1/311
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Became (v)
Trở thành
Urbanization (n)
Sự đô thị hoá
Incorporate (v)
Kết hợp/ tích hợp
Deteriorate (v)
Giảm sút/ Tệ đi
Infastructure (n)
Cơ sở hạ tầng
Put pressure on
Đặt áp lực lên/ Gây án lực cho
Sustainable living
Lối sống bền vững/ sự phát triển bền vững
Construct (v)
Xây dựng/ dựng lên
Project (n)
Dự án
Significantly (adv)
Một cách đáng kể/ rõ rệt
Community project
Dự án cộng đồng
Take reponsibility for
Tự chịu trách nhiệm
Conservation (n)
Sự bảo tồn
Curriculum (n)
Chương trình giảng dạy/ chương trình học
Integrate (v)
Tích hợp/ tăng cường kết họp
Possess (v)
Sở hữu/ có được
Economic growth (n)
Sự tăng trưởng kinh tế
Harm ecosystems
Gây hại cho hệ sinh thái
Industry (n)
Nghành công nghiệp
Severe (adj)
Nghiêm trọng/ khóc liệt
Enforce (v)
Thực thi/ bắt buộc thi hành
Accelerate (v)
Tăng tốc/ gia tăng nhanh chóng
Natural habitat
Môi trường sống tự nhiên
Endangered species
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Environmental law
Luật bảo vệ môi trường
Protect ecosystems
Bảo về các hệ sinh thái
Destroy (v)
Phá huỷ
Threaten (v)
Đe doạ
Single-use plastic (n)
Đồ nhựa dùng một lần
Marine (adj)
Thuộc về biển/sống dưới biển
Debris (n)
Mảnh vỡ/ Bột vụn/ rác thải vụn
Consumption (n)
Sự tiêu thụ/ việc sử dụng
Ocean pollution
Ô nhiễm biển/ đại dương
Marine life
Sinh vật biển/ đời sống dưới biển
Cleaup campaign
Chiến dịch dọn dẹp vệ sinh
Recycling materials
Tái chế vật liệu
Mistake A for B
Nhầm lẫn A thành B
Swallow (v)
Nuốt
Remove (v)
Loại bỏ/dọn dẹp
Emit (v)
Phát thải/ Toả ra
Turbine (n)
Tua-bin
Green technology
Công nghệ xanh
Transition (v/n)
Chuyển đổi/ sự chuyển giao
Solar panel (n)
Tấm pin năng lượng mặt trời
Invest in(v)
Đầu tư vào
Independent (adj)
Độc lập/ tự do
Pocket money (n)
Tiền tiêu vặt
Financial (adj)
Thuộc về tài chính
Life skill
Kỹ năng sống
Money management
Quản lý tài chính/ tiền bạc
Budget one’s money
Lập ngân sách/ quản lý chi tiêu tiền bạc
Spending habit
Thói quen chi tiêu
Financial problem
Vấn đề tài chính
Participate in (v)
Tham gia vào
workshop
Hội thảo/ buổi tập huấn
Avoid (v)
Tránh/ bỏ qua,
Supervision (n)
Sự giám sát
Self-reliant (adj)
Tự lực/ tự dựa vào sức mình
Routine (n)
Thói quen hằng ngày/ nếp sinh hoạt
Parental supervision
Sự giám sát của cha mẹ
Daily schedule
Thời gian biểu hàng ngày
Study plan
Kế hoạch học tập
Household chore
Việc nhà/ việc vặt trong gia đình
University life
Cuộc sống đại học
master (v)
Thành thạo/ làm chủ
External interests
Sở thích ngoài giờ/ sở thích cá nhân
Maturity (n)
Sự trưởng thành/ chín chắn
Overwhelmed (adj)
Bị ngợp/ căng thẳng quá tải
Educator (n)
Nhà giáo dục/ giáo viên
Empower (v)
Trao quyền/tiếp sức/giúp ai có đủ năng lực
Take responsibility for
Tự chịu trách nhiệm cho..
Sign of maturity
Dấu hiệu của sự trưởng thành
Effective time management
Quản lý thời gian hiệu quả
Goal-settingechnique
Phương pháp/kỹ thuật thiết lập mục tiêu
Young adult
Người trẻ trưởng thành/ thanh niên
Decision (n)
Quyết định
Enable somebody to (v)
Cho phép/ giúp ai làm gì
Introduce (v)
Giới thiệu/ đưa vào áp dụng
Confidence (n)
Sự tự tin
Candidate (n)
Ứng viên/ người ứng tuyển
Qualification (n)
Bằng cấp/ năng lực chuyên môn
Showcase (v)
Bộc lộ/ thể hiện
Technical qualification
Bằng cấp/ trình độ chuyên môn kĩ thuật
Soft skills
Kỹ năng mềm
Time management
Quản lý thời gian
Problem-solving
Giải quyết vấn đề
Handle pressure
Chịu đựng/ xử lý áp lực
Interview session
Buổi phỏng vấn
Employer (n)
Nhà tuyển dụng/ chủ lao động
Consider (v)
Xem xét/ đánh giá là
Smoothly (adv)
Một cách trôi chảy/ mượt mà
Job seeker (n)
Người tìm việc
Remote work (n)
Làm việc từ xa
Commuting (n)
Việc đi lại
Self-discipline (n)
Tính tự giác/ kỷ luật bản thân
Adopt (v)
Áp dụng/ nhận nuôi/ chọn dùng
Global pandemic
Đại dịch toàn cầu
Work from home
Làm việc tại nhà