Thẻ ghi nhớ: Destination B1 Unit 27: Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:38 PM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

ambition

tham vọng

<p>tham vọng</p>
2
New cards

application

đơn xin việc, ứng dụng

<p>đơn xin việc, ứng dụng</p>
3
New cards

bank account

tài khoản ngân hàng

<p>tài khoản ngân hàng</p>
4
New cards

career

sự nghiệp

<p>sự nghiệp</p>
5
New cards

colleague

đồng nghiệp

<p>đồng nghiệp</p>
6
New cards

department

phòng ban

<p>phòng ban</p>
7
New cards

deserve

xứng đáng

<p>xứng đáng</p>
8
New cards

earn money

kiếm tiền

<p>kiếm tiền</p>
9
New cards

fame

danh tiếng

<p>danh tiếng</p>
10
New cards

famous for

nổi tiếng về

<p>nổi tiếng về</p>
11
New cards

infamous (adj)

tai tiếng

<p>tai tiếng</p>
12
New cards

goal (n)

mục tiêu

<p>mục tiêu</p>
13
New cards

impress (v)

tạo ấn tượng

<p>tạo ấn tượng</p>
14
New cards

impression (n)

sự ấn tượng

<p>sự ấn tượng</p>
15
New cards

impressive (adj(

ấn tượng

<p>ấn tượng</p>
16
New cards

income (n)

thu nhập

<p>thu nhập</p>
17
New cards

poverty (n)

(n) sự nghèo đói

<p>(n) sự nghèo đói</p>
18
New cards

pressure

áp lực

<p>áp lực</p>
19
New cards

previous (adj)

trước

<p>trước</p>
20
New cards

retire (v)

nghỉ hưu

<p>nghỉ hưu</p>
21
New cards

retirement

sự nghỉ hưu

<p>sự nghỉ hưu</p>
22
New cards

salary (n)

tiền lương

<p>tiền lương</p>
23
New cards

staff (n)

nhân viên

24
New cards

go on strike

đình công

<p>đình công</p>
25
New cards

tax (n)

thuế

<p>thuế</p>
26
New cards

wealthy (adj)

giàu có

<p>giàu có</p>
27
New cards

wealth (n)

sự giàu có

<p>sự giàu có</p>
28
New cards

call off

hủy bỏ

<p>hủy bỏ</p>
29
New cards

give back

trả lại

<p>trả lại</p>
30
New cards

go on

tiếp tục

<p>tiếp tục</p>
31
New cards

put off

trì hoãn

<p>trì hoãn</p>
32
New cards

set up

thành lập

<p>thành lập</p>
33
New cards

stay up

thức khuya

<p>thức khuya</p>
34
New cards

take away

mang đi

35
New cards

take over a company

kiểm soát công ty

<p>kiểm soát công ty</p>
36
New cards

be in charge of

chịu trách nhiệm

<p>chịu trách nhiệm</p>
37
New cards

on business

kinh doanh

<p>kinh doanh</p>
38
New cards

on time

đúng giờ

<p>đúng giờ</p>
39
New cards

be on duty

đang làm nhiệm vụ

<p>đang làm nhiệm vụ</p>
40
New cards

be off duty

hết nhiệm vụ

<p>hết nhiệm vụ</p>
41
New cards

assist (v)

hỗ trợ

<p>hỗ trợ</p>
42
New cards

assistance (n)

sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

<p>sự giúp đỡ, sự hỗ trợ</p>
43
New cards

beg (v)

cầu xin

<p>cầu xin</p>
44
New cards

unemployment

thất nghiệp

<p>thất nghiệp</p>
45
New cards

employ (v)

thuê, tuyển dụng

<p>thuê, tuyển dụng</p>
46
New cards

employee

(n) người lao động, người làm công

<p>(n) người lao động, người làm công</p>
47
New cards

occupy (v)

(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

<p>(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ</p>
48
New cards

occupation (n)

nghề nghiệp

<p>nghề nghiệp</p>
49
New cards

unofficial (adj)

không chính thức

50
New cards

safe

an toàn

<p>an toàn</p>
51
New cards

save from

tiết kiệm, cứu ai khoi .....

<p>tiết kiệm, cứu ai khoi .....</p>
52
New cards

safety (n)

sự an toàn

<p>sự an toàn</p>
53
New cards

unsafe (adj)

không an toàn

<p>không an toàn</p>
54
New cards

succeed in

thành công

<p>thành công</p>
55
New cards

success (n)

thành công

<p>thành công</p>
56
New cards

unsuccessful (adj)

(adj) không thành công, thất bại

<p>(adj) không thành công, thất bại</p>
57
New cards

careful with (adj)

cẩn thận với

<p>cẩn thận với</p>
58
New cards

difficult for (adj)

khó khăn cho

<p>khó khăn cho</p>
59
New cards

fed up with

chán ngấy

<p>chán ngấy</p>
60
New cards

ready for

sẳn sàng cho

<p>sẳn sàng cho</p>
61
New cards

responsible for

chịu trách nhiệm

<p>chịu trách nhiệm</p>
62
New cards

apply for

nộp đơn

<p>nộp đơn</p>
63
New cards

depend on

phụ thuộc vào

<p>phụ thuộc vào</p>
64
New cards

refer to

(v) xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến

<p>(v) xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến</p>
65
New cards

work as

làm việc như là

66
New cards

work for

làm việc cho

<p>làm việc cho</p>
67
New cards

a kind of

loại

<p>loại</p>
68
New cards

industry (n)

ngành công nghiệp

69
New cards

interview (n)

phỏng vấn

70
New cards

leader (n)

người lãnh đạo

71
New cards

manager (n)

người quản lý

72
New cards

pension (n)

lương hưu

73
New cards

information sb about

thông tin về ai