Cam 15 test 4 part 1
1. extend (verb). kéo dài, mở rộng
2. access (verb). truy cập, tiếp cận
3. surface (noun). bề mặt
4. locate (verb). đặt vào vị trí
5. crucial (adj). Tối quan trọng
6. inhabitant (noun). Cư dân
7. diet (noun). Chế độ ăn uống
8. key (adj). chủ chốt
9. ancient (adj). cổ đại
10. survive (verb). Sống sót, tồn tại
11. period (noun). kỳ, thời kỳ
12. drought (noun). Hạn hán
13. allow (verb). Cho phép
14. withstand (verb). chịu đựng, chống lại
15. crop (noun). cây trồng
16. prevent (verb). ngăn chặn
17. erosion (noun). Sự xói mòn
18. woodland (noun). Miền rừng, vùng rừng
19. desert (noun). sa mạc
20. valley (noun). Thung lũng
21. branch (noun). Cành cây, nhánh cây
22. charcoal (noun). than chì
23. fuel (noun). nhiên liệu
24. medicine (noun). Thuốc
25. herbal (adj). thuộc cỏ, thuộc thảo mộc
26. remedy (noun). Phương thuốc; Cách giải quyết
27. bark (noun). Vỏ cây
28. construction (noun). việc thi công
29. trunk (noun). Thân cây
30. encourage (verb). khuyến khích
31. process (noun). quá trình
32. resuscitation (noun). Sự làm tỉnh lại
33. attempt (verb). cố gắng, nỗ lực
34. sustainable (adj). Có thể duy trì lâu dài; Thân thiện với môi trường
35. income (noun). Thu nhập
36. profit (noun). lợi ích, lợi nhuận
37. certify (verb). Chứng nhận, chứng thực
38. organic (adj). hữu cơ
39. relatively (adj). vừa phải, tương đối
40. cooperation (noun). sự hợp tác
41. preserve (verb). Bảo quản, giữ gìn
42. wildlife (noun). giới hữu sinh
43. forest (noun). rừng rậm
44. essential (adj). thiết yếu
45. movement (noun). Chuyển động
46. counteract (verb). Chống lại, kháng cự lại
47. persuade (verb). thuyết phục
48. succeed (verb). thành công
49. huge (adj). to lớn
50. expanse (noun). Dải, dải rộng (đất...)
51. confine (verb). giới hạn
52. population (noun). Dân số
53. exploit (verb). khai thác
54. potential (noun). Tiềm năng, triển vọng
55. arid (adj). Khô cằn (đất)
56. fragile (adj). Mong manh dễ vỡ
57. ecosystem (noun). hệ sinh thái
58. landscape (noun). quang cảnh
59. gradually (adv). dần dần
60. vital (adj). thiết yếu, quan trọng
61. disappear (verb). biến mất
62. rapidly (adv). 1 cách nhanh chóng
63. majority (noun). phần đa số
64. agriculture (noun). Ngành nông nghiệp
65. initially (adv). lúc đầu
66. market (noun). thị trường
67. pioneering (adj). tiên phong
68. restore (verb). phục hồi
69. habitat (noun). Môi trường sống
70. overcome (verb). Vượt qua
71. prejudice (noun). Thành kiến
72. aspirational (adj). khát khao, mong muốn
73. invest (verb). đầu tư
74. convince (verb). thuyết phục
75. threat (noun). Mối đe dọa
76. evaporation (noun). sự bay hơi
77. refuge (noun). Nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
78. insect (noun). côn trùng
79. record (verb). ghi chép, ghi nhận