[CAMBRIDGE-READING] TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:52 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

amass

tích luỹ, sưu tầm

<p>tích luỹ, sưu tầm</p>
2
New cards

come into inheritance

nhận được tài sản thừa kế

<p>nhận được tài sản thừa kế</p>
3
New cards

be geared toward something

được thiết kế/định hướng nhằm phục vụ cho một mục đích nào đó

<p>được thiết kế/định hướng nhằm phục vụ cho một mục đích nào đó</p>
4
New cards

extensively

trên phạm vi rộng, nhiều nơi,…

<p>trên phạm vi rộng, nhiều nơi,… </p>
5
New cards

retained

đã giữ (nắm giữ)

<p>đã giữ (nắm giữ) </p>
6
New cards

beyond their means

vượt quá khả năng tài chính/cáng đáng của họ/vượt ngoài tầm tay

<p>vượt quá khả năng tài chính/cáng đáng của họ/vượt ngoài tầm tay</p>
7
New cards

bulk

phần lớn, đa số

8
New cards

to finance

tài trợ, trả kinh phí cho cái gì

9
New cards

safe passage

chuyến đi an toàn

<p>chuyến đi an toàn </p>
10
New cards

philanthropic pursuits

hoạt động nhân đạo, theo đuổi những hoạt động mang tính nhân đạo

11
New cards

attuned to

Đã quen thuộc, thích ứng hoặc có khả năng nhận biết rất tốt một điều gì đó.

<p>Đã quen thuộc, thích ứng hoặc có khả năng nhận biết rất tốt một điều gì đó.</p>
12
New cards

earlids

từ ghép từ nóng, NẮP ĐẬY TAI

Đây là một từ ghép sáng tạo kết hợp giữa ear (tai) và eyelids (mí mắt). Mí mắt giúp che mắt lại khi không muốn nhìn, nhưng tai thì không có bộ phận tương tự để "nhắm" lại.

13
New cards

coatings

Lớp phủ / Lớp sơn bảo vệ / Lớp mạ bọc bề mặt.

<p>Lớp phủ / Lớp sơn bảo vệ / Lớp mạ bọc bề mặt.</p>
14
New cards

muffles

làm mờ, làm giảm

eg. muffles sound —> giảm âm lượng

<p>làm mờ, làm giảm</p><p>eg. muffles sound —&gt; giảm âm lượng</p>
15
New cards

leaf blowers

máy thổi lá, máy dọn lá

<p>máy thổi lá, máy dọn lá</p>
16
New cards

flotation

sự nổi, nổi lềnh phềnh

<p>sự nổi, nổi lềnh phềnh</p>
17
New cards

flotation tank

Bể cách ly giác quan

Đây là một bể nước kín (hoặc dạng buồng), chứa nước ấm hòa tan lượng lớn muối EPSOM (Magnesium Sulfate). Nồng độ muối cực cao giúp cơ thể nổi hoàn toàn trên mặt nước mà không cần nỗ lực.

<p>Bể cách ly giác quan</p><p>Đây là một bể nước kín (hoặc dạng buồng), chứa nước ấm hòa tan lượng lớn muối EPSOM (Magnesium Sulfate). Nồng độ muối cực cao giúp cơ thể nổi hoàn toàn trên mặt nước mà không cần nỗ lực.</p>
18
New cards

humming sounds

Tiếng vo ve, tiếng ngân, tiếng ù ù.

<p>Tiếng vo ve, tiếng ngân, tiếng ù ù.</p>
19
New cards

benign

lành tính, vô hại, không gây nguy hiểm

20
New cards

detract from

Lấy đi bớt, làm giảm giá trị hay chất lượng của cái gì đó.

21
New cards

fill the void

lấp đầy những khoảng trống

<p>lấp đầy những khoảng trống </p>
22
New cards

volition

ý chí

<p>ý chí</p>
23
New cards

intentionality

tính định hướng

Trong triết học tâm trí (Philosophy of Mind), đây là đặc tính của trạng thái tâm lý khi nó "hướng về" hoặc "đề cập đến" một đối tượng/sự vật trong thế giới thực (ví dụ: suy nghĩ về cái gì, tin vào điều gì, hy vọng về điều gì).

<p>tính định hướng </p><p>Trong triết học tâm trí (Philosophy of Mind), đây là đặc tính của trạng thái tâm lý khi nó "hướng về" hoặc "đề cập đến" một đối tượng/sự vật trong thế giới thực (ví dụ: suy nghĩ <em>về</em> cái gì, tin <em>vào</em> điều gì, hy vọng <em>về</em> điều gì).</p>
24
New cards

to concede

Thừa nhận một sự thật, một lập luận hoặc sự thất bại một cách miễn cưỡng nhưng hợp lý.

<p>Thừa nhận một sự thật, một lập luận hoặc sự thất bại một cách miễn cưỡng nhưng hợp lý.</p>
25
New cards

beet sugar

đường củ cải

<p>đường củ cải</p>
26
New cards

Subsidised

Được trợ cấp, được chính phủ/tổ chức hỗ trợ tiền.

<p>Được trợ cấp, được chính phủ/tổ chức hỗ trợ tiền.</p>
27
New cards

range

phạm vi

28
New cards

plantations

đồn điền trang

<p>đồn điền trang </p>
29
New cards

abolition

sự băi bỏ

<p>sự băi bỏ </p>
30
New cards

Regimes

chế độ, thể chế, hệ thống quản lí

<p>chế độ, thể chế, hệ thống quản lí</p>
31
New cards

brutal

tàn khốc, khốc liệt

32
New cards

Come off worse

rơi vào thế thất bại, tthệt hại

33
New cards

Refineries

các nhà máy tinh luyện đường

<p>các nhà máy tinh luyện đường</p>
34
New cards

entailed

đòi hỏi, kéo theo, dẫn đến

35
New cards

Diffusion

sự lan truyền nhanh chóng

<p>sự lan truyền nhanh chóng</p>
36
New cards

Ubiquitous

cực phổ biến, có mặt ở mọi nơi (adj)

37
New cards

Appalling

(adj) báo động, kinh hãi, tệ hại, siêu tệ

38
New cards

obstruction

sự cản trở

39
New cards

maize

ngô

<p>ngô</p>
40
New cards

outbursts

sự bộc phát của cái gì

<p>sự bộc phát của cái gì</p>
41
New cards