1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
retail /ˈriːteɪl/
(verb - B2) bán lẻ _ 零售 /língshòu/ (HSK 6) Danh từ (Nhà bán lẻ / Người bán lẻ): 零售商 (Phiên âm: língshòushāng).
Danh từ (Cửa hàng bán lẻ): 零售店 (Phiên âm: língshòudiàn).
Danh từ (Giá bán lẻ): 零售价 (Phiên âm: língshòu jià).
stall /stɔːl/
(noun - B2) sạp hàng, quầy hàng _ 货摊 /huòtān/ (HSK 7-9)
pop up /pɑːp ʌp/
(phrasal verb - C1) mọc lên, xuất hiện bất ngờ _ 涌现 /yǒngxiàn/ (HSK 6)
motorist /ˈmoʊtərɪst/
(noun - C1) người đi xe ô tô/xe máy _ 驾驶员 /jiàshǐyuán/ (HSK 5)
merchant /ˈmɜːrtʃənt/
(noun - B2) thương gia, tiểu thương _ 商人 /shāngrén/ (HSK 4)
switch /swɪtʃ/
(verb - B2) chuyển đổi _ 转变 /zhuǎnbiàn/ (HSK 5)
farm gate /fɑːrm ɡeɪt/
(noun phrase - C1) giá tại vườn, giá gốc tại trại _ 农场 price /nóngchǎng jiàgé/ (HSK 4-5)
sell out /sel aʊnt/
(phrasal verb - B2) bán sạch, bán chạy _ 售罄 /shòuqìng/ (HSK 6)
misshapen /ˌmɪsˈʃeɪpən/
(adjective - C2) móp méo, biến dạng _ 畸形 /jīxíng/ (HSK 7-9)
earmark /ˈɪrmɑːrk/
(verb - C2) dành riêng, chỉ định cho _ 专款专用/指定 /zhǐdìng/ (HSK 6)
export /ˈekspɔːrt/
(noun/verb - B1) xuất khẩu _ 出口 /chūkǒu/ (HSK 5)
affordable /əˈfɔːrdəbl/
(adjective - B2) giá cả phải chăng, hợp túi tiền _ 负担得起的 /fùdān de qǐ de/ (HSK 4)
trader /ˈtreɪdər/
(noun - B2) thương lái, người giao dịch _ 交易者 /jiāoyìzhě/ (HSK 5)
procure /prəˈkjʊr/
(verb - C2) thu mua, cung ứng _ 采购 /cǎigòu/ (HSK 6)
distributor /dɪˈstrɪbjuːtər/
(noun - C1) nhà phân phối _ 分销商 /fēnxiāoshāng/ (HSK 7-9)
shipment /ˈʃɪpmənt/
(noun - C1) lô hàng, sự vận chuyển _ 货运 /huòyùn/ (HSK 6)
sharply /ˈʃɑːrpli/
(adverb - B2) mạnh mẽ, đột ngột _ memory 剧烈地 /jùliè de/ (HSK 6)
peak harvest season /piːk ˈhɑːrvɪst ˈsiːzn/
(noun phrase - B2) mùa thu hoạch cao điểm _ 旺季收获季节 /wàngjì shōuhuò jìjié/ (HSK 5)
testing /ˈtestɪŋ/
(noun - B1) việc kiểm nghiệm, thử nghiệm _ 检测 /jiǎncè/ (HSK 6)
halt /hɔːlt/
(verb - C1) tạm dừng, đình chỉ _ 停止 /tíngzhǐ/ (HSK 5)
bottleneck /ˈbɑːtlnek/
(noun - C1) nút thắt cổ chai, trở ngại _ 瓶颈 /píngjǐng/ (HSK 7-9)
alleviate /əˈliːvieɪt/
(verb - C1) làm giảm bớt, xoa dịu _ 缓解 /huǎnjiě/ (HSK 6)
recovery /rɪˈkʌvəri/
(noun - B2) sự phục hồi _ 恢复 /huīfù/ (HSK 5)
compete /kəmˈpiːt/
(verb - B2) cạnh tranh _ 竞争 /jìngzhēng/ (HSK 5)
near /nɪr/
(verb - B2) tiến gần, đến gần (hồi kết) _ 接近 /jiējìn/ (HSK 5)
bounce back /baʊns bæk/
(phrasal verb - C1) phục hồi trở lại, bật dậy _ 反弹 /fǎntán/ (HSK 7-9)
southeastern region
vùng Đông Nam Bộ
loophole /ˈluːphəʊl/
(noun - C1) lỗ hổng (pháp lý, hệ thống) _ 漏洞 /lòudòng/ (HSK 6)
residue /ˈrezɪduː/
(noun - C1) dư lượng, chất dư thừa _ 残留物 /cánliúwù/ (HSK 7-9)
banned chemical residues
tồn dư hóa chất cấm
offset /ˈɔːfset/
(verb - C1) bù đắp, đền bù _ 弥补 /míbǔ/ (HSK 6)
soaring /ˈsɔːrɪŋ/
(adjective - C1) tăng vọt, bay cao _ 飙升 /biāoshēng/ (HSK 7-9)
plummet /ˈplʌmɪt/
(verb - C1) lao dốc, giảm mạnh _ 暴跌 /bàodiē/ (HSK 7-9)
mekong delta /ˈmeɪkɑŋ ˈdel.t̬ə/
đồng bằng sông Cửu Long