvændl/ kẻ cố ý phá hoại công trình nghệ thuật/ thắng cảnh

19
New cards

drought (n)

hạn hán

20
New cards

abide (v)

tiếp tục ở lại, kéo dài, chờ đợi, chịu đựng

21
New cards

unify (v)

/ˈjuːnɪfaɪ/ thống nhất, hợp nhất

22
New cards

summit (n)

đỉnh, chóp, điểm cao nhất

23
New cards

heed (n)

sự để ý, sự chú ý

24
New cards

biography (n)

/baɪˈɒɡrəfi/ tiểu sử, lý lịch

25
New cards

drench (v)

/drentʃ/ làm ướt sũng

26
New cards

swarm (n)

/swɔːm/ đàn, bầy, đám đông

27
New cards

wobble (v)

loạng choạng, lảo đảo

28
New cards

tumult (n)

/ˈtjuːmʌlt/ sự lộn xộn, tiếng ồn ào

29
New cards

kneel (v) to sb

/niːl/ quỳ xuống

30
New cards

dejected (a)

buồn, chán nản, thất vọng

31
New cards

obedient (a)

/əˈbiːdiənt/ biết nghe lời, ngoan ngoãn

32
New cards

recede (v)

/rɪˈsiːd/ lùi lại, rút xuống (tide)

33
New cards

tyrant (n)

/ˈtaɪrənt/ bạo chúa

34
New cards

charity (n)

lòng nhân hậu, lòng từ thiện

35
New cards

verdict (n)

/ˈvɜːdɪkt/ lời phán quyết, lời tuyên án

36
New cards

unearth (v)

/ʌnˈɜːθ/ khai quật, tìm ra, phát hiện

37
New cards

depart (v0

rời khỏi, khởi hành

38
New cards

coincide (v)

/ˌkəʊɪnˈsaɪd/ trùng với, đồng thời

39
New cards

debtor (n)

con nợ

40
New cards

legible (a)

rõ ràng, dễ đọc

41
New cards

placard (n)

poster

42
New cards

contagious (a)

/kənˈteɪdʒəs/ dễ lây truyền, truyền nhiễm

43
New cards

clergy (n)

/ˈklɜːdʒi/ tăng lữ (người đã xuất gia)

44
New cards

customary (a)

/ˈkʌstəməri/ theo phong tục thông thường

45
New cards

transparent (a)

trong suốt, rõ ràng, minh bạch

46
New cards

scald (n)

/skɔːld/ chỗ bỏng

47
New cards

epidemic (a)

lan truyền như bệnh dịch

48
New cards

obesity (n)

/əʊˈbiːsəti/ béo phì

49
New cards

magnify (v)

phóng đại, thổi phồng

50
New cards

chiropractor (n)

/ˈkaɪərəʊpræktə(r)/ bác sĩ trị liệu thần kinh cột sống

51
New cards

obstacle (n)

/ˈɒbstəkl/ chướng ngại vật

52
New cards

ventilate (n)

/ˈventɪleɪt/ làm thông hơi

53
New cards

jeopardize (v)

/ˈdʒepədaɪz/ gây nguy hiểm

54
New cards

pension (n)

trợ cấp, lương hưu

55
New cards

vital (a)

sống còn

56
New cards

municipal (a)

/mjuːˈnɪsɪpl/ thuộc thành phố, thị xã

57
New cards

oral (a)

nói miệng

58
New cards

complacent (a)

/kəmˈpleɪsnt/ tự mãn

59
New cards

wasp (n)

/wɒsp/ ong bắp cày

60
New cards

rehabilitate (v)

/ˌriːəˈbɪlɪteɪt/ phục hồi (đưa ai trở về cs bình thường bằng cách uống thuốc)

61
New cards

parole (n)

/pəˈrəʊl/ lời hứa danh dự (tù nhân khi được tha)

62
New cards

vertical (a)

thẳng đứng, dọc

63
New cards

multitude (n)

/ˈmʌltɪtjuːd/ đám đông, quần chúng

64
New cards

nominate (v)

bổ nhiệm

65
New cards

potential (a, n)

tiềm năng

66
New cards

morgue (n)

nhà xác, tư liệu

67
New cards

preoccupied (a)

bận tâm, lo lắng

68
New cards

upholstery (n)

/ʌpˈhəʊlstəri/ coverings and cushions for furniture

69
New cards

indifference (n)

sự lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng

70
New cards

maintain (v)

duy trì

71
New cards

snub (n)

hắt hủi, lạnh nhặt

72
New cards

endure (v)

cam chịu, chịu đựng

73
New cards

wrath (n)

/rɒθ/ sự phẫn nộ

74
New cards

expose (v)

phơi bày, bóc trần

75
New cards

legend (n)

huyền thoại, truyền thuyết

76
New cards

ponder (v)

suy nghĩ, cân nhắc về cái gì

77
New cards

resign (v)

từ chức, từ bỏ

78
New cards

drastic (a)

mạnh mẽ, quyết liệt

79
New cards

wharf (n)

/wɔːf/ bến tàu

80
New cards

amend (v)

cải tạo, cải thiện, sửa đổi tốt hơn

81
New cards

ballot (n)

/ˈbælət/ bỏ phiếu kín