1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
desperate
(adj) tuyệt vọng
despite
(prep) mặc dù
dessert
(n) món tráng miệng
destination
(n) điểm đến
destroy
(v) phá hủy
detail
(n) chi tiết
detailed
(adj) chi tiết
detect
(v) phát hiện
detective
(n) thám tử
determine
(v) xác định
determined
(adj) quyết tâm
develop
(v) phát triển
development
(n) sự phát triển
device
(n) thiết bị
diagram
(n) biểu đồ/sơ đồ
dialogue
(n) đoạn đối thoại
diamond
(n) kim cương
diary
(n) nhật ký
dictionary
(n) từ điển
die
(v) chết
diet
(n) chế độ ăn
difference
(n) sự khác biệt
different
(adj) khác nhau
differently
(adv) một cách khác biệt
difficult
(adj) khó khăn
difficulty
(n) sự khó khăn
dig
(v) đào
digital
(adj) kỹ thuật số
dinner
(n) bữa tối
direct
(adj) trực tiếp
direction
(n) hướng/phương hướng
directly
(adv) một cách trực tiếp
director
(n) giám đốc/đạo diễn
dirt
(n) bụi bẩn
dirty
(adj) bẩn
disadvantage
(n) bất lợi
disagree
(v) không đồng ý
disappear
(v) biến mất
disappointed
(adj) thất vọng
disappointing
(adj) gây thất vọng
disaster
(n) thảm họa
discipline
(n) kỷ luật
discount
(v) giảm giá
discover
(v) khám phá
discovery
(n) sự khám phá
discuss
(v) thảo luận
discussion
(n) cuộc thảo luận
disease
(n) bệnh tật
dish
(n) món ăn/đĩa
dishonest
(adj) không trung thực
disc/disk
(n) đĩa
dislike
(v) không thích
dismiss
(v) loại bỏ/sa thải
display
(v) trưng bày
distance
(n) khoảng cách
distribute
(v) phân phối
distribution
(n) sự phân phối
district
(n) quận/huyện
divide
(v) chia ra
division
(n) sự phân chia
divorced
(adj) ly dị
doctor
(n) bác sĩ
document
(n) tài liệu
documentary
(n) phim tài liệu
dog
(n) con chó
domestic
(adj) trong nước/nội trợ
dominate
(v) thống trị/bao trùm
donate
(v) quyên góp
door
(n) cửa
double
(adj) gấp đôi
doubt
(n) nghi ngờ
down
(adv) xuống
download
(v) tải xuống
downstairs
(adv) dưới lầu
downward
(adv) xuống dưới
dozen
(n) một tá (12)
draft
(n) bản thảo
drag
(v) kéo lê
drama
(n) kịch/phim truyền hình
dramatic
(adj) đầy kịch tính
draw
(v) vẽ
drawing
(n) việc vẽ
dream
(v) mơ
dress
(n) váy
dressed
(adj) ăn mặc
drink
(v) uống
drive
(v) lái xe
driver
(n) tài xế
driving
(n) việc lái xe
drop
(v) làm rơi
drug
(n) thuốc
drum
(n) trống
drunk
(adj) say rượu
dry
(adj) khô
during
(prep) trong suốt
dust
(n) bụi
duty
(n) nhiệm vụ/nghĩa vụ
each
(pron) mỗi
ear
(n) tai
early
(adj) sớm