Day 79 : Culture

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:37 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

133 Terms

1
New cards

attribute

(n) đặc điểm

2
New cards

trait

(n) nét đặc trưng

3
New cards

hallmark

(n) dấu hiệu đặc trưng

4
New cards

defining feature

(n) đặc điểm định hình bản chất

5
New cards

distinguishing trait

(n) nét phân biệt

6
New cards

anomaly

(n) điểm bất thường

7
New cards

aberration

(n) sự sai lệch

8
New cards

exception

(n) ngoại lệ

9
New cards

non-feature

(n) yếu tố không phải đặc điểm

10
New cards

irregularity

(n) điểm bất thường

11
New cards

cherish

(v) trân trọng; yêu quý

12
New cards

cherished

(adj) được trân trọng

13
New cards

cherishable

(adj) đáng được trân trọng

14
New cards

treasure

(v) trân trọng

15
New cards

adore

(v) yêu quý

16
New cards

hold dear

(v) hết sức trân quý

17
New cards

neglect

(v) bỏ bê

18
New cards

disregard

(v) xem nhẹ; phớt lờ

19
New cards

scorn

(v) khinh miệt

20
New cards

prize

(v) trân quý; coi là rất giá trị

21
New cards

hold in high regard

(v) rất coi trọng

22
New cards

spurn

(v) khước từ; coi thường

23
New cards

deprecate

(v) chê bai; không coi trọng

24
New cards

coexist

(v) cùng tồn tại

25
New cards

coexistence

(n) sự cùng tồn tại

26
New cards

coexistent

(adj) cùng tồn tại

27
New cards

live together

(v) cùng tồn tại

28
New cards

harmonize

(v) chung sống hòa hợp

29
New cards

cohabit

(v) cùng sống; cùng tồn tại

30
New cards

live side by side

(v) cùng tồn tại cạnh nhau

31
New cards

co-occur

(v) cùng xuất hiện; xảy ra đồng thời

32
New cards

clash

(v) xung đột

33
New cards

conflict

(n) mâu thuẫn

34
New cards

diverge

(v) khác nhau; phân kỳ

35
New cards

be mutually exclusive

(phr) loại trừ lẫn nhau

36
New cards

preclude coexistence

(phr) ngăn khả năng cùng tồn tại

37
New cards

fusion

(n) sự kết hợp

38
New cards

integration

(n) sự hòa nhập; kết hợp

39
New cards

blend

(n) sự pha trộn

40
New cards

separation

(n) sự tách rời

41
New cards

division

(n) sự chia tách

42
New cards

fragmentation

(n) sự phân mảnh

43
New cards

honour

(v) tưởng niệm; tôn vinh

44
New cards

memorialize

(v) tưởng niệm

45
New cards

celebrate

(v) kỷ niệm; tôn vinh

46
New cards

pay tribute to

(phr) tưởng nhớ; tôn vinh

47
New cards

enshrine

(v) lưu giữ trang trọng; tôn vinh

48
New cards

forget

(v) quên

49
New cards

overlook

(v) bỏ qua

50
New cards

erase from memory

(phr) xóa khỏi ký ức

51
New cards

leave unmarked

(phr) không đánh dấu/ký niệm

52
New cards

complement

(n, v) phần bổ sung; bổ sung cho

53
New cards

complementary

(adj) bổ sung cho nhau

54
New cards

complementation

(n) sự bổ sung

55
New cards

complete

(v) bổ sung; hoàn thiện

56
New cards

enhance

(v) tăng cường

57
New cards

contradict

(v) mâu thuẫn với

58
New cards

undermine

(v) làm suy yếu

59
New cards

supplement

(n, v) bổ sung

60
New cards

round out

(phr v) làm đa dạng hơn; hoàn thiện thêm

61
New cards

set off

(phr v) làm nổi bật; tôn lên

62
New cards

detract from

(phr v) làm giảm giá trị của

63
New cards

clash with

(phr v) không hợp với; xung đột với

64
New cards

jar with

(phr v) không hài hòa với

65
New cards

dispute

(n, v) tranh chấp

66
New cards

discord

(n) bất hòa; mâu thuẫn

67
New cards

harmony

(n) sự hòa hợp

68
New cards

accord

(n) sự đồng thuận

69
New cards

concord

(n) sự hòa thuận

70
New cards

bewilderment

(n) sự bối rối

71
New cards

clarity

(n) sự rõ ràng

72
New cards

coherence

(n) sự mạch lạc

73
New cards

perplexity

(n) sự hoang mang

74
New cards

uncertainty

(n) sự không chắc chắn

75
New cards

lucidity

(n) sự sáng rõ; dễ hiểu

76
New cards

linked

(adj) có liên hệ

77
New cards

associated

(adj) liên kết

78
New cards

interrelated

(adj) có quan hệ với nhau

79
New cards

interlinked

(adj) liên kết với nhau

80
New cards

networked

(adj) được kết nối thành mảng lưới

81
New cards

disconnected

(adj) không liên kết

82
New cards

unrelated

(adj) không liên quan

83
New cards

detached

(adj) tách rời

84
New cards

isolated

(adj) cô lập; tách biệt

85
New cards

unattached

(adj) không gắn kết; không liên hệ

86
New cards

gastronomy

(n) nghệ thuật ẩm thực

87
New cards

cookery

(n) nghệ thuật nấu ăn

88
New cards

non-culinary food

(n) đồ ăn không xét theo nghệ thuật ẩm thực

89
New cards

culinary tradition

(n) truyền thống ẩm thực

90
New cards

generic food

(n) đồ ăn chung chung; không có bản sắc ẩm thực

91
New cards

standardized fare

(n) món ăn tiêu chuẩn hóa; thiếu nét riêng

92
New cards

deduce

(v) suy luận

93
New cards

deduction

(n) sự suy luận; khoản khấu trừ

94
New cards

deductive

(adj) mang tính suy luận

95
New cards

inference

(n) sự suy luận

96
New cards

conclusion

(n) kết luận

97
New cards

reasoning

(n) sự lập luận

98
New cards

logical conclusion

(n) kết luận lôgic

99
New cards

subtraction

(n) sự trừ đi; phép trừ

100
New cards

write-off

(n) khoản được xóa/khấu trừ