1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Contract
(n) hợp đồng
Agreement
(n) thỏa thuận
Term
(n) điều khoản
Sign
(v) ký
clause
(v) điều khoản
condition
(n) điều kiện
party
(n) bên (trong hợp đồng)
cancel
(v) hủy bỏ
pay
(v) thanh toán
renew
(v) gia hạn
offer
(n) lời đề nghị
binding
(a) ràng buộc
legal
(a) hợp pháp
break
(v) vi phạm, phá vỡ hợp đồng
change
(v) thay đổi
deadline
(n) hạn chót
terminate
(v) chấm dứt hợp đồng
payment
(n) thanh toán
dispute
(n) tranh chấp
witness
(n) người chứng kiến