Test 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:00 PM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Ecologically synchronized groups

Các nhóm động vật đồng bộ về mặt sinh thái

2
New cards

Hunting carnivores vs. Herbivores

Động vật ăn thịt săn mồi VS. Động vật ăn cỏ

3
New cards

Predator and prey

Con săn mồi (kẻ săn mồi) và Con mồi

4
New cards

Interplay of…

Sự tương tác qua lại / Tác động lẫn nhau của…

5
New cards

Smarter catchers and keener escapers

Những kẻ săn mồi ngày càng khôn khéo và những con mồi ngày càng nhạy bén

6
New cards

Passive, free-floating awareness

Trạng thái nhận thức thụ động, vô định / Phân tán

7
New cards

Highly focused, active fixation

Sự tập trung cao độ, chú ý chủ động vào một điểm

8
New cards

Arousal system

Hệ thống kích thích / Kích hoạt thần kinh

9
New cards

Integrating centers in the brain stem

Các trung tâm tích hợp tín hiệu ở thân não

10
New cards

Sensitivity to novelty

Độ nhạy bén với những yếu tố / Dấu hiệu mới lạ

11
New cards

Vigilance / Increased vigilance

Sự cảnh giác / Mức độ cảnh giác gia tăng

12
New cards

Apprehension of subtle signals

Khả năng cảm nhận / Nắm bắt các tín hiệu tinh vi

13
New cards

Channel activation (Phrasal verb)

Định hướng / Dẫn truyền sự kích hoạt thần kinh

14
New cards

Perceived ends and purposes

Các mục tiêu và mục đích được nhận thức rõ

15
New cards

Adrenal glands

Tuyến thượng thận

16
New cards

Adrenaline and norepinephrine

Adrenaline và norepinephrine (các hormone ứng phó căng thẳng/nguy hiểm)

17
New cards

Inner-directed

Định hướng từ bên trong (chủ động, có mục tiêu rõ ràng)

18
New cards

Work out a relationship (Phrasal verb)

Phân tích / Tính toán mối quan hệ giữa các yếu tố

19
New cards

Cold trails

Dấu vết đã cũ / Dấu vết mờ nhạt

20
New cards

Mood of wariness

Trạng thái phòng bị / Cảnh giác

21
New cards

Attitude of general expectancy

Tâm thế chờ đợi chung (sẵn sàng ứng phó bất kỳ lúc nào)

22
New cards

Silk-thin veils of tranquility (Idiom/Metaphor)

Màn sương tĩnh lặng mỏng như lụa (vẻ ngoài êm đềm nhưng bên trong chực chờ bùng nổ)

23
New cards

Explosive endocrine system

Hệ nội tiết chực chờ bùng nổ (sẵn sàng tiết hormone phản ứng khẩn cấp)

24
New cards

Fluid, egalitarian society

Xã hội linh hoạt, bình đẳng (nơi địa vị/tài sản dễ thay đổi)

25
New cards

Ephemeral conditions

Những trạng thái tạm thời / Tạm bợ (dễ đến dễ đi)

26
New cards

Iconoclastic study

Nghiên cứu mang tính đập phá quan niệm cũ / Lật đổ lối mòn tư duy

27
New cards

Inordinately wealthy class

Tầng lớp siêu giàu / Giàu có bất thường

28
New cards

Self-made

Tự thân vận động / Tự làm giàu

29
New cards

Inherited family fortunes

Gia tài / Tài sản thừa kế từ gia đình

30
New cards

Mercurial

Biến động thất thường / Dễ thay đổi

31
New cards

Financial panics

Các cuộc khủng hoảng / Hoảng loạn tài chính

32
New cards

Class-ridden, plutocratic society

Xã hội phân chia tầng lớp nặng nề và bị chi phối bởi giới tài phiệt

33
New cards

Industrialization

Quá trình công nghiệp hóa

34
New cards

Provocative statement

Tuyên bố gây tranh cãi / Gợi mở tư duy

35
New cards

States of reverie and vision

Những trạng thái mộng mơ và ảo tưởng / Trầm tư

36
New cards

Intricate pathways of individual consciousness

Mạng lưới diễn biến tâm lý phức tạp của cá nhân

37
New cards

Cavalier dismissal

Sự phớt lờ / Bác bỏ một cách coi thường, hời hợt

38
New cards

Will not withstand scrutiny (Idiom)

Không thể đứng vững khi bị soi xét / Kiểm chứng kỹ

39
New cards

Deeply engaged by…

Đau đáu / Quan tâm sâu sắc tới…

40
New cards

Historical forces impinge on… (Phrasal verb)

Các lực lượng / Biến động lịch sử tác động lên…

41
New cards

Realistically rendered social setting

Bối cảnh xã hội được khắc họa chân thực

42
New cards

Intense antipathy to…

Sự ác cảm / Phản cảm gay gắt với…

43
New cards

Propaganda in art

Tính tuyên truyền / Cổ động trong nghệ thuật

44
New cards

Harbor discreditable desires

Mưu cầu / Nảy sinh những ham muốn không mấy danh giá

45
New cards

Under the disguise of…

Núp dưới bóng / Tấm áo khoác của…

46
New cards

Language of observation

Ngôn ngữ quan sát (khách quan, ghi nhận thực tế)

47
New cards

Contemplative art

Nghĩa thuật mang tính suy ngẫm / Chiêm nghiệm

48
New cards

Put the observations together

Xâu chuỗi các quan sát lại với nhau

49
New cards

Coherent point of view

Quan điểm nhất quán / Rõ ràng

50
New cards

Work by indirection

Tiếp cận / Tác động một cách gián tiếp

51
New cards

Subtly undermine officially accepted mores

Ngầm phá vỡ / Làm suy suyển các chuẩn mực đạo đức xã hội

52
New cards

Call into question (Idiom)

Đặt dấu hỏi nghi vấn / Nghi ngờ

53
New cards

Bear witness

Làm chứng / Xác nhận

54
New cards

Absorbing morality at every pore (Idiom/Metaphor)

Thấm đượm / Thấm nhuần đạo đức qua từng lỗ chân lông (rất tự nhiên)

55
New cards

Know society root and branch (Idiom)

Hiểu rõ xã hội từ gốc đến ngọn / Thấu đáo toàn diện

56
New cards

Produce art rather than polemic

Tạo ra tác phẩm nghệ thuật chân chính thay vì cuộc tranh luận đả kích

57
New cards

Popular misconception

Quan niệm sai lầm phổ biến / Thường gặp

58
New cards

Nuclear fusion power vs. Nuclear fission

Năng lượng nhiệt hạch (hợp hạch) VS. Năng lượng phân hạch

59
New cards

Deuterium-tritium reaction

Phản ứng hợp hạch giữa hai đồng vị hiđrô (Deuteri và Triti)

60
New cards

Alpha particles and neutrons

Hạt alpha và các hạt nơtron

61
New cards

Lithium blanket

Lớp bao phủ bằng litium (quanh lò phản ứng)

62
New cards

Virtually unlimited source of energy

Nguồn năng lượng gần như vô tận

63
New cards

Earth's crust

Lớp vỏ Trái Đất

64
New cards

Controlled nuclear fusion

Phản ứng hợp hạch hạt nhân có kiểm soát

65
New cards

Premised on…

Được xây dựng / Dựa trên giả định về…

66
New cards

Hydroelectric power

Thủy điện

67
New cards

Fossil fuels

Nhiên liệu hóa thạch

68
New cards

Meet our energy needs

Đáp ứng nhu cầu năng lượng

69
New cards

For good reason

Có lý do chính đáng / Rõ ràn