1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
activate (v)
kích hoạt, khởi động
advanced (adj)
tiên tiến, trình độ cao
analyse (v)
phân tích
application (n)
sự ứng dụng, sự áp dụng
artificial intelligence (AI) (n)
trí thông minh nhân tạo
capable (adj)
có khả năng
chatbot (n)
hộp trò chuyện
data (n)
dữ liệu
digital (adj)
thuộc kĩ thuật số
effortlessly (adv)
một cách dễ dàng
engaged (a)
hứng thú tham gia
evolution (n)
sự tiến hoá, sự phát triển
exhibition (n)
cuộc triển lãm
facial recognition (n)
khả năng nhận diện khuôn mặt
function (n)
chức năng, nhiệm vụ
hands-on (adj)
thực tiễn, trực tiếp
human-like (adj)
giống con người
identify (v)
(v) xác định, nhận dạng, đồng nhất hoá
identity (n)
cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất
imitate (v)
bắt chước
interact (v)
tương tác
light (v)
thắp sáng
personalised (adj)
được cá nhân hoá
platform (n)
nền tảng (công nghệ)
portfolio (n)
hồ sơ
proficiency (n)
sự thành thạo
programme (v)
lập trình
provoke (v)
kích thích
react (v)
phản ứng
reality (n)
thực tế
recognition (n)
sự công nhận, sự thừa nhận
response (n)
câu trả lời, sự đáp lại
robotic (adj)
thuộc rô bốt
stimulus (n)
tác nhân kích thích
upgrade (v)
nâng cấp
virtual reality (n)
thực tế ảo
voice command (np)
ra lệnh bằng giọng nói