1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
derive from
chiết xuất từ
soothe
làm dịu
aliment
bệnh tật
primate
linh trưởng
have a basic grasp
nắm được kiến thức cơ bản
extract
chiết xuất
modification
sự biến đổi
from scratch
lại từ đầu
far from easy
không hề dễ
hurdles
challenges
genome
hệ gen
looming crises
cuộc khủng hoảng đang hiện hữu
firmly back on the map
trở lại vị trí quan trọng
undispute
không cần tranh cãi
terrestrial
trên cạn
bewildering array of
một lượng lớn đến mức khiến ngt bối rối
antimicrobial
kháng khuẩn
blow fly larvae
ấu trùng ruồi nhặng
antiviral
kháng virus
antitumor
chống ung thư
venom
poison ( qua việc tiêm, chích)
wasp
ong bắp cày
bioprospect
hợp chất sinh học
manner
phương pháp
daunt
làm nản lòng
gland
tuyến
secrete
tiết ra
ubiquity
phổ biến
encounter
bắt gặp
rear
nuôi
ecology
sinh thái học
subdual
sự chinh phục
filthy
bẩn thỉu
stretches
đoạn
pitfall
khó khăn
precedent
tiền lệ
wilderness
hoang dã
With every + n + that + v
cứ mỗi khi … mất đi / xảy ra
shine a light
soi sáng
recess
góc khuất
deprive somebody of sth
lấy mất cơ hội của ai đó làm việc gì