new 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

체계적

hệ thống

2
New cards

구성하다

tổ chức

3
New cards

삶의 원동력

động lực sống

4
New cards

소속감

cảm giác gắn bó

5
New cards

공유하다

chia sẻ

6
New cards

세금

thuế

7
New cards

창업

khởi nghiệp

8
New cards

처리하다

xử lý

9
New cards

꺼내다

lấy

10
New cards

sắp

11
New cards

예정이다

công chiếu

12
New cards

소재

đề tài

13
New cards

작성하다

điền vào

14
New cards

실물 카드

thẻ vật lý

15
New cards

모바일 카드

thẻ di động

16
New cards

수익금

lợi nhuận

17
New cards

기후

khí hậu

18
New cards

완성

hoàn thành

19
New cards

뿌듯하다

mãn nguyên ,tự hào

20
New cards

앞두다

sắp,gần

21
New cards

젊은 층

lớp trẻ

22
New cards

당일

trong ngày

23
New cards

이루어지다

được hoàn thành

24
New cards

잠재적

tiềm năng ,có khả năng

25
New cards

미치다

điên ,mất bình tĩnh

26
New cards

생촌

sống sót ,tồn tại

27
New cards

직결되다

liên quan trực tiếp

28
New cards

이르다

đạt tới ,đạt đến

29
New cards

사로잡다

bắt giữ ,thu hút mạnh

30
New cards

지루하다

sự nhàm chán ,buồn tẻ

31
New cards

익히다

làm chín

32
New cards

자연 숙성

chín tự nhiên

33
New cards

구성되다

đc cấu thành

34
New cards

열량

năng lượng ,calo

35
New cards

해파리

sứa

36
New cards

먹잇감

con mồi

37
New cards

도망치다

bỏ chạy

38
New cards

사냥하다

săn bắt ,đi săn

39
New cards

수가 늘어나다

số lượng tăng lên

40
New cards

골치가 아프다

đau đầu

41
New cards

요인

yếu tố ,nguyên nhân

42
New cards

공헌

cống hiến

43
New cards

구성원

thành viên

44
New cards

빈비례하다

tỉ lệ nghịch

45
New cards

소량 주문

đặt hàng số lượng nhỏ

46
New cards

선편

vận chuyển đường biển

47
New cards

출시하다

tung ra thị trường

48
New cards

무공회의소

phòng thương mại và công nghiệp

49
New cards

파견

phái cử

50
New cards

하청업자

nhà thầu phụ

51
New cards

준수하다

tuân thủ

52
New cards

내 편을 들다

đứng về phía ban

53
New cards

정차하다

dừng lại

54
New cards

떠올리다

nhớ ra ,nghĩ ra

55
New cards

보인

bản thân

56
New cards

모방하다

mô phỏng ,bắt chước

57
New cards

모범

tấm gương

58
New cards

심박

nhịp tim

59
New cards

수축

co lại ,co rút

60
New cards

복지

phúc lợi

61
New cards

비교하다

so sánh

62
New cards

완성

hoàn tất

63
New cards

퇴고

chỉnh sửa

64
New cards

친근감

cảm giác thân thiện

65
New cards

분양

phân lô

66
New cards

건조시키다

làm khô ,sấy

67
New cards

명품

hàng cao cấp

68
New cards

탄생하다

đc ra đời

69
New cards

머뭇거리다

lưỡng lự ,do dự

70
New cards

경계하다

cảnh giác ,đề phòng

71
New cards

풀리다

đc tháo ra

72
New cards

착각하다

nhầm lẫn