1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
On back order
Đang chờ hàng về
Specifications
Thông số kỹ thuật
Specific
Riêng, cụ thể
Tenants
Cư dân
plenty to go around
Có rất nhiều đủ để chia sẻ/ cho mọi người
Initiative
Sáng kiến
Very next day
Ngày hôm sau
Gutter
Máng xối nước
Nominee
Người được đề cử/ bổ nhiệm
Nominate
Đề cử
Departure
Sự khởi hành
Eligible
Đủ tư cách
Associate
Liên kết
Managerial
Thuộc về quản lý
Diligent
Chăm chỉ
Proficiency
Thông thạo
Prospective
Có triển vọng
Appeal
Lôi cuốn
Apprehensive
Lo lắng e sợ
Entitle
Có quyền làm j
Aptitude
Năng khiếu
Be admitted to
Đc nhận vào
Criteria
Tiêu chuẩn - số nhiều của criterion
Insufficient
Ko đủ thiếu
Plentiful
Dồi dào
Profession
Nghề nghiệp
Apprentice
Người học việc, tập sự
Lay out
Đặt ra
Send off to
Gửi thư tới
Workstation
Chỗ ngồi làm việc
Zealous
Hăng hái
Devoted
Hết lòng tận tâm
Exclude
Loại trừ
Get through
Vượt qua
Necessity
Ặu cần thiết, bắt buộc
Workforce
Lực lượng lao động
Address the audience
Giao lưu vs khán giả
Improperly
Ko thích hợp
In a positive manner
Theo cách tích cực
Make a point of Ving
Quan tâm, tận tâm vs việc j
Manpower
Nhân lực
Movice
Người học việc
Vacancy
Vị trí trống
Credential
Giấy chứng nhận, thông tin xác thực
Firsthand
Trực tiếp
Oriented
Đc định hướng
Pertaining to
Gắn liền, đi đôi
Replenish
Bổ sung
Stellar
Ưu tú
Versatile
Linh hoạt
Adept
Tinh thông
Against all odds
Bất chấp đk bất lợi
Commensurate
Tỷ lẹ thuận, xứng với
Computer literate
Bk sd máy tính
Familiarize oneself with
Tự tìm hiểu
Increment
Sự tăng dần
Interpersonal skills
Kỹ năng mềm
Preeminent
Ưu việt
Preliminary
Sơ bộ
Prerequisite
Điều kiện cần
Probationer
Nhân viên tập sự, ng bị quản chế
Sternly
Nghiêm khắc