1/25
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Depend on = Rely on = Rely upon
: phụ thuộc vào (3tu)
Under tight budget
/ : eo hẹp ngân sách
Under tight deadline
(phr) : dưới áp lực thời hạn gấp rút
Headquarters
(n) : trụ sở chính
Offer
(v) đưa ra đề nghị
Incur
(v) : phải chịu, phát sinh
Invest in
(v) : đầu tư
Term and condition = Provision
(n) : quy định, điều khoản trong hợp đồng (2tu)
Satisfaction
(n) : sự thỏa mãn, sự hài lòng
Tank
(n) : thùng, bể chứa, bình
Corner
(n) : góc
Display
(n) : màn hình, sự trưng bày
Luncheon
(n): tiệc trưa
Nutritionist
(n): chuyên gia dinh dưỡng
Cause
(n/v) : nguyên nhân / gây ra
Appointment
(n) : cuộc hẹn
Appreciate = Value
(v) : đánh giá cao, cảm kích (2tu)
Be about to V0
(phr) : sắp sửa làm gì
Propose
(v) : đề xuất
Proposal
(n) : cái đề xuất
Present
(v): trình ra, trình bày
Exhibition = Exhibit
(n) : triển lãm (2tu)
Article
(n) : bài báo
Apologize
(v) : xin lỗi
Refrigerator
(n) : cái tủ lạnh
Stuck
(v) : mắc kẹt