1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ecologically synchronized groups
Các nhóm động vật đồng bộ về mặt sinh thái
Hunting carnivores vs. Herbivores
Động vật ăn thịt săn mồi VS. Động vật ăn cỏ
Predator and prey
Con săn mồi (kẻ săn mồi) và Con mồi
Interplay of…
Sự tương tác qua lại / Tác động lẫn nhau của…
Smarter catchers and keener escapers
Những kẻ săn mồi ngày càng khôn khéo và những con mồi ngày càng nhạy bén
Passive, free-floating awareness
Trạng thái nhận thức thụ động, vô định / Phân tán
Highly focused, active fixation
Sự tập trung cao độ, chú ý chủ động vào một điểm
Arousal system
Hệ thống kích thích / Kích hoạt thần kinh
Integrating centers in the brain stem
Các trung tâm tích hợp tín hiệu ở thân não
Sensitivity to novelty
Độ nhạy bén với những yếu tố / Dấu hiệu mới lạ
Vigilance / Increased vigilance
Sự cảnh giác / Mức độ cảnh giác gia tăng
Apprehension of subtle signals
Khả năng cảm nhận / Nắm bắt các tín hiệu tinh vi
Channel activation (Phrasal verb)
Định hướng / Dẫn truyền sự kích hoạt thần kinh
Perceived ends and purposes
Các mục tiêu và mục đích được nhận thức rõ
Adrenal glands
Tuyến thượng thận
Adrenaline and norepinephrine
Adrenaline và norepinephrine (các hormone ứng phó căng thẳng/nguy hiểm)
Inner-directed
Định hướng từ bên trong (chủ động, có mục tiêu rõ ràng)
Work out a relationship (Phrasal verb)
Phân tích / Tính toán mối quan hệ giữa các yếu tố
Cold trails
Dấu vết đã cũ / Dấu vết mờ nhạt
Mood of wariness
Trạng thái phòng bị / Cảnh giác
Attitude of general expectancy
Tâm thế chờ đợi chung (sẵn sàng ứng phó bất kỳ lúc nào)
Silk-thin veils of tranquility (Idiom/Metaphor)
Màn sương tĩnh lặng mỏng như lụa (vẻ ngoài êm đềm nhưng bên trong chực chờ bùng nổ)
Explosive endocrine system
Hệ nội tiết chực chờ bùng nổ (sẵn sàng tiết hormone phản ứng khẩn cấp)
Fluid, egalitarian society
Xã hội linh hoạt, bình đẳng (nơi địa vị/tài sản dễ thay đổi)
Ephemeral conditions
Những trạng thái tạm thời / Tạm bợ (dễ đến dễ đi)
Iconoclastic study
Nghiên cứu mang tính đập phá quan niệm cũ / Lật đổ lối mòn tư duy
Inordinately wealthy class
Tầng lớp siêu giàu / Giàu có bất thường
Self-made
Tự thân vận động / Tự làm giàu
Inherited family fortunes
Gia tài / Tài sản thừa kế từ gia đình
Mercurial
Biến động thất thường / Dễ thay đổi
Financial panics
Các cuộc khủng hoảng / Hoảng loạn tài chính
Class-ridden, plutocratic society
Xã hội phân chia tầng lớp nặng nề và bị chi phối bởi giới tài phiệt
Industrialization
Quá trình công nghiệp hóa
Provocative statement
Tuyên bố gây tranh cãi / Gợi mở tư duy
States of reverie and vision
Những trạng thái mộng mơ và ảo tưởng / Trầm tư
Intricate pathways of individual consciousness
Mạng lưới diễn biến tâm lý phức tạp của cá nhân
Cavalier dismissal
Sự phớt lờ / Bác bỏ một cách coi thường, hời hợt
Will not withstand scrutiny (Idiom)
Không thể đứng vững khi bị soi xét / Kiểm chứng kỹ
Deeply engaged by…
Đau đáu / Quan tâm sâu sắc tới…
Historical forces impinge on… (Phrasal verb)
Các lực lượng / Biến động lịch sử tác động lên…
Realistically rendered social setting
Bối cảnh xã hội được khắc họa chân thực
Intense antipathy to…
Sự ác cảm / Phản cảm gay gắt với…
Propaganda in art
Tính tuyên truyền / Cổ động trong nghệ thuật
Harbor discreditable desires
Mưu cầu / Nảy sinh những ham muốn không mấy danh giá
Under the disguise of…
Núp dưới bóng / Tấm áo khoác của…
Language of observation
Ngôn ngữ quan sát (khách quan, ghi nhận thực tế)
Contemplative art
Nghĩa thuật mang tính suy ngẫm / Chiêm nghiệm
Put the observations together
Xâu chuỗi các quan sát lại với nhau
Coherent point of view
Quan điểm nhất quán / Rõ ràng
Work by indirection
Tiếp cận / Tác động một cách gián tiếp
Subtly undermine officially accepted mores
Ngầm phá vỡ / Làm suy suyển các chuẩn mực đạo đức xã hội
Call into question (Idiom)
Đặt dấu hỏi nghi vấn / Nghi ngờ
Bear witness
Làm chứng / Xác nhận
Absorbing morality at every pore (Idiom/Metaphor)
Thấm đượm / Thấm nhuần đạo đức qua từng lỗ chân lông (rất tự nhiên)
Know society root and branch (Idiom)
Hiểu rõ xã hội từ gốc đến ngọn / Thấu đáo toàn diện
Produce art rather than polemic
Tạo ra tác phẩm nghệ thuật chân chính thay vì cuộc tranh luận đả kích
Popular misconception
Quan niệm sai lầm phổ biến / Thường gặp
Nuclear fusion power vs. Nuclear fission
Năng lượng nhiệt hạch (hợp hạch) VS. Năng lượng phân hạch
Deuterium-tritium reaction
Phản ứng hợp hạch giữa hai đồng vị hiđrô (Deuteri và Triti)
Alpha particles and neutrons
Hạt alpha và các hạt nơtron
Lithium blanket
Lớp bao phủ bằng litium (quanh lò phản ứng)
Virtually unlimited source of energy
Nguồn năng lượng gần như vô tận
Earth's crust
Lớp vỏ Trái Đất
Controlled nuclear fusion
Phản ứng hợp hạch hạt nhân có kiểm soát
Premised on…
Được xây dựng / Dựa trên giả định về…
Hydroelectric power
Thủy điện
Fossil fuels
Nhiên liệu hóa thạch
Meet our energy needs
Đáp ứng nhu cầu năng lượng
For good reason
Có lý do chính đáng / Rõ ràn