UC SỐ 07 LOGIC Tư duy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:51 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

Scorching (adj): Nóng như thiêu đốt, cực kỳ nóng.

Ví dụ: It is dangerous to exercise in the scorching heat of the afternoon. (Tập thể dục dưới cái nóng thiêu đốt buổi chiều rất nguy hiểm.)

2
New cards

Check on (phrasal verb): Kiểm tra xem ai đó hoặc cái gì đó có ổn không.

Ví dụ: Please check on the baby to see if she is sleeping well. (Hãy kiểm tra xem em bé có đang ngủ ngon không nhé.)

3
New cards

Ultraviolet rays (noun phrase): Tia cực tím (tia UV).

Ví dụ: Remember to apply sunscreen to protect your skin from ultraviolet rays. (Nhớ bôi kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia cực tím.)

4
New cards

Oblivious (adj): Không nhận thức được, lơ đãng, không hay biết.

Ví dụ: He was completely oblivious to the noise outside. (Anh ấy hoàn toàn không hay biết gì về tiếng ồn bên ngoài.)

5
New cards

Are presented with (phrase): Được tiếp cận với, được nhận, được đối mặt với.

Ví dụ: Students are presented with many challenges during their exams. (Học sinh phải đối mặt với nhiều thử thách trong các kỳ thi.)

6
New cards

Whereby (conj): Nhờ đó, theo đó (dùng để giải thích quy trình).

Ví dụ: We have a system whereby we can submit assignments online. (Chúng tôi có một hệ thống mà nhờ đó có thể nộp bài tập trực tuyến.)

7
New cards

Thereby (adv): Do đó, bằng cách đó, dẫn đến việc.

Ví dụ: He failed the test, thereby losing his scholarship. (Anh ấy trượt bài kiểm tra, do đó mất học bổng.)

8
New cards

Secluded (adj): Hẻo lánh, yên tĩnh, tách biệt.

Ví dụ: They went to a secluded beach to relax. (Họ đến một bãi biển hẻo lánh để thư giãn.)

9
New cards

Sprawling (adj): Trải dài, lan rộng (thường nói về thành phố).

Ví dụ: The town is a sprawling urban area with many buildings. (Thị trấn là một khu vực đô thị trải dài với nhiều tòa nhà.)

10
New cards

Traversing (verb): Đi ngang qua, băng qua.

Ví dụ: It is difficult to be traversing the thick forest at night. (Rất khó khăn khi băng qua khu rừng rậm vào ban đêm.)

11
New cards

Assemble (verb): Tập hợp, lắp ráp.

Ví dụ: The workers are assembling the parts to build the machine. (Công nhân đang lắp ráp các bộ phận để chế tạo máy.)

12
New cards

Branches (noun): Chi nhánh, cành cây.

Ví dụ: The bank has many branches across the country. (Ngân hàng có nhiều chi nhánh trên khắp đất nước.)

13
New cards

Contractor (noun): Nhà thầu.

Ví dụ: The contractor promised to finish the house by next month. (Nhà thầu hứa sẽ hoàn thành ngôi nhà vào tháng sau.)

14
New cards

Misconduct (noun): Hành vi sai trái, hành vi không đúng mực.

Ví dụ: The official was fired due to professional misconduct. (Vị quan chức bị sa thải do hành vi sai trái trong công việc.)

15
New cards

Standstill (noun): Sự bế tắc, sự đình trệ.

Ví dụ: The traffic came to a standstill because of the accident. (Giao thông bị đình trệ hoàn toàn vì vụ tai nạn.)

16
New cards

Cover-up scheme (noun phrase): Âm mưu che đậy (sai phạm).

Ví dụ: They created a cover-up scheme to hide their mistakes. (Họ lập ra một âm mưu che đậy để giấu đi sai lầm của mình.)

17
New cards

Bribe the inspection (team) (phrase): Hối lộ (đội) thanh tra.

Ví dụ: It is a serious crime to bribe the inspection team. (Hối lộ đội thanh tra là một tội nghiêm trọng.)

18
New cards

Spotted (verb): Nhìn thấy, phát hiện ra.

Ví dụ: I spotted a rare bird in the garden this morning. (Tôi đã phát hiện ra một loài chim quý trong vườn sáng nay.)

19
New cards

Grave (adj): Nghiêm trọng, trầm trọng (thường dùng cho tình huống xấu).

Ví dụ: The country is facing a grave economic crisis. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.)

20
New cards

Every time you post a photo, leave a comment, or search for something online, you leave behind what is called a digital footprint.

Mỗi khi bạn đăng một bức ảnh, để lại một bình luận hoặc tìm kiếm một thứ gì đó trực tuyến, bạn để lại thứ được gọi là dấu chân kỹ thuật số.

21
New cards

This is like a detailed record of where you have been and what you have done on the Internet.

Đây giống như một bản ghi chép chi tiết về những nơi bạn đã đến và những gì bạn đã làm trên Internet.

22
New cards

While most of us do not think much about it, your digital footprint can follow you for years and have a significant impact on your life in ways you might not expect.

Mặc dù hầu hết chúng ta không nghĩ nhiều về nó, dấu chân kỹ thuật số của bạn có thể theo bạn trong nhiều năm và có tác động đáng kể đến cuộc sống của bạn theo những cách mà bạn có thể không ngờ tới.

23
New cards

Employers, colleges, and even potential romantic partners often search for information about you online.

Các nhà tuyển dụng, các trường đại học, và thậm chí cả những đối tác lãng mạn tiềm năng thường tìm kiếm thông tin về bạn trực tuyến.

24
New cards

What they find can shape their opinion of you before you even meet. A few careless social media posts, heated arguments in comment sections, or embarrassing photos can paint a picture you do not want others to see.

Những gì họ tìm thấy có thể định hình quan điểm của họ về bạn ngay cả trước khi hai người gặp mặt. Một vài bài đăng bất cẩn trên mạng xã hội, những cuộc tranh cãi nảy lửa trong phần bình luận, hoặc những bức ảnh đáng xấu hổ có thể vẽ nên một hình ảnh mà bạn không muốn người khác nhìn thấy.

25
New cards

The content you share becomes part of your public image, whether you want it to or not. The internet feels casual and fast-paced, but your words and actions often stick around much longer than you expect.

Nội dung bạn chia sẻ trở thành một phần hình ảnh công khai của bạn, cho dù bạn có muốn hay không. Mạng internet cho cảm giác ngẫu hứng và nhịp độ nhanh, nhưng lời nói và hành động của bạn thường tồn tại lâu hơn nhiều so với bạn mong đợi.

26
New cards

Your digital footprint can also impact your financial life. Identity thieves can gather bits of information from your online activity to piece together enough data to steal your identity.

Dấu chân kỹ thuật số của bạn cũng có thể tác động đến đời sống tài chính của bạn. Những kẻ trộm danh tính có thể thu thập các mẩu thông tin từ hoạt động trực tuyến của bạn để chắp vá thành đủ dữ liệu nhằm đánh cắp danh tính của bạn.

27
New cards

Once they have enough details, they can open credit cards or even apply for loans, in your name.

Khi chúng có đủ thông tin chi tiết, chúng có thể mở thẻ tín dụng hoặc thậm chí nộp đơn xin vay tiền dưới tên của bạn.

28
New cards

This kind of financial damage can take years to fix. Victims often need to work with a debt resolution company to untangle the mess and negotiate with creditors.

Loại thiệt hại tài chính này có thể mất nhiều năm để khắc phục. Các nạn nhân thường cần phải làm việc với một công ty giải quyết nợ để gỡ rối tình trạng hỗn loạn và đàm phán với các chủ nợ.

29
New cards

A crucial thing to understand about your digital footprint is erasing it can be painstaking or even impossible.

Một điều quan trọng cần hiểu về dấu chân kỹ thuật số của bạn là việc xóa bỏ nó có thể rất khó nhọc hoặc thậm chí là bất khả thi.

30
New cards

Even if you delete a post or close an account, copies may still exist in the form of screenshots, forwarded emails, and shared posts.

Ngay cả khi bạn xóa một bài đăng hoặc đóng một tài khoản, các bản sao vẫn có thể tồn tại dưới dạng ảnh chụp màn hình, email được chuyển tiếp và các bài đăng được chia sẻ.

31
New cards

That is why it is so important to think before you post. By taking control of your digital footprint now, you set yourself up for a more secure and successful future. You can create a positive online presence that reflects your best self, supports your goals, and minimizes your risks.

Đó là lý do tại sao việc suy nghĩ trước khi đăng bài lại quan trọng đến vậy. Bằng cách kiểm soát dấu chân kỹ thuật số của mình ngay bây giờ, bạn chuẩn bị cho bản thân một tương lai an toàn và thành công hơn. Bạn có thể tạo ra một sự hiện diện trực tuyến tích cực phản ánh con người tốt nhất của bạn, hỗ trợ các mục tiêu của bạn và giảm thiểu rủi ro cho bạn.

32
New cards

A decade ago, Vietnam launched a major plan to build two modern medical facilities in Ha Nam Province.

Một thập kỷ trước, Việt Nam đã khởi động một kế hoạch lớn để xây dựng hai cơ sở y tế hiện đại tại tỉnh Hà Nam.

33
New cards

These secondary branches of Bach Mai and Viet Duc hospitals aimed to alleviate the severe overcrowding that regularly troubled their main campuses in Ha Noi.

Những cơ sở hai này của Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Việt Đức nhằm mục đích làm giảm tình trạng quá tải nghiêm trọng thường xuyên gây rắc rối cho các cơ sở chính của họ ở Hà Nội.

34
New cards

Designed with modern infrastructure, the projects promised the highest quality of healthcare for local residents.

Được thiết kế với cơ sở hạ tầng hiện đại, các dự án hứa hẹn chất lượng chăm sóc sức khỏe cao nhất cho người dân địa phương.

35
New cards

However, despite huge investments, the buildings remained completely empty for years, causing widespread public concern about how state resources were managed.

Tuy nhiên, bất chấp những khoản đầu tư khổng lồ, các tòa nhà vẫn hoàn toàn trống rỗng trong nhiều năm, gây ra sự lo ngại rộng rãi trong công chúng về cách thức quản lý tài nguyên của nhà nước.

36
New cards

This state of stagnation finally resulted in a major legal trial involving several former health officials who were charged with poor asset management.

Tình trạng đình trệ này cuối cùng đã dẫn đến một phiên tòa pháp lý lớn liên quan đến một số cựu quan chức y tế, những người bị buộc tội quản lý tài sản yếu kém.

37
New cards

Detailed investigations revealed that severe administrative misconduct, including improper contractor selection and making illegal payments during periods when work stopped, had caused huge financial waste of over 800 billion dong.

Các cuộc điều tra chi tiết tiết lộ rằng hành vi sai phạm nghiêm trọng về mặt hành chính, bao gồm lựa chọn nhà thầu không phù hợp và thực hiện các khoản thanh toán bất hợp pháp trong thời gian công việc bị đình chỉ, đã gây ra sự lãng phí tài chính khổng lồ hơn 800 tỷ đồng.

38
New cards

During the court hearings, prosecutors showed how messy planning and a clear lack of honesty completely ruined the construction timeline.

Trong các phiên điều trần tại tòa, các công tố viên đã chỉ ra cách mà việc lập kế hoạch lộn xộn và sự thiếu trung thực rõ ràng đã phá hỏng hoàn toàn tiến độ xây dựng.

39
New cards

Furthermore, the legal case revealed a failed cover-up scheme where certain individuals pooled millions of dollars in an attempt to bribe the inspection team and hide their professional mistakes from state auditors who were investigating the delays.

Hơn nữa, vụ án pháp lý đã phơi bày một kế hoạch che đậy thất bại, nơi một số cá nhân đã gom hàng triệu đô la trong nỗ lực hối lộ đoàn thanh tra và che giấu những sai lầm chuyên môn của họ khỏi các kiểm toán viên nhà nước, những người đang điều tra sự chậm trễ.

40
New cards

[I] Beyond the economic damage, the continuous delays generated profoundly negative consequences for ordinary citizens across northern Vietnam. [II] For over ten years, patients from smaller provinces had to endure exhausting, expensive journeys to Hanoi just to seek specialized medical treatment that should have been available locally.

[I] Vượt ra ngoài những thiệt hại về kinh tế, sự chậm trễ liên tục đã tạo ra những hậu quả tiêu cực sâu sắc đối với những công dân bình thường trên khắp miền Bắc Việt Nam. [II] Trong hơn mười năm, bệnh nhân từ các tỉnh nhỏ hơn đã phải chịu đựng những chuyến đi mệt mỏi, tốn kém đến Hà Nội chỉ để tìm kiếm phương pháp điều trị y tế chuyên khoa mà lẽ ra phải có sẵn ở địa phương.

41
New cards

[III] The true cost of infrastructural failure cannot be measured solely by monetary loss. It directly compromises regional public welfare, deprives rural communities of immediate access to essential emergency services, and gradually erodes public confidence in the government's capability to execute vital public healthcare projects efficiently. [IV]

[III] Chi phí thực sự của sự thất bại về cơ sở hạ tầng không thể chỉ đo đếm bằng những tổn thất tiền bạc. Nó trực tiếp làm suy giảm phúc lợi công cộng của khu vực, tước đi của các cộng đồng nông thôn khả năng tiếp cận ngay lập tức với các dịch vụ khẩn cấp thiết yếu, và dần dần làm xói mòn niềm tin của công chúng vào khả năng của chính phủ trong việc thực hiện hiệu quả các dự án chăm sóc sức khỏe cộng đồng quan trọng. [IV]

42
New cards

Fortunately, recent firm actions from the central government have broken this long-standing standstill.

May mắn thay, những hành động kiên quyết gần đây từ chính phủ trung ương đã phá vỡ tình trạng bế tắc kéo dài này.

43
New cards

New strict orders now require the responsible authorities to quickly resolve remaining problems regarding fire safety rules and delayed medical equipment purchases.

Các lệnh nghiêm ngặt mới hiện yêu cầu các cơ quan có thẩm quyền phải nhanh chóng giải quyết những vấn đề còn tồn đọng liên quan đến các quy tắc an toàn phòng cháy chữa cháy và việc mua sắm trang thiết bị y tế bị chậm trễ.

44
New cards

To ensure long-term operational success, policymakers are currently changing the financial system so these branches can offer the exact medical service prices as their main Hanoi offices, which helps attract top-tier doctors.

Để đảm bảo thành công trong hoạt động lâu dài, các nhà hoạch định chính sách hiện đang thay đổi hệ thống tài chính để các cơ sở này có thể cung cấp mức giá dịch vụ y tế hoàn toàn giống với các cơ sở chính ở Hà Nội, điều này giúp thu hút các bác sĩ hàng đầu.

45
New cards

With a strict operational deadline officially set for the second quarter of 2026, authorities are working hard day and night to correct past mistakes. This strong push ensures that these multi-trillion-dong facilities will finally open and meet the high standards that were promised.

Với thời hạn hoạt động nghiêm ngặt được ấn định chính thức vào quý 2 năm 2026, các nhà chức trách đang làm việc chăm chỉ ngày đêm để sửa chữa những sai lầm trong quá khứ. Cú hích mạnh mẽ này đảm bảo rằng các cơ sở y tế trị giá hàng nghìn tỷ đồng này cuối cùng sẽ mở cửa và đáp ứng các tiêu chuẩn cao đã được hứa hẹn.

46
New cards
Đề bài: The photographic exhibition titled "From the Viet Bac Revolutionary Base to the Dien Bien Phu Campaign" opens on May 27, 2026, at the Tuyen Quang Provincial Museum Campus 2. This cultural event introduces a vast (1) __________ of historical photographs, artifacts, and documents to the public.

A. range

B. amount

C. quality

D. collection
Đáp án đúng: D. collection

Giải thích tại sao chọn D (Collection):
Collection of [N]: Trong tiếng Anh, cụm từ "a collection of..." là cách dùng chuẩn mực nhất để chỉ một tập hợp các hiện vật (artifacts), hình ảnh (photographs) hoặc tài liệu (documents) được trưng bày tại bảo tàng.

Vast collection: "A vast collection" (một bộ sưu tập đồ sộ) là cụm từ đi đôi với nhau (collocation) rất phổ biến trong ngữ cảnh triển lãm, bảo tàng.

Giải thích tại sao 3 đáp án còn lại sai:
Tại sao không chọn A (Range): "A range of..." thường đi với các danh từ mang tính chất đa dạng hoặc nhiều loại khác nhau (ví dụ: a wide range of opinions/products/emotions). Mặc dù range cũng có thể đi với photographs, nhưng khi nói về hiện vật bảo tàng được tập hợp lại để trưng bày, người ta ưu tiên từ collection (mang tính sở hữu và trưng bày) hơn là range (mang tính phân loại).
47
New cards
Đề bài: Furthermore, such exhibitions (6) __________ national pride and ensure that cultural heritage is preserved well.

A. maximize

B. escalate

C. intensify

D. reinforce
Đáp án đúng: D. reinforce

Giải thích tại sao chọn D (Reinforce):
Reinforce national pride: Đây là cụm từ đi đôi (collocation) mang nghĩa củng cố, tăng cường niềm tự hào dân tộc. Các sự kiện văn hóa, lịch sử thường được tổ chức với mục đích làm cho niềm tự hào đó vững chắc hơn.

Giải thích tại sao 3 đáp án còn lại sai:
Tại sao không chọn A (Maximize): Maximize có nghĩa là tối đa hóa (ví dụ: maximize profit - tối đa hóa lợi nhuận). Bạn không thể "tối đa hóa niềm tự hào dân tộc" vì nó là một trạng thái cảm xúc, không phải là một con số để đẩy lên mức cực đại.

Tại sao không chọn B (Escalate): Escalate thường dùng cho những thứ tiêu cực như: escalate a war (leo thang chiến tranh), escalate a conflict (leo thang xung đột). Dùng cho "national pride" là sai sắc thái.

Tại sao không chọn C (Intensify): Intensify có nghĩa là làm cho dữ dội hơn, mãnh liệt hơn. Nó thường dùng cho competition (sự cạnh tranh) hoặc emotions (cảm xúc như giận dữ, đau đớn). Mặc dù intensify pride nghe có vẻ ổn, nhưng trong văn phong học thuật về bảo tồn di sản, reinforce (củng cố, làm bền vững) là từ chuyên dụng và mang nghĩa trang trọng, tích cực hơn.
48
New cards
"Range":
Nhấn mạnh vào SỰ ĐA DẠNG (Cái này khác cái kia).
49
New cards
"Collection":
Nhấn mạnh vào SỰ TẬP HỢP, SỞ HỮU VÀ BẢO TỒN (Cái này thuộc về hệ thống trưng bày).
50
New cards
  1. Tại sao chọn "Collection"? (Vấn đề về bản chất hiện vật)

Đây chính là sự khác biệt giữa "ngôn ngữ thông thường" và "ngôn ngữ chuyên ngành bảo tàng" mà bạn đang tìm kiếm.

Collection (Danh từ): Nghĩa gốc là "sự thu thập/tập hợp có chủ đích". Trong giới bảo tàng, học thuật, nghệ thuật, người ta không bao giờ dùng từ khác để thay thế cho "collection" khi nói về hiện vật.

Logic "Vua băng hà": Giống như bạn nói, trong văn hóa bảo tàng, người ta gọi tập hợp các hiện vật được lưu trữ là "a collection". Nó mang tính sở hữu, bảo tồn và giá trị lịch sử.

Nếu dùng "range", nó giống như bạn đang nói "một đống lộn xộn các thứ được bày ra". Nếu dùng "collection", nó khẳng định: "Đây là một bộ sưu tập được tuyển chọn và lưu giữ".

51
New cards
Câu 33: According to paragraph 2, investigations on the case revealed that...

A. the officials in charge of the project unintentionally made a series of mistakes.

B. the invested financial resources were poorly managed by selected contractors.

C. the announced timeline of construction was messy and completely dishonest.

D. the inspection team was offered money to ignore any mistakes they spotted.
Logic loại trừ:
Tại sao B sai: Đoạn 2 nói về "improper contractor selection" (chọn nhà thầu sai quy trình), nhưng không nói nhà thầu là bên "quản lý kém". Lỗi chính nằm ở các "health officials" (quan chức y tế) quản lý sai tài sản (poor asset management). B là thông tin gây nhiễu, đẩy lỗi sang nhà thầu.
52
New cards

Câu 33: According to paragraph 2, investigations on the case revealed that...

  • A. the officials in charge of the project unintentionally made a series of mistakes.

  • B. the invested financial resources were poorly managed by selected contractors.

  • C. the announced timeline of construction was messy and completely dishonest.

  • D. the inspection team was offered money to ignore any mistakes they spotted.

  • Tại sao C sai: Văn bản nói "messy planning and a clear lack of honesty completely ruined the construction timeline". Câu C nói "timeline... was dishonest" (cái mốc thời gian không trung thực) là sai bản chất. Cái kế hoạch (planning) mới là thứ không trung thực và lộn xộn, dẫn đến việc làm hỏng (ruined) tiến độ. C là kiểu bẫy "râu ông nọ cắm cằm bà kia".

53
New cards

Câu 33: According to paragraph 2, investigations on the case revealed that...

  • A. the officials in charge of the project unintentionally made a series of mistakes.

  • B. the invested financial resources were poorly managed by selected contractors.

  • C. the announced timeline of construction was messy and completely dishonest.

  • D. the inspection team was offered money to ignore any mistakes they spotted.

ại sao D đúng (Logic "Băng hà"):

  • Văn bản gốc: "...pool millions of dollars in an attempt to bribe the inspection team and hide their professional mistakes..."

  • Bản chất: Họ chi tiền (bribe - hối lộ) để đội thanh tra giấu đi (hide) các sai phạm.

  • D nói: "The inspection team was offered money to ignore..." (Đội thanh tra được đưa tiền để lờ đi...).

  • Đây là mối quan hệ nhân quả: Đưa tiền -> Để lờ đi/giấu lỗi. Đây là cách diễn đạt Paraphrase (diễn giải lại) chuẩn xác nhất.

54
New cards

"The true cost of infrastructural failure cannot be measured solely by monetary loss. It directly compromises regional public welfare, deprives rural communities of immediate access to essential emergency services, and gradually erodes public confidence in the government's capability to execute vital public healthcare projects efficiently."

Câu hỏi: In paragraph 3, the word It most likely refers to:

  • A. monetary loss

  • B. medical treatment

  • C. infrastructural failure

  • D. true cost

  • Nếu là D (True cost): "Cái giá (định nghĩa) của sự thất bại cơ sở hạ tầng làm tổn hại phúc lợi..." -> Vô lý. Một "cái giá" là một con số, một khái niệm, nó không thể trực tiếp "tước đoạt dịch vụ khẩn cấp" hay "làm hại phúc lợi" được. "Cái giá" chỉ là cách để chúng ta đo lường mức độ nghiêm trọng, chứ nó không phải là tác nhân gây hại.

55
New cards

"The true cost of infrastructural failure cannot be measured solely by monetary loss. It directly compromises regional public welfare, deprives rural communities of immediate access to essential emergency services, and gradually erodes public confidence in the government's capability to execute vital public healthcare projects efficiently."

Câu hỏi: In paragraph 3, the word It most likely refers to:

  • A. monetary loss

  • B. medical treatment

  • C. infrastructural failure

  • D. true cost

  • Nếu là C (Infrastructural failure): "Sự thất bại về cơ sở hạ tầng (việc xây bệnh viện xong để đó) trực tiếp làm tổn hại phúc lợi..." -> Quá hợp lý. Chính việc công trình để hoang mới là thứ trực tiếp gây ra việc không có bác sĩ, không có dịch vụ cấp cứu, khiến lòng tin bị bào mòn.

56
New cards
57
New cards

ĐỀ BÀI (Câu 35)

Question 35: Which of the following best summarises the main ideas of paragraph 3?

  • A. The waste of state money is negligible compared to what ordinary patients have had to endure.

  • B. Even after years, patients still have not received good medical care while resources are wasted.

  • C. The failure of the project affects both the government and the public trust in healthcare system.

  • D. As the delay continues, it damages the interests of not only the government but also the public.

2. Tại sao C "cấn"?

Đáp án C: "The failure of the project affects both the government and the public trust in healthcare system."

  • Logic: Câu này quá hẹp. Nó chỉ tập trung vào "lòng tin" (public trust). Trong đoạn 3, tác giả không chỉ bàn về "lòng tin" mà còn bàn về phúc lợi thực tế (public welfare), dịch vụ y tế (emergency services)chi phí (monetary loss).

  • Kết luận: Nếu bạn chọn C, bạn đang bỏ sót ít nhất 70% nội dung quan trọng về "phúc lợi và dịch vụ y tế" mà đoạn 3 đề cập.

58
New cards

Question 35: Which of the following best summarises the main ideas of paragraph 3?

  • A. The waste of state money is negligible compared to what ordinary patients have had to endure.

  • B. Even after years, patients still have not received good medical care while resources are wasted.

  • C. The failure of the project affects both the government and the public trust in healthcare system.

  • D. As the delay continues, it damages the interests of not only the government but also the public.

3. Tại sao D là đáp án "chí mạng"?

Đáp án D: "As the delay continues, it damages the interests of not only the government but also the public."

  • Logic: Đây là một cụm từ "bọc".

    • "Damages the interests of the government": Cụm này bọc được ý: "bào mòn lòng tin vào chính phủ".

    • "Damages the interests of the public": Cụm này bọc được hết tất cả ý còn lại: "người dân phải đi xa chữa bệnh, tốn tiền, mất dịch vụ y tế khẩn cấp, mất phúc lợi".

  • Sắc thái: D thể hiện sự tương tác hai chiều, phản ánh đúng bức tranh toàn cảnh của đoạn 3.

Cụm từ "Interests of the public" (Lợi ích công cộng / Lợi ích của công chúng) thực chất là một khái niệm bao trùm lên sự an toàn, hạnh phúc và phúc lợi của toàn xã hội. Nếu bóc tách ra, sự tồn vong và phát triển của một cộng đồng bất kỳ đều phải dựa trên cái kiềng 3 chân này: Tiền, Sức khỏe và Dịch vụ.

59
New cards

Question 35: Which of the following best summarises the main ideas of paragraph 3?

  • A. The waste of state money is negligible compared to what ordinary patients have had to endure.

  • B. Even after years, patients still have not received good medical care while resources are wasted.

  • C. The failure of the project affects both the government and the public trust in healthcare system.

  • D. As the delay continues, it damages the interests of not only the government but also the public.

. Loại A: "The waste of state money is negligible compared to what ordinary patients have had to endure."

  • Tại sao loại?

    • Lỗi logic (Negligible): Câu A nói rằng sự lãng phí tiền của nhà nước là "không đáng kể" (negligible). Sai hoàn toàn với nội dung bài!

    • Bài đọc khẳng định: "waste of over 800 billion dong" (lãng phí hơn 800 tỷ đồng). Đây là một con số khổng lồ, không bao giờ được coi là "không đáng kể".

    • Tác giả không bao giờ so sánh kiểu "A không đáng kể so với B". Tác giả đang muốn nói cả hai (lãng phí tiền nỗi khổ của dân) đều là những hệ quả nghiêm trọng của sự thất bại cơ sở hạ tầng.

    • Kết luận: A sai vì nó đánh giá thấp tầm quan trọng của việc lãng phí tài sản công

60
New cards

Question 35: Which of the following best summarises the main ideas of paragraph 3?

  • A. The waste of state money is negligible compared to what ordinary patients have had to endure.

  • B. Even after years, patients still have not received good medical care while resources are wasted.

  • C. The failure of the project affects both the government and the public trust in healthcare system.

  • D. As the delay continues, it damages the interests of not only the government but also the public.

. Loại B: "Even after years, patients still have not received good medical care while resources are wasted."

  • Tại sao loại?

    • Lỗi phạm vi (Narrow focus): Câu B chỉ tập trung vào một nửa vấn đề: "bệnh nhân không được chữa bệnh" và "lãng phí nguồn lực".

    • Thiếu "linh hồn" của đoạn: Đoạn 3 không chỉ nói về việc thiếu dịch vụ y tế, mà còn bàn về hậu quả xã hội và chính trị: nó bào mòn lòng tin vào chính phủ, làm tổn hại phúc lợi khu vực và tước đoạt dịch vụ khẩn cấp.

    • Sự thiếu sót: B bỏ quên hoàn toàn yếu tố "niềm tin của công chúng vào chính phủ" – một ý cực kỳ quan trọng ở cuối đoạn 3.

61
New cards

Đề bài: Which of the following best captures the meaning of the underlined idea in paragraph 4? Underlined idea: "...authorities are working hard day and night to correct past mistakes."

  • A. Authorities are committed to fixing past mistakes, as shown by the strict operational deadline that they set.

  • C. The strict operational deadline that was officially set will help authorities try their best to correct past errors.

  • Câu C của bạn: "Cái deadline sẽ giúp họ cố gắng."

    • Tại sao sai? Nghe như kiểu nhà chức trách bị "động". Giống như học sinh chỉ chịu học vì bị thầy cô dí deadline vậy. Đề bài này muốn khen họ "Chủ động sửa sai", chứ không phải bị bắt làm.

  • Câu A (Đúng): "Họ đã cam kết sửa sai, và bằng chứng cho việc đó là họ đã tự đặt ra cái deadline."

    • Tại sao đúng? Ở đây, họ là người làm chủ tình hình. Họ muốn sửa sai trước Nên họ tự đặt deadline để ép mình làm.

    • Chốt lại: A nói họ là người "cầm lái" (chủ động), còn C nói họ là người "bị lái" (thụ động). Đề thi ưu tiên chọn A.

62
New cards

Đề bài: Which of the following statements would the writer of this passage most likely agree with?

  • B. When medical resources are all concentrated in major cities, patients in other areas suffer.

  • C. Public confidence in the government is closely linked to the completion of healthcare projects.

  • Câu C: Nhìn có vẻ rất đúng, nhưng tác giả chỉ nhắc đến "lòng tin" (public confidence) ở cuối đoạn 3 như một hệ quả phụ. Nó không phải là thông điệp chính mà tác giả gửi gắm qua toàn bộ bài báo.

  • Câu B: Đây chính là bản chất vấn đề mà tác giả vạch trần ở đoạn 3: "patients from smaller provinces had to endure exhausting, expensive journeys to Hanoi just to seek specialized medical treatment".

63
New cards

Question 40: Which of the following best summarises the passage?

A. Official investigations into a severely delayed hospital project have found severe mistakes that led to serious waste of resources for both the government and patients who had to rely on local medical care.

B. The poor and dishonest management of healthcare projects, which was revealed after investigations, represents a long-standing problem that the government has to address to avoid greater loss for the public.

C. When healthcare projects fail due to the malpractices of health officials, the central government must work tirelessly to fix past mistakes, meet the expectations of ordinary citizens, and regain public trust.

D. Despite grand promises, poor management and dishonest practices have severely delayed a project for high-quality hospitals, resulting in grave consequences that the government is working hard to handle.


1. Giải quyết cục tức: Tại sao "Authorities làm" mà lại bảo là "Government đang nỗ lực (working hard)"?

Trong tiếng Anh, "The Government" (Chính phủ / Nhà nước) là một danh từ tập hợp (collective noun) mang tính vĩ mô. Còn "Authorities" (Cơ quan chức năng / Giới chức trách), hoặc "Policymakers" (Người làm chính sách) chính là chân tay, là bộ máy của Chính phủ.

  • "...recent firm actions from the central government..." (Chính phủ trung ương ra tay hành động cứng rắn)

  • "...strict orders now require the responsible authorities..." (Chính phủ ra lệnh nghiêm ngặt, ép các cơ quan chức năng phải làm)

  • "...policymakers are currently changing the financial system..." (Các nhà hoạch định chính sách đang thay đổi hệ thống tài chính)

  • "...authorities are working hard day and night..." (Các cơ quan chức năng đang cày ngày cày đêm)

64
New cards

Question 40: Which of the following best summarises the passage?

A. Official investigations into a severely delayed hospital project have found severe mistakes that led to serious waste of resources for both the government and patients who had to rely on local medical care.

B. The poor and dishonest management of healthcare projects, which was revealed after investigations, represents a long-standing problem that the government has to address to avoid greater loss for the public.

C. When healthcare projects fail due to the malpractices of health officials, the central government must work tirelessly to fix past mistakes, meet the expectations of ordinary citizens, and regain public trust.

D. Despite grand promises, poor management and dishonest practices have severely delayed a project for high-quality hospitals, resulting in grave consequences that the government is working hard to handle.

  • "Despite grand promises... high-quality hospitals" Tóm tắt Đoạn 1 (Dự án vẽ ra rất hoành tráng nhưng đắp chiếu).

  • "poor management and dishonest practices have severely delayed..." Tóm tắt Đoạn 2 (Quản lý kém, hối lộ, lấp liếm lỗi lầm).

  • "resulting in grave consequences" Tóm tắt Đoạn 3 (Hậu quả nghiêm trọng lên người dân, tốn tiền, mất niềm tin).

  • "that the government is working hard to handle" Tóm tắt Đoạn 4 (Chính phủ ra tay, bộ máy chính quyền đang nỗ lực sửa sai).

65
New cards

Question 40: Which of the following best summarises the passage?

A. Official investigations into a severely delayed hospital project have found severe mistakes that led to serious waste of resources for both the government and patients who had to rely on local medical care.

B. The poor and dishonest management of healthcare projects, which was revealed after investigations, represents a long-standing problem that the government has to address to avoid greater loss for the public.

C. When healthcare projects fail due to the malpractices of health officials, the central government must work tirelessly to fix past mistakes, meet the expectations of ordinary citizens, and regain public trust.

D. Despite grand promises, poor management and dishonest practices have severely delayed a project for high-quality hospitals, resulting in grave consequences that the government is working hard to handle.

  • A sai: Thiếu hẳn ý của Đoạn 4 (cách chính quyền đang khắc phục). Nó chỉ nêu ra vấn đề rồi bỏ lửng.

  • B sai: Quá tập trung vào Đoạn 2 (Dishonest management) mà bỏ quên yếu tố hậu quả nặng nề ở Đoạn 3 và cách giải quyết ở Đoạn 4.

  • C sai: Câu này mang giọng điệu "Nghị luận xã hội" (chính phủ phải làm việc không ngừng nghỉ để lấy lại niềm tin - must work tirelessly). Trong khi bài đọc là tin tức (news) báo cáo Fact (sự thật đang diễn ra: chính quyền đang sửa sai). Hơn nữa, câu C thiếu nguyên nhân cốt lõi ở Đoạn 2 (bribery, cover-up).

66
New cards

CÂU 23: Dạng tìm chi tiết (Detail)

Đề bài: According to paragraph 1, a digital footprint...

  • A. can severely reduce your quality of life

  • B. is a set of information about your online activities

  • C. can take years to remove completely

  • D. Your online presence can affect your chances of achieving success.

Logic giải:

  • Nhìn vào đoạn 1: "Every time you post a photo, leave a comment, or search for something online, you leave behind what is called a digital footprint. This is like a detailed record of where you have been and what you have done on the Internet."

  • So sánh: Câu B nói "a set of information about your online activities" (một tập hợp thông tin về hoạt động online) hoàn toàn khớp với "a detailed record of where you have been and what you have done" (bản ghi chi tiết nơi bạn đã đến và làm gì).

  • Tại sao loại A, C, D?

    • A và C đúng là có nhắc đến trong bài nhưng là ở đoạn sau (đoạn 3, 4), không phải đoạn 1. Đề hỏi "According to paragraph 1" nên phải lấy thông tin ngay đoạn 1.

    • D sai vì "Every time..." nghĩa là bất cứ khi nào, chứ không phải "once" (chỉ một lần) duy nhất khi share ảnh.

67
New cards

CÂU 23: Dạng tìm chi tiết (Detail)

Đề bài: According to paragraph 1, a digital footprint...

  • A. can severely reduce your quality of life

  • B. is a set of information about your online activities

  • C. can take years to remove completely

  • D. Your online presence can affect your chances of achieving success.

1. Tại sao "Once" (D) lại là cái bẫy chết người?

Trong tiếng Anh, "Once" (D) mang nghĩa là "One single time" (Chỉ đúng một lần duy nhất).

  • Nếu đề thi dùng D, nó có nghĩa là: Bạn share tấm ảnh đầu tiên Footprint tạo ra. Sau đó bạn share tấm ảnh thứ 2, thứ 3... thì không tạo ra thêm footprint nữa (vì bạn chỉ được tạo "once" thôi).

  • Thực tế bài đọc: "Every time you post a photo..." (Mỗi lần/Bất cứ khi nào bạn đăng ảnh...). Nghĩa là lần 1 có footprint, lần 2 cũng có, lần 3 cũng có. Nó là một quá trình lặp lại liên tục (continuously), chứ không phải chỉ xảy ra duy nhất một lần.

2. Tại sao "Every time" trong đoạn 1 lại không phải là "Once"?

  • Every time = Always/Whenever (Bất cứ khi nào).

  • Nó khẳng định tính thường xuyên (frequency).

  • Đáp án D của bạn dùng từ "once" đã vô tình giới hạn hành động của bạn lại (chỉ 1 lần), trong khi bài đọc muốn nói về việc hành động đó xảy ra mãi mãi.

68
New cards

CÂU 27: Dạng câu hỏi phủ định (NOT True)

Đề bài: Which of the following points is NOT supported by the information in the passage?

  • A. People can easily gather information related to you if they want to.

  • B. Financial damage resulting from digital footprint can be long-term.

  • C. Even when you remove your digital footprint, nothing will change.

  • D. Your online presence can affect your chances of achieving success.

Logic giải:

  • Loại trừ:

    • A đúng vì đoạn 2 nói employers, colleges, partners thường xuyên tìm thông tin của bạn.

    • B đúng vì đoạn 3 nói "can take years to fix".

    • D đúng vì đoạn 2 nói nó định hình quan điểm của người khác về bạn trước khi gặp mặt.

  • Tại sao C là đáp án cần chọn?

    • Câu C nói: "Nothing will change" (Không gì thay đổi cả).

    • Bài đọc đoạn 4 nói: "Even if you delete a post or close an account, copies may still exist...".

    • Tức là: Việc xóa có thể không xóa được hết sạch (nó vẫn còn đó), chứ không phải là "không có gì thay đổi". Đề bài nói "Nothing will change" là quá cực đoan. Ý của tác giả là "vẫn có nguy cơ tồn tại" chứ không phải là hành động xóa hoàn toàn vô nghĩa.

69
New cards

Cái câu bạn chọn (B) là một câu hoàn chỉnh (S+V). Cái cụm "as evidenced by..." chỉ là phụ kiện đính kèm vào cuối câu đó để làm rõ nghĩa hơn thôi. Nó hoàn toàn không phải là một vế câu (S+V) thứ hai

As [V-ed/Adj] by"

The project is bad, as shown by data.

KHÔNG. Nó chỉ là "cái đuôi" phụ trợ.

70
New cards

Câu hỏi: "Drink (10) ______ of water throughout the day to avoid dehydration even if you do not feel thirsty."

PDF

Các đáp án:

PDF

  • A. plenty

  • B. much

  • C. some

  • D. enough

1. "Plenty of" là vạn năng

Đúng, nó "cân" được cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Đó là lý do trong các bài thi, nếu bạn thấy danh từ phía sau là gì mà phân vân thì cứ "Plenty of" là an toàn nhất.

2. Sự thật về "Many of" và "Much of"

Bạn sai lầm khi nghĩ không có "Much of". Cả "Many of" và "Much of" đều tồn tại, nhưng chúng cực kỳ "khó tính".

Chúng không dùng để nói chung chung (như many books hay much water), mà chúng dùng để nói về một nhóm xác định. Quy tắc vàng là: Sau "Many of" / "Much of" bắt buộc phải có từ hạn định (the, my, this, these, that, his, her...).

Tóm lại:

  • Bạn không bao giờ được viết: "Many of students" (SAI) hay "Much of water" (SAI).

  • Bạn phải viết: "Many of the students" hoặc "Much of this water" (ĐÚNG).

Nếu đề thi không có "the", "my" hay "this" phía sau, đừng bao giờ chọn "Many of" hay "Much of". Cứ "Plenty of" mà quất, vì nó không cần từ hạn định đi kèm! Thông chưa Tân?