1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
branch
chi nhánh, cành cây
canal
(n) kênh, sông đào
coast
bờ biển
consider
(v) cân nhắc, xem xét
Economics
kinh tế học
export
v., n. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu
import
(n, v) sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu
material
n., adj. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
transportation
(n) giao thông vận tải
by chance
tình cờ, ngẫu nhiên
trade route
con đường thương mại
admire
ngưỡng mộ
solution
giải pháp
construct
v. /kən´strʌkt/ xây dựng
immediate
adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì
inland
nội địa
extend
(v) kéo dài, mở rộng/ dành cho (sự đón tiếp)
railroad
đường sắt
consequently
kết quả là, hậu quả là
eager
háo hức
receive
v. /ri'si:v/ nhận, lĩnh, thu
populate
ở, cư trú
community
n. /kə'mju:niti/ dân chúng, nhân dân, cộng đồng
borrow
vay, mượn
loan = lend
cho vay
specific
cụ thể
alike
giống nhau, tương tự
divide = separate
phân chia
fiction
viễn tưởng, hư cấu
non-fiction
(n) chuyện về người thật việc thật, phi hư cấu
certain = bound
chắc chắn
arrange
sắp xếp
holdings
tài sản
collection
(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm
reflect
phản ánh
a variety of = a great deal of
rất nhiều
raise
nâng cao, tăng
donate
quyên góp, ủng hộ