LEX&GRAM HÀ TĨNH 11 25-26 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:19 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Unless

Trừ khi (= If not).

2
New cards

Lest

Vì sợ rằng, để cho... đừng. (Theo sau thường là động từ nguyên mẫu: lest he should fail).

3
New cards

Notwithstanding

Mặc dù, bất kể (Có thể dùng như giới từ đứng trước danh từ hoặc trạng từ).

4
New cards

Provided (that)

Với điều kiện là, miễn là (= As long as).

5
New cards

Skate over

Nói lướt qua, né tránh bàn luận chi tiết về một vấn đề nhạy cảm/khó khăn.

6
New cards

Boil down (to something)

Chung quy lại là, cốt lõi là cái gì.

7
New cards

String along

Lừa phỉnh, thả thính, khiến ai đó tin tưởng điều không có thật trong thời gian dài.

8
New cards

Track down

Săn lùng, lùng sục, tìm bằng được (sau một quá trình tìm kiếm vất vả).

9
New cards

Whip up

Khơi dậy, kích động, cố gắng tạo ra cảm xúc hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ từ đám đông (whip up support / enthusiasm / anger).

10
New cards

Trot out

Nhai lại, đưa ra những lý do/ý kiến cũ kỹ, nhàm chán mà không suy nghĩ sâu sắc.

11
New cards

Turn to

Tìm đến ai đó để xin sự giúp đỡ, lời khuyên (turn to someone for advice).

12
New cards

Weigh up

Cân đo đong đếm, suy xét kỹ lưỡng (ưu và nhược điểm của cái gì trước khi quyết định).

13
New cards

Music to my ears

Nghe mát lòng mát dạ, là tin tức tốt lành mà mình đang rất mong đợi.

14
New cards

Kid's stuff

Trò trẻ con, việc cực kỳ dễ làm.

15
New cards

Not at all

Không có chi / Không sao đâu (Dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi).

16
New cards

It's a great pleasure

Đó là niềm vinh hạnh lớn của tôi (Trả lời khi làm một việc gì đó trang trọng giúp ai).

17
New cards

Rest on one's laurels

Ngủ quên trên chiến thắng, hài lòng với hiện tại mà ngừng cố gắng.

18
New cards

Have one's head in the clouds

Đầu óc trên mây, mơ mộng viễn vông, không thực tế.

19
New cards

Bury one's head in the sand

Trốn tránh thực tế, giả vờ như vấn đề không tồn tại.

20
New cards

Count one's blessings

Biết ơn vì những gì mình đang có, nhìn vào mặt tích cực.

21
New cards

Rule of thumb

Quy tắc thực nghiệm, quy tắc dựa trên kinh nghiệm thực tế chứ không hoàn toàn chính xác theo khoa học.

22
New cards

Word of mouth

Truyền miệng (Ví dụ: advertisement by word of mouth - quảng cáo truyền miệng).

23
New cards

Change of heart

Sự thay đổi tâm ý, thay đổi quyết định/thái độ đối với ai/cái gì.

24
New cards

Over the top (OTT)

Quá đà, cường điệu, thái quá (vượt qua giới hạn bình thường).

25
New cards

Go to great lengths

Sẵn sàng làm mọi thứ, làm bằng mọi giá để đạt mục đích.

26
New cards

Go a long way

Giúp ích được rất nhiều, tiến xa (trong sự nghiệp).

27
New cards

Through a bad patch / Go through a rough patch

Trải qua một giai đoạn khó khăn, xui xẻo trong cuộc sống.

28
New cards

Faint-hearted

Nhút nhát, yếu tim, dễ sợ hãi. (Cụm từ: not a job for the faint-hearted).

29
New cards

Weak-willed

Nhu nhược, thiếu ý chí, dễ bị lung lay.

30
New cards

Light-headed

Chóng mặt, váng đầu (như sắp ngất hoặc do say rượu).

31
New cards

Bloody-minded

Cố chấp, bướng bỉnh một cách tàn nhẫn, cố tình gây khó khăn cho người khác.

32
New cards

Assert (v)

Khẳng định, thể hiện rõ ràng (Cụm từ: assert one's authority - khẳng định uy quyền).

33
New cards

Confirm (v)

Xác nhận, chứng thực (một thông tin, một cuộc hẹn).

34
New cards

Inflict (v)

Giáng xuống, gây ra (vết thương, hình phạt, sự đau khổ lên ai đó - inflict something on someone).

35
New cards

Strike (v)

Đánh, tấn công, bãi công; (hoặc gây ấn tượng: strike an attitude - tạo dáng).

36
New cards

Indisposed (adj)

Không khỏe, ốm nhẹ (Dùng lịch sự lịch thiệp khi báo vắng mặt).

37
New cards

Inaudible (adj)

Không thể nghe thấy được (Do âm thanh quá nhỏ).

38
New cards

Inimitable (adj)

Độc nhất vô nhị, không thể bắt chước được (Vì quá xuất sắc).

39
New cards

Incongruous (adj)

Không phù hợp, phi lý, lạc quẻ trong một hoàn cảnh cụ thể.

40
New cards

Pertinent (adj)

Thích hợp, có liên quan trực tiếp đến vấn đề đang bàn (pertinent to something).

41
New cards

Opportune (adj)

Kịp thời, đúng lúc, thích hợp (về mặt thời gian, cơ hội).

42
New cards

Admissible (adj)

Có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận (Đặc biệt dùng trong tòa án: admissible evidence - chứng cứ hợp pháp).

43
New cards

Acceptable (adj)

Có thể chấp nhận được, ở mức vừa ý.

44
New cards

Stark (adj)

Trống trơn, đơn sơ, lạnh lẽo không có đồ trang trí (đối với căn phòng); hoặc rõ ràng, hoàn toàn (stark contrast - sự tương phản rõ rệt).

45
New cards

Snug (adj)

Ấm cúng, ấm áp và kín đáo (không gian nhỏ nhưng dễ chịu).

46
New cards

Putrid (adj)

Thối rữa, phân hủy (bốc mùi hôi thối).

47
New cards

Cushy (adj)

Nhàn hạ, dễ dàng, thoải mái (a cushy job - việc nhẹ lương cao).

48
New cards

Categorically (adv)

Thẳng thừng, đanh thép, hoàn toàn phủ nhận (Cụm từ: categorically deny).

49
New cards

Fully (adv)

Đầy đủ, toàn bộ (fully aware - nhận thức đầy đủ).

50
New cards

Distinctly (adv)

Rõ ràng, dễ nhận thấy (distinctly remember - nhớ rõ mồn một).

51
New cards

Highly (adv)

Rất, ở mức độ cao (highly likely/unlikely - rất có khả năng/không có khả năng).

52
New cards

Cross-section (n)

Một lát cắt tầng lớp, một nhóm người đại diện cho toàn bộ xã hội (a cross-section of society).

53
New cards

Cross-fire (n)

Làn đạn lạc (nghĩa bóng: tình thế kẹt giữa hai phe đang tranh cãi kịch liệt).

54
New cards

Cross-purpose (n)

Mục đích trái ngược nhau (Cụm từ: talk at cross-purposes - ông nói gà bà nói vịt).

55
New cards

Cross-reference (n)

Sự tham chiếu chéo (chỉ dẫn người đọc tìm thông tin ở phần khác trong sách).

56
New cards

Incorrigible (adj)

Bất trị, không thể sửa đổi, không thể cải tà quy chính được (an incorrigible criminal/liar).

57
New cards

Illegible (adj)

Khó đọc, không thể đọc được (do chữ viết tay quá xấu/bị nhòe).

58
New cards

Impenetrable (adj)

Không thể xuyên thủng, không thể lọt qua; (nghĩa bóng: bí ẩn, không thể hiểu nổi).

59
New cards

Impermeable (adj)

Không thấm nước, không cho chất lỏng đi qua (impermeable raincoat).