DANH TỪ TRỪU TƯỢNG - 20/7/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:07 PM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

事情

shìqing — sự việc

2
New cards

动力

dònglì — động lực

3
New cards

声音

shēngyīn — âm thanh

4
New cards

才能

cáinéng — tài năng

5
New cards

故事

gùshi — câu chuyện

6
New cards

方向

fāngxiàng — phương hướng

7
New cards

方式

fāngshì — phương thức

8
New cards

方法

fāngfǎ — phương pháp

9
New cards

方面

fāngmiàn — phương diện

10
New cards

机会

jīhuì — cơ hội

11
New cards

标准

biāozhǔn — tiêu chuẩn

12
New cards

dēng — đèn

13
New cards

生活

shēnghuó — cuộc sống; sinh hoạt

14
New cards

fú — phúc

15
New cards

经常

jīngcháng — thường xuyên

16
New cards

经过

jīngguò — quá trình; đi qua

17
New cards

结果

jiéguǒ — kết quả

18
New cards

biǎo — đồng hồ; bảng

19
New cards

观点

guāndiǎn — quan điểm

20
New cards

角度

jiǎodù — góc độ

21
New cards

dào — con đường; đạo lý; lượng từ

22
New cards

道理

dàolǐ — đạo lý; lẽ phải

23
New cards

问题

wèntí — vấn đề