Cam 15 test 4 part 1

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 PM on 7/6/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

Extend

kéo dài, mở rộng

2
New cards

Access

truy cập, tiếp cận

3
New cards

Surface

bề mặt

4
New cards

Locate

đặt vào vị trí

5
New cards

Crucial

Tối quan trọng

6
New cards

Inhabitant

Cư dân

7
New cards

Diet

Chế độ ăn uống

8
New cards

Key

chủ chốt

9
New cards

Ancient

cổ đại

10
New cards

Survive

Sống sót, tồn tại

11
New cards

Period

kỳ, thời kỳ

12
New cards

Drought

Hạn hán

13
New cards

Allow

Cho phép

14
New cards

Withstand

chịu đựng, chống lại

15
New cards

Crop

cây trồng

16
New cards

Prevent

ngăn chặn

17
New cards

Erosion

Sự xói mòn

18
New cards

Woodland

Miền rừng, vùng rừng

19
New cards

Desert

sa mạc

20
New cards

Valley

Thung lũng

21
New cards

Supply

cung cấp

22
New cards

Force

bắt buộc

23
New cards

Persuade

thuyết phục

24
New cards

Expense

phí tổn, chi phí

25
New cards

Encourage

khuyến khích

26
New cards

Legislation

Pháp luật

27
New cards

Concerned

bận tâm, lo lắng

28
New cards

Demand

yêu cầu, đòi hỏi

29
New cards

Abandon

từ bỏ, ruồng bỏ

30
New cards

Associate

liên tưởng, liên kết

31
New cards

Risk

rủi ro

32
New cards

Refuse

từ chối

33
New cards

Major

chủ yếu, quan trọng

34
New cards

Purchase

sự mua, vật mua được

35
New cards

Plummet

tụt, lao thẳng xuống

36
New cards

Comply

Tuân theo

37
New cards

Accept

chấp nhận, đồng tình

38
New cards

Necessity

điều cần thiết

39
New cards

Cover

trang trải, đủ để trả

40
New cards

Contrast

Sự tương phản

41
New cards

Principle

Nguyên tắc

42
New cards

Ignore

Bỏ qua; làm lơ

43
New cards

In accordance with

theo đúng với, phù hợp với

44
New cards

Distinction

Sự phân biệt rạch ròi

45
New cards

Acceptable

có thể chấp nhận được

46
New cards

Behavior

hành vi

47
New cards

Moralistic

bảo thủ, cố chấp

48
New cards

Admirable

đáng khâm phục, đáng ca tụng

49
New cards

Expect

mong đợi

50
New cards

Concern

mối lo ngại, mối quan tâm

51
New cards

Predict

Dự đoán

52
New cards

Attitude

Thái độ

53
New cards

Essential

thiết yếu

54
New cards

Survive

Sống sót, tồn tại

55
New cards

Threat

Mối đe dọa

56
New cards

Greed

Tính tham lam

57
New cards

Obligation

Nghĩa vụ

58
New cards

Breach

Sự vi phạm, sự phạm

59
New cards

Fiduciary

Uỷ thác (di sản)

60
New cards

Manufacturer

nhà sản xuất

61
New cards

Sue

Kiện

62
New cards

Wage

tiền lương, tiền công

63
New cards

Declare

Tuyên bố

64
New cards

Humanitarian

Nhân đạo

65
New cards

Sentiment

tính ủy mị, đa cảm

66
New cards

Ultimate

cuối cùng

67
New cards

Directly

một cách trực tiếp

68
New cards

Claim

tuyên bố, cho là

69
New cards

Obey

Vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

70
New cards

Customer

khách hàng

71
New cards

Identify

Xác định, nhận dạng

72
New cards

Disappointed

thất vọng

73
New cards

Outrage

xúc phạm, làm bất bình

74
New cards

Complex

Phức tạp

75
New cards

Society

xã hội

76
New cards

Arise

xuất hiện

77
New cards

Precisely

Chính xác, rõ ràng

78
New cards

Explicit

rõ ràng

79
New cards

Empower

truyền sức mạnh, làm cho có khả năng