1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
current account
tài khoản thanh toán
savings account
tài khoản tiết kiệm
term deposit account
tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
joint account
tài khoản chung
standing order
lệnh chi trả định kỳ
safe deposit box
két sắt
installment
trả góp
asset
tài sản = estate
commercial bank
ngân hàng thương mại
hedge fund
quỹ đầu tư mạo hiểm
investment bank
ngân hàng đầu tư
private bank
ngân hàng tư nhân
financial intermediary
tổ chức trung gian tài chính
retail bank
ngân hàng bán lẻ
central bank
ngân hàng trung ương
cashpoint
máy ATM
credit card
thẻ tín dụng
debit card
thẻ ghi nợ
to deposit
gửi tiền (vào tài khoản); đặt cọc
depositor
người gửi tiền
consumer lending
cho vay tiêu dùng
corporate lending
cho vay doanh nghiệp
retail deposits
tiền gửi cá nhân
to withdraw
rút tiền
withdrawal
(đi) rút tiền; số tiền rút ra
loan
khoản vay ngân hàng
to apply for a loan
nộp đơn xin vay ngân hàng
foreign currency
ngoại tệ
mortgage
thế chấp; tài sản thế chấp
overdraft
thấu chi
transfer
chuyển khoản
foreign exchange
dịch vụ ngoại hối
raise capital
huy động vốn
to issue
phát hành
merger
vụ sáp nhập
acquisition
thương vụ mua lại công ty
to acquire
thâu tóm công ty
budget
ngân sách
stockbroker
người môi giới chứng khoán
portfolio
danh mục đầu tư
corporate
doanh nghiệp
wealthy
giàu có
institution
tổ chức
strategy
chiến lược
fund
quỹ; tổ chức tài chính
returns
chỉ số sinh lợi
go bust = go bankrupt
phá sản
insolvency
sự vỡ nợ
default on the loan
vỡ nợ
regulation
quy định
financial deregulation
tự do hóa tài chính
conglomerate
tập đoàn
interest
tiền lãi
interest rate
lãi suất
represent
đại diện
subprime borrower
người vay dưới chuẩn
subprime mortgage
khoản vay cho người vay dưới chuẩn
credit rating
xếp hạng tín dụng
corporate credit-rating agency
tổ chức xếp hạng tín dụng doanh nghiệp
risk
rủi ro
securities
chứng khoán
debt
món nợ
mutual fund
quỹ tương hỗ
pension fund
quỹ hưu trí
cash flow
dòng tiền
part-ownership
đồng sở hữu
bank balance
số dư tài khoản
bank statement
bản sao kê tài khoản ngân hàng
income
thu nhập
commission
tiền hoa hồng
charge
tính phí; phí dịch vụ
operation
sự vận hành; hoạt động