Travel: du lịch

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

25 Terms

1
New cards
<p>control tower</p>

control tower

tháp kiểm soát

<p>tháp kiểm soát</p>
2
New cards
<p>airport</p>

airport

sân bay

<p>sân bay</p>
3
New cards
<p>passport</p>

passport

hộ chiếu

<p>hộ chiếu</p>
4
New cards
<p>hangar</p>

hangar

xưởng để máy bay

<p>xưởng để máy bay</p>
5
New cards
<p>luggage, baggage</p>

luggage, baggage

hành lý

<p>hành lý</p>
6
New cards
<p>suitcase</p>

suitcase

va li

<p>va li</p>
7
New cards
<p>duffel bag</p>

duffel bag

túi vải thô

<p>túi vải thô</p>
8
New cards
<p>glider</p>

glider

tàu lượn

<p>tàu lượn</p>
9
New cards
<p>hot air balloon, balloon</p>

hot air balloon, balloon

khinh khí cầu nóng

<p>khinh khí cầu nóng</p>
10
New cards
<p>gondola</p>

gondola

giỏ treo dưới khí cầu

<p>giỏ treo dưới khí cầu</p>
11
New cards
<p>blimp</p>

blimp

khí cầu dọ thám tàu lặn

<p>khí cầu dọ thám tàu lặn</p>
12
New cards
<p>landing gear</p>

landing gear

bộ bánh xe đáp của máy bay

<p>bộ bánh xe đáp của máy bay</p>
13
New cards
<p>propeller</p>

propeller

cánh quạt của động cơ máy bay

<p>cánh quạt của động cơ máy bay</p>
14
New cards
<p>cockpit</p>

cockpit

buồng lái

<p>buồng lái</p>
15
New cards
<p>airplane, plane, jet</p>

airplane, plane, jet

máy bay

<p>máy bay</p>
16
New cards
<p>tail fin</p>

tail fin

vây đuôi

<p>vây đuôi</p>
17
New cards
<p>fuselage</p>

fuselage

thân máy bay

<p>thân máy bay</p>
18
New cards
<p>wing flap</p>

wing flap

cánh tà

<p>cánh tà</p>
19
New cards
<p>jet engine</p>

jet engine

động cơ phản lực

<p>động cơ phản lực</p>
20
New cards
<p>pilot</p>

pilot

phi công

<p>phi công</p>
21
New cards
<p>helicopter</p>

helicopter

trực thăng

<p>trực thăng</p>
22
New cards
<p>flight attendant, stewardess</p>

flight attendant, stewardess

tiếp viên hàng không

<p>tiếp viên hàng không</p>
23
New cards
<p>air traffic controller</p>

air traffic controller

kiểm soát viên không lưu

<p>kiểm soát viên không lưu</p>
24
New cards
<p>parachute</p>

parachute

cây dù để nhảy

<p>cây dù để nhảy </p>
25
New cards
<p>runway</p>

runway

đường băng

<p>đường băng</p>