Thẻ ghi nhớ: Durian retail prices fall to $1.5 per kilogram in HCMC | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:08 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

retail /ˈriːteɪl/

(verb - B2) bán lẻ _ 零售 /língshòu/ (HSK 6) Danh từ (Nhà bán lẻ / Người bán lẻ): 零售商 (Phiên âm: língshòushāng).

  • Danh từ (Cửa hàng bán lẻ): 零售店 (Phiên âm: língshòudiàn).

  • Danh từ (Giá bán lẻ): 零售价 (Phiên âm: língshòu jià).

2
New cards

stall /stɔːl/

(noun - B2) sạp hàng, quầy hàng _ 货摊 /huòtān/ (HSK 7-9)

3
New cards

pop up /pɑːp ʌp/

(phrasal verb - C1) mọc lên, xuất hiện bất ngờ _ 涌现 /yǒngxiàn/ (HSK 6)

4
New cards

motorist /ˈmoʊtərɪst/

(noun - C1) người đi xe ô tô/xe máy _ 驾驶员 /jiàshǐyuán/ (HSK 5)

5
New cards

merchant /ˈmɜːrtʃənt/

(noun - B2) thương gia, tiểu thương _ 商人 /shāngrén/ (HSK 4)

6
New cards

switch /swɪtʃ/

(verb - B2) chuyển đổi _ 转变 /zhuǎnbiàn/ (HSK 5)

7
New cards

farm gate /fɑːrm ɡeɪt/

(noun phrase - C1) giá tại vườn, giá gốc tại trại _ 农场 price /nóngchǎng jiàgé/ (HSK 4-5)

8
New cards

sell out /sel aʊnt/

(phrasal verb - B2) bán sạch, bán chạy _ 售罄 /shòuqìng/ (HSK 6)

9
New cards

misshapen /ˌmɪsˈʃeɪpən/

(adjective - C2) móp méo, biến dạng _ 畸形 /jīxíng/ (HSK 7-9)

10
New cards

earmark /ˈɪrmɑːrk/

(verb - C2) dành riêng, chỉ định cho _ 专款专用/指定 /zhǐdìng/ (HSK 6)

11
New cards

export /ˈekspɔːrt/

(noun/verb - B1) xuất khẩu _ 出口 /chūkǒu/ (HSK 5)

12
New cards

affordable /əˈfɔːrdəbl/

(adjective - B2) giá cả phải chăng, hợp túi tiền _ 负担得起的 /fùdān de qǐ de/ (HSK 4)

13
New cards

trader /ˈtreɪdər/

(noun - B2) thương lái, người giao dịch _ 交易者 /jiāoyìzhě/ (HSK 5)

14
New cards

procure /prəˈkjʊr/

(verb - C2) thu mua, cung ứng _ 采购 /cǎigòu/ (HSK 6)

15
New cards

distributor /dɪˈstrɪbjuːtər/

(noun - C1) nhà phân phối _ 分销商 /fēnxiāoshāng/ (HSK 7-9)

16
New cards

shipment /ˈʃɪpmənt/

(noun - C1) lô hàng, sự vận chuyển _ 货运 /huòyùn/ (HSK 6)

17
New cards

sharply /ˈʃɑːrpli/

(adverb - B2) mạnh mẽ, đột ngột _ memory 剧烈地 /jùliè de/ (HSK 6)

18
New cards

peak harvest season /piːk ˈhɑːrvɪst ˈsiːzn/

(noun phrase - B2) mùa thu hoạch cao điểm _ 旺季收获季节 /wàngjì shōuhuò jìjié/ (HSK 5)

19
New cards

testing /ˈtestɪŋ/

(noun - B1) việc kiểm nghiệm, thử nghiệm _ 检测 /jiǎncè/ (HSK 6)

20
New cards

halt /hɔːlt/

(verb - C1) tạm dừng, đình chỉ _ 停止 /tíngzhǐ/ (HSK 5)

21
New cards

bottleneck /ˈbɑːtlnek/

(noun - C1) nút thắt cổ chai, trở ngại _ 瓶颈 /píngjǐng/ (HSK 7-9)

22
New cards

alleviate /əˈliːvieɪt/

(verb - C1) làm giảm bớt, xoa dịu _ 缓解 /huǎnjiě/ (HSK 6)

23
New cards

recovery /rɪˈkʌvəri/

(noun - B2) sự phục hồi _ 恢复 /huīfù/ (HSK 5)

24
New cards

compete /kəmˈpiːt/

(verb - B2) cạnh tranh _ 竞争 /jìngzhēng/ (HSK 5)

25
New cards

near /nɪr/

(verb - B2) tiến gần, đến gần (hồi kết) _ 接近 /jiējìn/ (HSK 5)

26
New cards

bounce back /baʊns bæk/

(phrasal verb - C1) phục hồi trở lại, bật dậy _ 反弹 /fǎntán/ (HSK 7-9)

27
New cards

southeastern region

vùng Đông Nam Bộ

28
New cards

loophole /ˈluːphəʊl/

(noun - C1) lỗ hổng (pháp lý, hệ thống) _ 漏洞 /lòudòng/ (HSK 6)

29
New cards

residue /ˈrezɪduː/

(noun - C1) dư lượng, chất dư thừa _ 残留物 /cánliúwù/ (HSK 7-9)

30
New cards

banned chemical residues

tồn dư hóa chất cấm

31
New cards

offset /ˈɔːfset/

(verb - C1) bù đắp, đền bù _ 弥补 /míbǔ/ (HSK 6)

32
New cards

soaring /ˈsɔːrɪŋ/

(adjective - C1) tăng vọt, bay cao _ 飙升 /biāoshēng/ (HSK 7-9)

33
New cards

plummet /ˈplʌmɪt/

(verb - C1) lao dốc, giảm mạnh _ 暴跌 /bàodiē/ (HSK 7-9)

34
New cards

mekong delta /ˈmeɪkɑŋ ˈdel.t̬ə/

đồng bằng sông Cửu Long