từ vựng cho tây ngu 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Arise

Xuất hiện, nảy sinh

2
New cards

Arrange

Sắp xếp, thu xếp

3
New cards

Artificial

Nhân tạo

4
New cards

Aspect

Khía cạnh, diện mạo

5
New cards

Assemble

Lắp ráp, tập hợp

6
New cards

Assess

Đánh giá, định giá

7
New cards

Assignment

Nhiệm vụ, bài tập lớn

8
New cards

Assist

Giúp đỡ, hỗ trợ

9
New cards

Associate

Liên tưởng, kết giao

10
New cards

Assume

Giả định, cho là

11
New cards

Assurance

Sự bảo đảm, cam đoan

12
New cards

Astonishing

Kinh ngạc, đáng sửng sốt

13
New cards

Attach

Đính kèm, gắn vào

14
New cards

Attain

Đạt được, giành được

15
New cards

Attempt

Nỗ lực, cố gắng

16
New cards

Attitude

Thái độ

17
New cards

Attract

Thu hút, lôi cuốn

18
New cards

Attribute

Thuộc tính, đặc tính

19
New cards

Audience

Khán giả, thính giả

20
New cards

Authentic

Đích thực, chân thật

21
New cards

Authority

Quyền lực, chuyên gia

22
New cards

Automate

Tự động hóa

23
New cards

Available

Có sẵn, rảnh rỗi

24
New cards

Average

Trung bình

25
New cards

Avoid

Tránh, né tránh

26
New cards

Aware

Nhận thức, biết đến

27
New cards

Awesome

Tuyệt vời, đỉnh cao

28
New cards

Background

Nền tảng, bối cảnh

29
New cards

Balance

Cân bằng

30
New cards

Ban

Cấm

31
New cards

Barrier

Rào cản, chướng ngại vật

32
New cards

Basic

Cơ bản

33
New cards

Behavior

Hành vi, cách cư xử

34
New cards

Belief

Niềm tin

35
New cards

Belong

Thuộc về

36
New cards

Benefit

Lợi ích

37
New cards

Betray

Phản bội

38
New cards

Beyond

Vượt ra ngoài

39
New cards

Bias

Sự thiên vị, thành kiến

40
New cards

Bind

Buộc, gắn kết

41
New cards

Biological

Thuộc sinh học

42
New cards

Blame

Đổ lỗi, khiển trách

43
New cards

Block

Khối, làm nghẽn

44
New cards

Boast

Khoe khoang

45
New cards

Boost

Thúc đẩy, nâng lên

46
New cards

Boundary

Ranh giới

47
New cards

Branch

Chi nhánh, cành cây

48
New cards

Brand

Thương hiệu

49
New cards

Brave

Dũng cảm

50
New cards

Brief

Ngắn gọn, vắn tắt

51
New cards

Broad

Rộng lớn, bao quát

52
New cards

Budget

Ngân sách

53
New cards

Burden

Gánh nặng

54
New cards

Burst

Nổ tung, bùng nổ

55
New cards

Cabinet

Tủ, nội các

56
New cards

Calculate

Tính toán

57
New cards

Campaign

Chiến dịch

58
New cards

Cancel

Hủy bỏ

59
New cards

Candidate

Ứng cử viên

60
New cards

Capable

Có khả năng

61
New cards

Capacity

Sức chứa, năng lực

62
New cards

Capital

Vốn, thủ đô

63
New cards

Capture

Bắt giữ, chiếm được

64
New cards

Career

Sự nghiệp

65
New cards

Careless

Cẩu thả, bất cẩn

66
New cards

Cashier

Thu ngân

67
New cards

Casual

Bình thường, không trang trọng

68
New cards

Category

Danh mục, thể loại

69
New cards

Cattle

Gia súc

70
New cards

Caution

Sự thận trọng

71
New cards

Celebrate

Ăn mừng, kỷ niệm

72
New cards

Central

Trung tâm

73
New cards

Century

Thế kỷ

74
New cards

Ceremony

Nghi lễ, buổi lễ

75
New cards

Challenge

Thách thức

76
New cards

Chamber

Phòng, buồng

77
New cards

Channel

Kênh truyền hình, kênh dẫn

78
New cards

Chapter

Chương (sách)

79
New cards

Character

Nhân vật, tính cách

80
New cards

Charge

Sạc (pin), tính phí, buộc tội

81
New cards

Charity

Từ thiện

82
New cards

Charm

Sức quyến rũ

83
New cards

Chart

Biểu đồ

84
New cards

Chase

Săn đuổi, đuổi theo

85
New cards

Chat

Tán gẫu

86
New cards

Cheat

Gian lận

87
New cards

Chemical

Hóa chất

88
New cards

Chief

Trưởng, chính yếu

89
New cards

Choice

Sự lựa chọn

90
New cards

Citizen

Công dân

91
New cards

Civil

Thuộc dân sự

92
New cards

Claim

Khẳng định, yêu cầu, đòi hỏi

93
New cards

Clarify

Làm cho rõ ràng

94
New cards

Classic

Kinh điển

95
New cards

Classification

Sự phân loại

96
New cards

Clause

Điều khoản, mệnh đề

97
New cards

Climate

Khí hậu

98
New cards

Clue

Manh mối, gợi ý

99
New cards

Coach

Huấn luyện viên, xe khách

100
New cards

Coal

Than đá