aim

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/311

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:42 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

312 Terms

1
New cards

Became (v)

Trở thành

2
New cards

Urbanization (n)

Sự đô thị hoá

3
New cards

Incorporate (v)

Kết hợp/ tích hợp

4
New cards

Deteriorate (v)

Giảm sút/ Tệ đi

5
New cards

Infastructure (n)

Cơ sở hạ tầng

6
New cards

Put pressure on

Đặt áp lực lên/ Gây án lực cho

7
New cards

Sustainable living

Lối sống bền vững/ sự phát triển bền vững

8
New cards

Construct (v)

Xây dựng/ dựng lên

9
New cards

Project (n)

Dự án

10
New cards

Significantly (adv)

Một cách đáng kể/ rõ rệt

11
New cards

Community project

Dự án cộng đồng

12
New cards

Take reponsibility for

Tự chịu trách nhiệm

13
New cards

Conservation (n)

Sự bảo tồn

14
New cards

Curriculum (n)

Chương trình giảng dạy/ chương trình học

15
New cards

Integrate (v)

Tích hợp/ tăng cường kết họp

16
New cards

Possess (v)

Sở hữu/ có được

17
New cards

Economic growth (n)

Sự tăng trưởng kinh tế

18
New cards

Harm ecosystems

Gây hại cho hệ sinh thái

19
New cards

Industry (n)

Nghành công nghiệp

20
New cards
21
New cards

Severe (adj)

Nghiêm trọng/ khóc liệt

22
New cards

Enforce (v)

Thực thi/ bắt buộc thi hành

23
New cards

Accelerate (v)

Tăng tốc/ gia tăng nhanh chóng

24
New cards

Natural habitat

Môi trường sống tự nhiên

25
New cards

Endangered species

Các loài có nguy cơ tuyệt chủng

26
New cards

Environmental law

Luật bảo vệ môi trường

27
New cards

Protect ecosystems

Bảo về các hệ sinh thái

28
New cards

Destroy (v)

Phá huỷ

29
New cards

Threaten (v)

Đe doạ

30
New cards

Single-use plastic (n)

Đồ nhựa dùng một lần

31
New cards

Marine (adj)

Thuộc về biển/sống dưới biển

32
New cards

Debris (n)

Mảnh vỡ/ Bột vụn/ rác thải vụn

33
New cards

Consumption (n)

Sự tiêu thụ/ việc sử dụng

34
New cards

Ocean pollution

Ô nhiễm biển/ đại dương

35
New cards

Marine life

Sinh vật biển/ đời sống dưới biển

36
New cards

Cleaup campaign

Chiến dịch dọn dẹp vệ sinh

37
New cards

Recycling materials

Tái chế vật liệu

38
New cards

Mistake A for B

Nhầm lẫn A thành B

39
New cards

Swallow (v)

Nuốt

40
New cards

Remove (v)

Loại bỏ/dọn dẹp

41
New cards

Emit (v)

Phát thải/ Toả ra

42
New cards

Turbine (n)

Tua-bin

43
New cards

Green technology

Công nghệ xanh

44
New cards

Transition (v/n)

Chuyển đổi/ sự chuyển giao

45
New cards

Solar panel (n)

Tấm pin năng lượng mặt trời

46
New cards

Invest in(v)

Đầu tư vào

47
New cards

Independent (adj)

Độc lập/ tự do

48
New cards

Pocket money (n)

Tiền tiêu vặt

49
New cards

Financial (adj)

Thuộc về tài chính

50
New cards

Life skill

Kỹ năng sống

51
New cards

Money management

Quản lý tài chính/ tiền bạc

52
New cards

Budget one’s money

Lập ngân sách/ quản lý chi tiêu tiền bạc

53
New cards

Spending habit

Thói quen chi tiêu

54
New cards

Financial problem

Vấn đề tài chính

55
New cards

Participate in (v)

Tham gia vào

56
New cards

workshop

Hội thảo/ buổi tập huấn

57
New cards

Avoid (v)

Tránh/ bỏ qua,

58
New cards

Supervision (n)

Sự giám sát

59
New cards

Self-reliant (adj)

Tự lực/ tự dựa vào sức mình

60
New cards

Routine (n)

Thói quen hằng ngày/ nếp sinh hoạt

61
New cards

Parental supervision

Sự giám sát của cha mẹ

62
New cards

Daily schedule

Thời gian biểu hàng ngày

63
New cards

Study plan

Kế hoạch học tập

64
New cards

Household chore

Việc nhà/ việc vặt trong gia đình

65
New cards

University life

Cuộc sống đại học

66
New cards

master (v)

Thành thạo/ làm chủ

67
New cards

External interests

Sở thích ngoài giờ/ sở thích cá nhân

68
New cards

Maturity (n)

Sự trưởng thành/ chín chắn

69
New cards

Overwhelmed (adj)

Bị ngợp/ căng thẳng quá tải

70
New cards

Educator (n)

Nhà giáo dục/ giáo viên

71
New cards

Empower (v)

Trao quyền/tiếp sức/giúp ai có đủ năng lực

72
New cards

Take responsibility for

Tự chịu trách nhiệm cho..

73
New cards

Sign of maturity

Dấu hiệu của sự trưởng thành

74
New cards

Effective time management

Quản lý thời gian hiệu quả

75
New cards

Goal-settingechnique

Phương pháp/kỹ thuật thiết lập mục tiêu

76
New cards

Young adult

Người trẻ trưởng thành/ thanh niên

77
New cards

Decision (n)

Quyết định

78
New cards

Enable somebody to (v)

Cho phép/ giúp ai làm gì

79
New cards

Introduce (v)

Giới thiệu/ đưa vào áp dụng

80
New cards

Confidence (n)

Sự tự tin

81
New cards
82
New cards

Candidate (n)

Ứng viên/ người ứng tuyển

83
New cards

Qualification (n)

Bằng cấp/ năng lực chuyên môn

84
New cards

Showcase (v)

Bộc lộ/ thể hiện

85
New cards

Technical qualification

Bằng cấp/ trình độ chuyên môn kĩ thuật

86
New cards

Soft skills

Kỹ năng mềm

87
New cards

Time management

Quản lý thời gian

88
New cards

Problem-solving

Giải quyết vấn đề

89
New cards

Handle pressure

Chịu đựng/ xử lý áp lực

90
New cards

Interview session

Buổi phỏng vấn

91
New cards

Employer (n)

Nhà tuyển dụng/ chủ lao động

92
New cards

Consider (v)

Xem xét/ đánh giá là

93
New cards

Smoothly (adv)

Một cách trôi chảy/ mượt mà

94
New cards

Job seeker (n)

Người tìm việc

95
New cards

Remote work (n)

Làm việc từ xa

96
New cards

Commuting (n)

Việc đi lại

97
New cards

Self-discipline (n)

Tính tự giác/ kỷ luật bản thân

98
New cards

Adopt (v)

Áp dụng/ nhận nuôi/ chọn dùng

99
New cards

Global pandemic

Đại dịch toàn cầu

100
New cards

Work from home

Làm việc tại nhà