whale communication

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Comparatively

Tương đối, khi so sánh với cái khác

2
New cards

Become aware of

Nhận thức được, biết về

3
New cards

Hauntingly

Đầy ám ảnh, da diết, mê hoặc

4
New cards

Presence

Sự hiện diện, sự có mặt

5
New cards

Submarine

Tàu ngầm

6
New cards

Listen out for

Chú ý lắng nghe, canh nghe âm thanh

7
New cards

Appeared to

Có vẻ như, dường như (ví dụ: appeared to sing)

8
New cards

Researcher

Nhà nghiên cứu

9
New cards

Take up

Tiếp quản, nối tiếp (công việc của ai đó)

10
New cards

Nature

Bản chất, tự nhiên

11
New cards

Produce

Tạo ra, phát ra (âm thanh)

12
New cards

Form

Tạo thành, hình thành

13
New cards

Echolocation

Sự định vị bằng tiếng vang

14
New cards

Capable of

Có khả năng, có năng lực làm gì

15
New cards

Huge distances

Những khoảng cách cực kỳ lớn

16
New cards

Sound wave

Sóng âm thanh

17
New cards

Species

Loài (sinh học)

18
New cards

Dolphin

Cá heo

19
New cards

Porpoise

Cá heo chuột

20
New cards

Squid

Con mực

21
New cards

Depth

Độ sâu

22
New cards

Virtually

Hầu như, gần như

23
New cards

Hungry

Đói

24
New cards

Send out

Phát ra, gửi đi

25
New cards

Series of clicks

Một chuỗi các tiếng lách cách

26
New cards

Echo

Tiếng vang, âm thanh dội lại

27
New cards

Work out

Tìm ra, tính toán ra

28
New cards

Respond accordingly

Phản ứng lại một cách phù hợp / tương ứng

29
New cards

Complex

Phức tạp

30
New cards
Range of notes
Đa dạng các nốt nhạc / âm điệu
31
New cards
Demonstrate
Thể hiện, minh họa, chứng minh
32
New cards
Group identity
Bản sắc nhóm, đặc trưng tập thể
33
New cards
School of whales
Một đàn cá voi
34
New cards
Courtship
Sự tán tỉnh, sự tỏ tình
35
New cards
Attract
Thu hút, hấp dẫn
36
New cards
Contend with
Đối mặt với, đấu tranh với
37
New cards
Predator
Động vật săn mồi, kẻ thù tự nhiên
38
New cards
Fleet of ships
Hạm đội tàu, đoàn tàu
39
New cards
Set out to
Bắt đầu làm gì, lên kế hoạch làm gì
40
New cards
Factory ship
Tàu chế biến thủy sản (trên biển)
41
New cards
Process
Chế biến, xử lý
42
New cards
Moratorium
Lệnh cấm tạm thời (ví dụ: cấm đánh bắt)
43
New cards
Recover
Phục hồi, hồi phục (số lượng quần thể)
44
New cards
Cruise about
Bơi / di chuyển thong dong
45
New cards
Without a care in the world
Vô tư, không lo nghĩ lo âu gì
46
New cards
Growth of trade
Sự phát triển thương mại
47
New cards
Container ship
Tàu chở hàng container
48
New cards
Collision
Sự va chạm, sự đâm nhau
49
New cards
Physical danger
Mối nguy hiểm về thể chất / thể xác
50
New cards
Disturb
Làm phiền, gây rối, quấy rầy
51
New cards
Shipping restriction
Các hạn chế / quy định về vận tải biển
52
New cards
Tragedy
Bi kịch, thảm kịch
53
New cards
Noise pollution
Ô nhiễm tiếng ồn
54
New cards
Majestic
Uy nghi, tráng lệ, hùng vĩ
55
New cards
Definite answer
Câu trả lời chắc chắn / xác đáng
56
New cards
Considerable
Đáng kể, lớn
57
New cards
Point to
Chỉ ra, hướng tới (nguyên nhân)
58
New cards
Industrial activity
Hoạt động công nghiệp
59
New cards
Drilling
Sự khoan (thăm dò / khai thác dầu)
60
New cards
Offshore
Ngoài khơi
61
New cards
Assess
Đánh giá
62
New cards
Likelihood
Khả năng xảy ra, xác suất
63
New cards
Underlying geology
Cấu trúc địa chất bên dưới
64
New cards
Damaging effect
Ảnh hưởng / tác động gây hại
65
New cards
Disrupt
Làm gián đoạn, làm gián đoạn hệ thống
66
New cards
Dwindling resources
Nguồn tài nguyên đang cạn kiệt dần
67
New cards
Uncertain future
Tương lai bất định / không chắc chắn