1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Abolitionist (n)
Người theo chủ nghĩa bãi nô
Declaration (n)
Sự tuyên ngôn, tuyên bố
Slavery (N)
Chế độ nô lệ
Took root
Bén rễ, phát triển
Protest (N)
Cuộc biểu
Colonial ( adj)
Thuộc địa
Tension (N)
Sự căng thẳng
Crusade ( N) =campaign
Chiến dịch
Plantation (N)
Đồn điền
debate (N)
Discussion
Reid (N)
Cuộc đột Kích
Militia (N)
Dân quân
Treason (N) =betrayal
Sự phản bội, phản quốc.