1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
file drawer (n)
ngăn tủ hồ sơ
roll up one's sleeves (phr)
xắn tay áo
laptop computer
máy tính xách tay
roadside
ven đường
bare /ber/ (a)
trơ trụi
put fuel into /ˈfjuː.əl/ (phr)
đổ nhiên liệu vào
spread out (phr)
trải ra
bookkeeping /ˈbʊkˌkiː.pɪŋ/
nghiệp vụ ghi sổ kế toán
revised /rɪˈvaɪzd/ (a)
đã được chỉnh sửa
press conference /ˈkɒn.fər.əns/
họp báo
parcel /ˈpɑː.səl/
bưu kiện
directory /daɪˈrek.tər.i/
danh bạ
award-winning (a)
từng đoạt giải
business trip
chuyến công tác
extended warranty (n)
bảo hành mở rộng
get promoted (phr)
được thăng chức
go to do (phr)
định làm gì
by the way
nhân tiện
banquet /’bæŋ.kwɪt/
tiệc chiêu đãi
prescription
đơn thuốc
job posting (n)
thông báo tuyển dụng
medication
thuốc
supposed to (phr)
được yêu cầu phải
assist /əˈsɪst/ (v)
hỗ trợ
representative (n)
nhân viên đại diện
publishing firm
công ty xuất bản
catalog /ˈkæt.əl.ɒɡ/
danh mục sản phẩm
home product
sản phẩm gia dụng
major retailer /ˈriː.teɪ.lər/
nhà bán lẻ lớn
stand out (phr)
nổi bật
feature (v)
giới thiệu; đăng bài về
internship /ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/
kỳ thực tập
expire /ɪkˈspaɪər/ (v)
hết hạn
conduct a search (phr)
tiến hành tìm kiếm
start a business (phr)
bắt đầu kinh doanh
misplace /ˌmɪsˈpleɪs/ (v)
để thất lạc
thickness /ˈθɪk.nəs/ (n)
độ dày
building supply store
cửa hàng vật liệu xây dựng
step ladder
thang chữ A
be on sale (phr)
được giảm giá
food container /kənˈteɪ.nər/
hộp đựng thức ăn
operating cost /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ/ (n)
chi phí hoạt động
apply for a permit (phr)
xin giấy phép
fitness watch
đồng hồ thể thao
investment firm
công ty đầu tư
remain on the line (phr)
tiếp tục giữ máy
update an account (phr)
cập nhật tài khoản
process a request /ˈprɑː.ses/ (phr)
xử lý một yêu cầu
job transfer
sự chuyển công tác
sale-price label
nhãn giá khuyến mãi
laundry detergent /dɪˈtɜː.dʒənt/
nước giặt; bột giặt
checkout stand
quầy thanh toán
shipment
lô hàng
professional reference /ˈref.ər.əns/
thư giới thiệu nghề nghiệp
medical appointment
cuộc hẹn khám bệnh
renew (v)
gia hạn
booth /buːð/
gian hàng
demonstration
buổi trình diễn
remarkably /rɪˈmɑː.kə.bli/ (adv)
đáng kể; nổi bật
consequently
do đó
devoted to (phr)
dành riêng cho
nonprofit organization /nɑnˈprɑf·ɪt/
tổ chức phi lợi nhuận
yield
sản lượng
proceed /prəˈsiːd/ (v)
tiếp tục; tiến hành
bank branch
chi nhánh ngân hàng
evaluation
sự đánh giá
storage
kho lưu trữ
associate /əˈsoʊ.ʃi.eɪt/ (n,v)
nhân viên
additional (a)
bổ sung
heat lamp
đèn giữ nóng
container
hộp đựng
broadcast
chương trình phát sóng
featured speaker (n)
diễn giả chính
quantity limit /ˈkwɒn.tə.ti/ (n)
giới hạn số lượng
ongoing /ˌɒŋˈɡəʊ.ɪŋ/ (a)
đang tiếp diễn
character
nhân vật
audition
buổi thử vai