1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accent
giọng địa phương
announcement
thông báo
broadcast(v,n)
phát sóng/chương trình phát sóng
channel
kênh truyền hình/đài
clear
rõ ràng, dễ hiểu
click
nhấp chuột
contact(v,n)
liên lạc, sự liên lạc
file
tệp tin dữ liệu
formal
trang trọng, chính thức
informal
thân mật, không trang trọng
interrupt
ngắt lời, làm gián đoạn
link
liên kết
media
truyền thông
pause
tạm dừng
persuade
thuyết phục
pronounce
phát âm
publish
xuất bản
request
yêu cầu
signal
tín hiệu
swear
thề, chửi thề
type
gõ máy, đánh máy
viewer
người xem
whisper(v,n)
thì thầm, tiếng thì thầm
call back
gọi lại điện thoại
come out
được xuất bản, ra mắt
cut off
ngắt kết nối
fill in
điền thông tin vào chỗ trống
hang up
gác máy, cúp máy
log off
đăng xuất
log on (to)
đăng nhập
print out
in ra bản
by email/phone/letter
qua thư điện tử/điện thoại/thư tay
on the Internet/news/radio/TV
trên Internet/bản tin/đài phát thanh/truyền hình
on the phone
đang nói chuyện điện thoại
certain
chắc chắn
express
bày tỏ
inform
thông báo
predict
dự đoán
secret
bí mật
comment on
bình luận về
communicate with
giao tiếp với
glance at
liếc nhìn nhanh
receive sth from
nhận cái gì từ ai
reply to
phản hồi
send sth so sb
gửi cái gì cho ai
talk (to sb) about
nói chuyện với ai về
translate (from sth) into
dịch từ cái gì sang thứ tiếng gì
write (to sb) about
viết cho ai về
information about
thông tin về
a letter (from sb) about
thư từ ai về