Thẻ ghi nhớ: Thành ngữ HSK6 hay gặp nhất (Most Common HSK6 Idioms) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:59 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

爱不释手 (ài bù shì shǒu)

love sth too much to let go = yêu thích không rời tay => Đọc hiểu: miêu tả sự thích thú mãnh liệt

2
New cards

不可思议 (bùkě sīyì)

unimaginable = không thể tưởng tượng => Dùng cho việc kỳ lạ, khó tin

3
New cards

对牛弹琴 (duì niú tán qín)

cast pearls before swine = đàn gảy tai trâu => Nói về việc giảng giải với người không hiểu

4
New cards

画蛇添足 (huà shé tiān zú)

overdo it = vẽ rắn thêm chân => Làm việc thừa thãi, phản tác dụng

5
New cards

一举两得 (yī jǔ liǎng dé)

kill two birds with one stone = nhất cử lưỡng tiện => Làm một việc được hai lợi ích

6
New cards

因小失大 (yīn xiǎo shī dà)

lose the big for the small = ham lợi nhỏ mất lợi lớn => Cảnh báo về sự thiển cận

7
New cards

对答如流 (duì dá rú liú)

answer fluently = đối đáp như nước chảy => Nói về khả năng trả lời trôi chảy

8
New cards

一如既往 (yī rú jì wǎng)

as always = như ngày nào, như mọi khi => Dùng trong văn viết trang trọng

9
New cards

全力以赴 (quán lì yǐ fù)

go all out = hết sức, dốc toàn lực => HSK6: miêu tả nỗ lực tối đa

10
New cards

名副其实 (míng fù qí shí)

live up to the name = danh xứng với thực => 名 (name) + 实 (reality)

11
New cards

莫名其妙 (mò míng qí miào)

baffling / without reason = khó hiểu, vô cớ => 莫名 (unexplainable) + 奇妙 (strange)

12
New cards

兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè)

in high spirits = hứng khởi, vui vẻ => Miêu tả trạng thái vui mừng phấn khởi

13
New cards

小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì)

very carefully = cẩn thận từng li từng tí => Thường đi kèm hành động cần độ chính xác cao

14
New cards

津津有味 (jīn jīn yǒu wèi)

with great relish = ngon lành, say sưa => Đọc hiểu: ăn ngon hoặc làm gì rất say mê

15
New cards

不可思议 (bùkě sīyì)

incredible = không thể tưởng tượng => Cực kỳ phổ biến trong mọi đề thi

16
New cards

无论如何 (wúlùn rúhé)

no matter what = bất luận thế nào => Dùng trong câu nhượng bộ

17
New cards

毫不犹豫 (háo bù yóu yù)

without any hesitation = không chút do dự => 毫 (nhỏ), 犹豫 (do dự)