1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
事情
shìqing — sự việc
动力
dònglì — động lực
声音
shēngyīn — âm thanh
才能
cáinéng — tài năng
故事
gùshi — câu chuyện
方向
fāngxiàng — phương hướng
方式
fāngshì — phương thức
方法
fāngfǎ — phương pháp
方面
fāngmiàn — phương diện
机会
jīhuì — cơ hội
标准
biāozhǔn — tiêu chuẩn
灯
dēng — đèn
生活
shēnghuó — cuộc sống; sinh hoạt
福
fú — phúc
经常
jīngcháng — thường xuyên
经过
jīngguò — quá trình; đi qua
结果
jiéguǒ — kết quả
表
biǎo — đồng hồ; bảng
观点
guāndiǎn — quan điểm
角度
jiǎodù — góc độ
道
dào — con đường; đạo lý; lượng từ
道理
dàolǐ — đạo lý; lẽ phải
问题
wèntí — vấn đề